puppy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young dog.
Vietnamese Meaning
Một con chó con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing with a puppy in the garden."
"Những đứa trẻ đang chơi với một con chó con trong vườn."
-
"She adopted a puppy from the shelter."
"Cô ấy đã nhận nuôi một con chó con từ trại cứu trợ động vật."
-
"The puppy was so small it could fit in my hand."
"Con chó con quá nhỏ đến nỗi có thể nằm gọn trong lòng bàn tay tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | puppy | chó con |
| Noun | puppyhood | thời thơ ấu của chó con |
| Adjective | puppyish | giống chó con; ngây thơ, tinh nghịch, non nớt (như chó con) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'puppy' dùng để chỉ những con chó còn nhỏ, thường là dưới một năm tuổi. Nó mang sắc thái dễ thương, đáng yêu và thường gắn liền với sự tinh nghịch, hiếu động. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng 'pup' như một cách gọi ngắn gọn và thân mật hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
puppy puppy food (thức ăn cho chó con)
-
puppy puppy training (huấn luyện chó con)
-
puppy puppy mill (trại chó sinh sản hàng loạt (thường là điều kiện tồi tệ))
Idioms
-
puppy love
tình yêu tuổi ô mai, tình yêu học trò (thường là mối tình đầu, ngây thơ, không bền vững)
"They had a case of puppy love when they were in elementary school."
(Họ có một mối tình tuổi ô mai khi còn học tiểu học.)
-
puppy fat
mỡ trẻ con, mỡ sữa (lớp mỡ thừa dễ thương ở trẻ nhỏ, thường sẽ tự mất đi khi lớn lên)
"She's still got a bit of puppy fat, but she'll grow out of it."
(Cô bé vẫn còn hơi mũm mĩm một chút, nhưng lớn lên sẽ hết.)
-
puppy dog eyes
ánh mắt cún con, ánh mắt đáng thương (dùng để năn nỉ, xin xỏ)
"He gave me puppy dog eyes, so I couldn't say no."
(Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt cún con, nên tôi không thể từ chối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puppy
nounMột con chó con.
"The children were playing with a puppy in the garden."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that puppy is so cute! |
Chà, con chó con đó dễ thương quá! |
| Phủ định | Oh no, the puppy isn't house-trained yet! |
Ôi không, con chó con vẫn chưa được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ! |
| Nghi vấn | Hey, is that puppy yours? |
Này, con chó con đó có phải của bạn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pet store has a variety of animals: puppies, kittens, and birds. |
Cửa hàng thú cưng có rất nhiều loại động vật: chó con, mèo con và chim. |
| Phủ định | I don't want just any dog: I want a puppy. |
Tôi không muốn bất kỳ con chó nào: Tôi muốn một con chó con. |
| Nghi vấn | Is that a dog or a puppy: it's so small? |
Đó là một con chó hay một con chó con: nó quá nhỏ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you play with the puppy, it will be happy. |
Nếu bạn chơi với chú chó con, nó sẽ vui vẻ. |
| Phủ định | If you don't feed the puppy, it will be hungry. |
Nếu bạn không cho chú chó con ăn, nó sẽ đói. |
| Nghi vấn | Will the puppy bite if it feels threatened? |
Chú chó con có cắn không nếu nó cảm thấy bị đe dọa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you wanted a puppy, I would have bought you one for your birthday. |
Nếu tôi biết bạn muốn một chú chó con, tôi đã mua tặng bạn một con nhân dịp sinh nhật rồi. |
| Phủ định | If he hadn't been allergic to dogs, he would have kept the puppy. |
Nếu anh ấy không bị dị ứng với chó, anh ấy đã giữ chú chó con rồi. |
| Nghi vấn | Would you have adopted the puppy if you had known it was abandoned? |
Bạn có nhận nuôi chú chó con không nếu bạn biết nó bị bỏ rơi? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The puppy is sleeping in its basket. |
Con chó con đang ngủ trong giỏ của nó. |
| Phủ định | The puppy isn't eating its food. |
Con chó con không ăn thức ăn của nó. |
| Nghi vấn | Is the puppy happy? |
Con chó con có vui không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to get a puppy for her birthday. |
Cô ấy sẽ nhận một chú chó con cho ngày sinh nhật của mình. |
| Phủ định | They are not going to name the puppy 'Fido'. |
Họ sẽ không đặt tên cho chú chó con là 'Fido'. |
| Nghi vấn | Are you going to train the puppy yourself? |
Bạn có định tự huấn luyện chú chó con không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has had a puppy since she was a child. |
Cô ấy đã có một con chó con từ khi còn nhỏ. |
| Phủ định | They haven't had a puppy in years. |
Họ đã không nuôi chó con trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Has he ever had a puppy that chewed his shoes? |
Anh ấy đã từng nuôi một con chó con nào gặm giày của anh ấy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppy".
