purchasing food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of buying food.
Vietnamese Meaning
Hành động mua thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Purchasing food online has become increasingly popular."
"Việc mua thực phẩm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến."
-
"Purchasing food from local farmers supports the community."
"Việc mua thực phẩm từ nông dân địa phương hỗ trợ cộng đồng."
-
"We are responsible for purchasing food for the entire event."
"Chúng tôi chịu trách nhiệm mua thực phẩm cho toàn bộ sự kiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động mua thực phẩm nói chung, hoặc một phần của một quá trình lớn hơn (ví dụ: 'Purchasing food is an important part of our budget'). Nó nhấn mạnh vào hành động mua hơn là kết quả (thực phẩm đã mua).
Prepositions
'Purchasing food for the party' nghĩa là mua thực phẩm để chuẩn bị cho bữa tiệc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go purchasing food (đi mua thức ăn)
-
finish purchasing food (hoàn tất việc mua thức ăn)
-
avoid purchasing food (tránh mua thức ăn)
-
online purchasing food (mua thức ăn trực tuyến)
-
daily purchasing food (việc mua thức ăn hàng ngày)
-
bulk purchasing food (mua thức ăn số lượng lớn)
-
the cost of purchasing food (chi phí mua thức ăn)
-
the act of purchasing food (hành động mua thức ăn)
-
the process of purchasing food (quá trình mua thức ăn)
Idioms
-
to be responsible for purchasing food
chịu trách nhiệm mua thực phẩm
"She is responsible for purchasing food for the entire family's weekly meals."
(Cô ấy chịu trách nhiệm mua thực phẩm cho các bữa ăn hàng tuần của cả gia đình.)
-
to budget for purchasing food
lập ngân sách cho việc mua thực phẩm
"Many households need to budget carefully for purchasing food, especially with rising prices."
(Nhiều hộ gia đình cần lập ngân sách cẩn thận cho việc mua thực phẩm, đặc biệt là với giá cả ngày càng tăng.)
-
online purchasing food
việc mua thực phẩm trực tuyến
"The convenience of online purchasing food has made it a popular choice for busy individuals."
(Sự tiện lợi của việc mua thực phẩm trực tuyến đã khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho những người bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purchasing food
Động từ (dạng V-ing, danh động từ)Hành động mua thực phẩm.
"Purchasing food online has become increasingly popular."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purchasing food".
