(Top Banner Ad)
purchasing food
B1
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) B1 Kinh tế, Tiêu dùng

purchasing food

UK: /ˈpɜːtʃəsɪŋ fuːd/ • US: /ˈpɜːrtʃəsɪŋ fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

mua thực phẩm mua đồ ăn sắm thực phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of buying food.

Vietnamese Meaning

Hành động mua thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Purchasing food online has become increasingly popular."

    "Việc mua thực phẩm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến."

  • "Purchasing food from local farmers supports the community."

    "Việc mua thực phẩm từ nông dân địa phương hỗ trợ cộng đồng."

  • "We are responsible for purchasing food for the entire event."

    "Chúng tôi chịu trách nhiệm mua thực phẩm cho toàn bộ sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purchase mua, sắm
Noun purchase sự mua, món đồ mua được
Noun purchaser người mua
Adjective purchasable có thể mua được
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực
Adjective foodless không có thức ăn

Synonyms

buying food (mua thực phẩm)acquiring food (thu mua thực phẩm)

Antonyms

selling food (bán thực phẩm)donating food (quyên góp thực phẩm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pa- (to feed, protect)
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda (food, nourishment)
English
food
Latin
capere (to take)
Vulgar Latin
*procaptiare (to chase after)
Old French
porchacier (to pursue, obtain)
English
purchase

Nguồn gốc của 'Purchase' (Mua)

Từ 'purchase' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'porchacier', mang nghĩa 'theo đuổi, đạt được'. Gốc xa hơn của nó là tiếng Latin 'captiare', nghĩa là 'săn đuổi' hoặc 'cố gắng bắt'. Điều này cho thấy hành động mua sắm ban đầu có thể được hình dung như một cuộc 'săn tìm' để có được thứ mình muốn, nhấn mạnh sự nỗ lực và tìm kiếm.

Nguồn gốc của 'Food' (Thức ăn)

Từ 'food' là một từ rất cổ, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fōda', có nghĩa là 'nuôi dưỡng, duy trì sự sống'. Gốc xa hơn của nó là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*pa-', mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng' hoặc 'bảo vệ'. Điều này nhấn mạnh vai trò cơ bản, thiết yếu của thức ăn đối với sự sống còn và phát triển của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động mua thực phẩm nói chung, hoặc một phần của một quá trình lớn hơn (ví dụ: 'Purchasing food is an important part of our budget'). Nó nhấn mạnh vào hành động mua hơn là kết quả (thực phẩm đã mua).

Prepositions

for

'Purchasing food for the party' nghĩa là mua thực phẩm để chuẩn bị cho bữa tiệc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + purchasing food
  • go purchasing food
    (đi mua thức ăn)
  • finish purchasing food
    (hoàn tất việc mua thức ăn)
  • avoid purchasing food
    (tránh mua thức ăn)
Adjective + purchasing food
  • online purchasing food
    (mua thức ăn trực tuyến)
  • daily purchasing food
    (việc mua thức ăn hàng ngày)
  • bulk purchasing food
    (mua thức ăn số lượng lớn)
Noun phrase + purchasing food
  • the cost of purchasing food
    (chi phí mua thức ăn)
  • the act of purchasing food
    (hành động mua thức ăn)
  • the process of purchasing food
    (quá trình mua thức ăn)

Idioms

  • to be responsible for purchasing food

    chịu trách nhiệm mua thực phẩm

    "She is responsible for purchasing food for the entire family's weekly meals."

    (Cô ấy chịu trách nhiệm mua thực phẩm cho các bữa ăn hàng tuần của cả gia đình.)

  • to budget for purchasing food

    lập ngân sách cho việc mua thực phẩm

    "Many households need to budget carefully for purchasing food, especially with rising prices."

    (Nhiều hộ gia đình cần lập ngân sách cẩn thận cho việc mua thực phẩm, đặc biệt là với giá cả ngày càng tăng.)

  • online purchasing food

    việc mua thực phẩm trực tuyến

    "The convenience of online purchasing food has made it a popular choice for busy individuals."

    (Sự tiện lợi của việc mua thực phẩm trực tuyến đã khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho những người bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purchasing food

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Hành động mua thực phẩm.

"Purchasing food online has become increasingly popular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purchasing food".

Thói quen lập kế hoạch bữa ăn

Trong nhiều hộ gia đình phương Tây, việc lập kế hoạch bữa ăn hàng tuần là một thói quen phổ biến. Điều này bao gồm việc lên danh sách các món ăn sẽ chuẩn bị và sau đó tạo danh sách mua sắm dựa trên kế hoạch đó. Thói quen này giúp quản lý ngân sách hiệu quả, giảm lãng phí thực phẩm và đảm bảo chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh cho gia đình.

Sự phát triển của mua sắm thực phẩm trực tuyến

Sự tiện lợi của việc mua thực phẩm trực tuyến đã tăng lên đáng kể ở các nước phương Tây, đặc biệt là sau các sự kiện toàn cầu gần đây. Nhiều siêu thị và cửa hàng tạp hóa hiện cung cấp dịch vụ giao hàng tận nhà hoặc 'click-and-collect' (đặt hàng trực tuyến và đến nhận tại cửa hàng), làm thay đổi đáng kể thói quen mua sắm truyền thống của người dân.