(Top Banner Ad)
grocery shopping
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

grocery shopping

UK: /ˈɡrəʊsəri ˈʃɒpɪŋ/ • US: /ˈɡroʊsəri ˈʃɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mua đồ tạp hóa mua đồ ăn đi chợ (theo nghĩa rộng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of buying food and other household items in a supermarket or grocery store.

Vietnamese Meaning

Hành động mua thực phẩm và các đồ dùng gia đình khác ở siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go grocery shopping this afternoon."

    "Tôi cần đi mua đồ tạp hóa chiều nay."

  • "She does the grocery shopping every Saturday."

    "Cô ấy đi mua sắm đồ ăn mỗi thứ Bảy."

  • "He forgot his shopping list when he went grocery shopping."

    "Anh ấy quên danh sách mua sắm khi đi mua đồ tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grocer Người bán tạp hóa
Noun groceries Hàng tạp hóa, thực phẩm
Noun shop Cửa hàng
Noun shopper Người mua sắm
Noun shopping cart Xe đẩy hàng
Verb shop Đi mua sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grossus
Old French
grossier
Old English
sceoppa
Middle English
grocer
English (17th C)
grocery
Modern English
grocery shopping

Nguồn gốc của 'Grocery'

Từ 'grocery' ban đầu liên quan đến 'grocer' (người bán tạp hóa). 'Grocer' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'grossier', nghĩa là người bán hàng hóa 'en gros' (với số lượng lớn). Điều này khác với những người bán hàng hóa theo từng đơn vị nhỏ lẻ.

Nguồn gốc của 'Shopping'

Từ 'shop' (cửa hàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceoppa', nghĩa là một gian hàng hoặc quầy hàng nhỏ. Đến thế kỷ 16, động từ 'to shop' xuất hiện, có nghĩa là đi đến các cửa hàng để mua sắm hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ 'grocery shopping' thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm các mặt hàng thiết yếu hàng ngày, khác với việc mua sắm quần áo hoặc các sản phẩm khác. Nó nhấn mạnh vào các mặt hàng tiêu dùng nhanh chóng và thường xuyên.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường diễn tả mục đích của việc mua sắm, ví dụ: 'I went grocery shopping for dinner.' (Tôi đi mua đồ ăn cho bữa tối.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grocery shopping
  • do do the grocery shopping
    (đi mua sắm tạp hóa)
  • go go grocery shopping
    (đi mua sắm tạp hóa)
  • finish finish the grocery shopping
    (hoàn thành việc mua sắm tạp hóa)
Adjective + grocery shopping
  • weekly weekly grocery shopping
    (việc mua sắm tạp hóa hàng tuần)
  • online online grocery shopping
    (việc mua sắm tạp hóa trực tuyến)
  • quick quick grocery shopping
    (việc mua sắm tạp hóa nhanh)
Noun + grocery shopping
  • grocery shopping grocery shopping list
    (danh sách mua sắm tạp hóa)
  • grocery shopping grocery shopping trip
    (chuyến đi mua sắm tạp hóa)

Idioms

  • Do the grocery shopping

    Đi mua sắm thực phẩm và đồ dùng gia đình

    "I need to do the grocery shopping before the party."

    (Tôi cần đi mua sắm tạp hóa trước buổi tiệc.)

  • Go grocery shopping

    Đi mua sắm thực phẩm và đồ dùng gia đình

    "Let's go grocery shopping together this weekend."

    (Chúng ta hãy cùng đi mua sắm tạp hóa cuối tuần này.)

  • Make a grocery shopping list

    Lập danh sách những thứ cần mua khi đi tạp hóa

    "It's a good idea to make a grocery shopping list to save time."

    (Lập danh sách mua sắm tạp hóa là một ý hay để tiết kiệm thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grocery shopping

Danh từ
Lật mặt

Hành động mua thực phẩm và các đồ dùng gia đình khác ở siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa.

"I need to go grocery shopping this afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had planned better, I would have finished the grocery shopping before the store got crowded.
Nếu tôi đã lên kế hoạch tốt hơn, tôi đã hoàn thành việc mua sắm ở cửa hàng tạp hóa trước khi cửa hàng trở nên đông đúc.
Phủ định
If she hadn't gone grocery shopping yesterday, she wouldn't have had fresh ingredients to cook dinner.
Nếu cô ấy không đi mua sắm tạp hóa ngày hôm qua, cô ấy đã không có nguyên liệu tươi để nấu bữa tối.
Nghi vấn
Would he have saved money if he had done the grocery shopping at a discount store?
Liệu anh ấy đã tiết kiệm được tiền nếu anh ấy đã mua sắm tạp hóa ở một cửa hàng giảm giá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grocery shopping".

Chuyến đi mua sắm lớn hàng tuần

Ở nhiều nước phương Tây, 'grocery shopping' thường là một chuyến đi lớn đến siêu thị một lần mỗi tuần để mua đủ thực phẩm và vật dụng gia đình cho cả tuần. Đây là một truyền thống trong nhiều gia đình, đặc biệt là vào cuối tuần.

Mua sắm tạp hóa trực tuyến

Sự phát triển của các cửa hàng tạp hóa trực tuyến và dịch vụ giao hàng tận nhà đã thay đổi cách nhiều người mua sắm. Việc này mang lại sự tiện lợi, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người tiêu dùng.