grocery shopping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of buying food and other household items in a supermarket or grocery store.
Vietnamese Meaning
Hành động mua thực phẩm và các đồ dùng gia đình khác ở siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to go grocery shopping this afternoon."
"Tôi cần đi mua đồ tạp hóa chiều nay."
-
"She does the grocery shopping every Saturday."
"Cô ấy đi mua sắm đồ ăn mỗi thứ Bảy."
-
"He forgot his shopping list when he went grocery shopping."
"Anh ấy quên danh sách mua sắm khi đi mua đồ tạp hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'grocery shopping' thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm các mặt hàng thiết yếu hàng ngày, khác với việc mua sắm quần áo hoặc các sản phẩm khác. Nó nhấn mạnh vào các mặt hàng tiêu dùng nhanh chóng và thường xuyên.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường diễn tả mục đích của việc mua sắm, ví dụ: 'I went grocery shopping for dinner.' (Tôi đi mua đồ ăn cho bữa tối.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do the grocery shopping (đi mua sắm tạp hóa)
-
go go grocery shopping (đi mua sắm tạp hóa)
-
finish finish the grocery shopping (hoàn thành việc mua sắm tạp hóa)
-
weekly weekly grocery shopping (việc mua sắm tạp hóa hàng tuần)
-
online online grocery shopping (việc mua sắm tạp hóa trực tuyến)
-
quick quick grocery shopping (việc mua sắm tạp hóa nhanh)
-
grocery shopping grocery shopping list (danh sách mua sắm tạp hóa)
-
grocery shopping grocery shopping trip (chuyến đi mua sắm tạp hóa)
Idioms
-
Do the grocery shopping
Đi mua sắm thực phẩm và đồ dùng gia đình
"I need to do the grocery shopping before the party."
(Tôi cần đi mua sắm tạp hóa trước buổi tiệc.)
-
Go grocery shopping
Đi mua sắm thực phẩm và đồ dùng gia đình
"Let's go grocery shopping together this weekend."
(Chúng ta hãy cùng đi mua sắm tạp hóa cuối tuần này.)
-
Make a grocery shopping list
Lập danh sách những thứ cần mua khi đi tạp hóa
"It's a good idea to make a grocery shopping list to save time."
(Lập danh sách mua sắm tạp hóa là một ý hay để tiết kiệm thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grocery shopping
Danh từHành động mua thực phẩm và các đồ dùng gia đình khác ở siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa.
"I need to go grocery shopping this afternoon."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had planned better, I would have finished the grocery shopping before the store got crowded. |
Nếu tôi đã lên kế hoạch tốt hơn, tôi đã hoàn thành việc mua sắm ở cửa hàng tạp hóa trước khi cửa hàng trở nên đông đúc. |
| Phủ định | If she hadn't gone grocery shopping yesterday, she wouldn't have had fresh ingredients to cook dinner. |
Nếu cô ấy không đi mua sắm tạp hóa ngày hôm qua, cô ấy đã không có nguyên liệu tươi để nấu bữa tối. |
| Nghi vấn | Would he have saved money if he had done the grocery shopping at a discount store? |
Liệu anh ấy đã tiết kiệm được tiền nếu anh ấy đã mua sắm tạp hóa ở một cửa hàng giảm giá? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grocery shopping".
