(Top Banner Ad)
pure substance
B2
noun B2 Hóa học

pure substance

UK: /pjʊə(r) ˈsʌbstəns/ • US: /pjʊr ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất tinh khiết chất nguyên chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sample of matter, either an element or a compound, that consists of only one component with definite physical and chemical properties and a definite composition.

Vietnamese Meaning

Một mẫu vật chất, có thể là một nguyên tố hoặc một hợp chất, chỉ bao gồm một thành phần duy nhất với các tính chất vật lý và hóa học xác định và một thành phần xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is a pure substance made of hydrogen and oxygen."

    "Nước là một chất tinh khiết được tạo thành từ hydro và oxy."

  • "Scientists use pure substances for accurate measurements in experiments."

    "Các nhà khoa học sử dụng các chất tinh khiết để đo lường chính xác trong các thí nghiệm."

  • "Distilled water is an example of a pure substance."

    "Nước cất là một ví dụ về chất tinh khiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purity sự tinh khiết, độ thuần khiết
Adverb purely một cách tinh khiết, hoàn toàn, chỉ đơn thuần
Verb purify làm tinh khiết, tinh chế, làm sạch
Noun purification sự tinh chế, quá trình làm sạch
Noun substance chất, vật chất, bản chất
Adjective substantial đáng kể, quan trọng, có thực chất
Adverb substantially một cách đáng kể, về bản chất
Verb substantiate chứng minh, xác minh, làm cho có cơ sở
Adjective insubstantial không đáng kể, không có thực chất, phù du

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Old French
pur
Middle English
pur
Latin
substantia
Old French
substance
Middle English
substance

Nguồn gốc của khái niệm "Chất tinh khiết"

Khái niệm "chất tinh khiết" là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. Từ "pure" (tinh khiết) bắt nguồn từ tiếng Latin "purus", có nghĩa là "sạch sẽ, không pha trộn", nhấn mạnh sự nguyên vẹn. Từ "substance" (chất) đến từ tiếng Latin "substantia", ban đầu mang nghĩa "bản chất" hoặc "cái tồn tại". Trong ngữ cảnh khoa học, sự kết hợp này ra đời để chỉ một loại vật chất duy nhất, có các tính chất và thành phần không đổi, không bị pha trộn với bất kỳ chất nào khác, là nền tảng cho nhiều khám phá và ứng dụng.

Usage Note

Thuật ngữ 'pure substance' nhấn mạnh tính đồng nhất và ổn định về thành phần hóa học của vật chất. Nó khác với 'mixture' (hỗn hợp), trong đó hai hoặc nhiều chất được trộn lẫn về mặt vật lý nhưng không kết hợp hóa học.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của chất tinh khiết. Ví dụ: 'This is a pure substance of gold.' (Đây là một chất tinh khiết làm từ vàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pure substance
  • chemical chemical pure substance
    (chất hóa học tinh khiết)
  • single a single pure substance
    (một chất tinh khiết duy nhất)
  • isolated an isolated pure substance
    (một chất tinh khiết đã được phân lập)
Verb + pure substance
  • identify identify a pure substance
    (xác định một chất tinh khiết)
  • obtain obtain a pure substance
    (thu được một chất tinh khiết)
  • separate separate a pure substance
    (tách một chất tinh khiết)
Pure substance + Verb
  • has A pure substance has constant properties.
    (Một chất tinh khiết có các tính chất không đổi.)
  • consists of A pure substance consists of only one type of particle.
    (Một chất tinh khiết chỉ bao gồm một loại hạt.)

Idioms

  • A pure substance has a definite and constant composition.

    Một chất tinh khiết có thành phần xác định và không đổi.

    "In chemistry, a pure substance always has the same proportions of its constituent elements, regardless of its source."

    (Trong hóa học, một chất tinh khiết luôn có tỷ lệ các nguyên tố cấu thành giống nhau, bất kể nguồn gốc của nó.)

  • Distinguish between a pure substance and a mixture.

    Phân biệt giữa chất tinh khiết và hỗn hợp.

    "Understanding how to distinguish between a pure substance and a mixture is fundamental in chemistry."

    (Hiểu cách phân biệt giữa chất tinh khiết và hỗn hợp là kiến thức cơ bản trong hóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure substance

noun
Lật mặt

Một mẫu vật chất, có thể là một nguyên tố hoặc một hợp chất, chỉ bao gồm một thành phần duy nhất với các tính chất vật lý và hóa học xác định và một thành phần xác định.

"Water is a pure substance made of hydrogen and oxygen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment requires precision: we must use a pure substance to ensure accurate results.
Thí nghiệm đòi hỏi sự chính xác: chúng ta phải sử dụng một chất tinh khiết để đảm bảo kết quả chính xác.
Phủ định
This mixture is unreliable: it is not a pure substance and contains contaminants.
Hỗn hợp này không đáng tin cậy: nó không phải là một chất tinh khiết và chứa các chất gây ô nhiễm.
Nghi vấn
Is this gold truly valuable: is it a pure substance, or is it mixed with other metals?
Vàng này có thực sự có giá trị không: nó có phải là một chất tinh khiết, hay nó được trộn với các kim loại khác?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist will be purifying the substance, ensuring it will be a pure substance by tomorrow.
Nhà hóa học sẽ tinh chế chất đó, đảm bảo nó sẽ là một chất tinh khiết vào ngày mai.
Phủ định
The mixture won't be remaining a pure substance after adding the contaminant.
Hỗn hợp sẽ không còn là một chất tinh khiết sau khi thêm chất gây ô nhiễm.
Nghi vấn
Will the lab be analyzing the sample to confirm it will be a pure substance?
Liệu phòng thí nghiệm có đang phân tích mẫu để xác nhận rằng nó sẽ là một chất tinh khiết không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had been working to isolate the pure substance for months before they finally succeeded.
Các nhà khoa học đã làm việc để cô lập chất tinh khiết trong nhiều tháng trước khi họ cuối cùng đã thành công.
Phủ định
The company hadn't been ensuring the purity of their ingredients, leading to several product recalls.
Công ty đã không đảm bảo độ tinh khiết của các thành phần của họ, dẫn đến một số đợt thu hồi sản phẩm.
Nghi vấn
Had the chemist been purifying the water sample long enough to remove all contaminants?
Nhà hóa học đã tinh chế mẫu nước đủ lâu để loại bỏ tất cả các chất gây ô nhiễm chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This distilled water is as pure as a pure substance can be.
Nước cất này tinh khiết như một chất tinh khiết có thể.
Phủ định
This tap water isn't as pure as a pure substance because it contains minerals.
Nước máy này không tinh khiết bằng một chất tinh khiết vì nó chứa khoáng chất.
Nghi vấn
Is this sample of gold more pure than other samples of gold?
Mẫu vàng này có tinh khiết hơn các mẫu vàng khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure substance".

Tầm quan trọng trong khoa học

Khái niệm "chất tinh khiết" là nền tảng của hóa học hiện đại và nhiều ngành khoa học khác. Trong nghiên cứu và sản xuất, việc thu được các chất tinh khiết là cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ chính xác của thí nghiệm, hiệu quả của các quy trình công nghiệp và độ an toàn của sản phẩm cuối cùng (ví dụ như dược phẩm, thực phẩm, vật liệu công nghệ cao). Bất kỳ tạp chất nào cũng có thể làm thay đổi tính chất của chất và dẫn đến kết quả sai lệch hoặc không mong muốn.

Khát vọng về sự thuần khiết trong lịch sử

Ngoài ngữ cảnh khoa học, ý tưởng về "sự tinh khiết" đã ăn sâu vào nhiều khía cạnh văn hóa và triết học phương Tây. Từ thời cổ đại, con người đã có khát vọng tìm kiếm những dạng vật chất "thuần khiết" nhất, như các nhà giả kim thuật cố gắng tinh luyện kim loại cơ bản thành vàng ròng. Khái niệm "tinh khiết" còn mang ý nghĩa đạo đức, tượng trưng cho sự trong sạch, không tì vết về tâm hồn, hành động hay nguồn gốc, được trân trọng trong nhiều truyền thống và niềm tin.