pure substance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sample of matter, either an element or a compound, that consists of only one component with definite physical and chemical properties and a definite composition.
Vietnamese Meaning
Một mẫu vật chất, có thể là một nguyên tố hoặc một hợp chất, chỉ bao gồm một thành phần duy nhất với các tính chất vật lý và hóa học xác định và một thành phần xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water is a pure substance made of hydrogen and oxygen."
"Nước là một chất tinh khiết được tạo thành từ hydro và oxy."
-
"Scientists use pure substances for accurate measurements in experiments."
"Các nhà khoa học sử dụng các chất tinh khiết để đo lường chính xác trong các thí nghiệm."
-
"Distilled water is an example of a pure substance."
"Nước cất là một ví dụ về chất tinh khiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purity | sự tinh khiết, độ thuần khiết |
| Adverb | purely | một cách tinh khiết, hoàn toàn, chỉ đơn thuần |
| Verb | purify | làm tinh khiết, tinh chế, làm sạch |
| Noun | purification | sự tinh chế, quá trình làm sạch |
| Noun | substance | chất, vật chất, bản chất |
| Adjective | substantial | đáng kể, quan trọng, có thực chất |
| Adverb | substantially | một cách đáng kể, về bản chất |
| Verb | substantiate | chứng minh, xác minh, làm cho có cơ sở |
| Adjective | insubstantial | không đáng kể, không có thực chất, phù du |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'pure substance' nhấn mạnh tính đồng nhất và ổn định về thành phần hóa học của vật chất. Nó khác với 'mixture' (hỗn hợp), trong đó hai hoặc nhiều chất được trộn lẫn về mặt vật lý nhưng không kết hợp hóa học.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của chất tinh khiết. Ví dụ: 'This is a pure substance of gold.' (Đây là một chất tinh khiết làm từ vàng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical chemical pure substance (chất hóa học tinh khiết)
-
single a single pure substance (một chất tinh khiết duy nhất)
-
isolated an isolated pure substance (một chất tinh khiết đã được phân lập)
-
identify identify a pure substance (xác định một chất tinh khiết)
-
obtain obtain a pure substance (thu được một chất tinh khiết)
-
separate separate a pure substance (tách một chất tinh khiết)
-
has A pure substance has constant properties. (Một chất tinh khiết có các tính chất không đổi.)
-
consists of A pure substance consists of only one type of particle. (Một chất tinh khiết chỉ bao gồm một loại hạt.)
Idioms
-
A pure substance has a definite and constant composition.
Một chất tinh khiết có thành phần xác định và không đổi.
"In chemistry, a pure substance always has the same proportions of its constituent elements, regardless of its source."
(Trong hóa học, một chất tinh khiết luôn có tỷ lệ các nguyên tố cấu thành giống nhau, bất kể nguồn gốc của nó.)
-
Distinguish between a pure substance and a mixture.
Phân biệt giữa chất tinh khiết và hỗn hợp.
"Understanding how to distinguish between a pure substance and a mixture is fundamental in chemistry."
(Hiểu cách phân biệt giữa chất tinh khiết và hỗn hợp là kiến thức cơ bản trong hóa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pure substance
nounMột mẫu vật chất, có thể là một nguyên tố hoặc một hợp chất, chỉ bao gồm một thành phần duy nhất với các tính chất vật lý và hóa học xác định và một thành phần xác định.
"Water is a pure substance made of hydrogen and oxygen."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experiment requires precision: we must use a pure substance to ensure accurate results. |
Thí nghiệm đòi hỏi sự chính xác: chúng ta phải sử dụng một chất tinh khiết để đảm bảo kết quả chính xác. |
| Phủ định | This mixture is unreliable: it is not a pure substance and contains contaminants. |
Hỗn hợp này không đáng tin cậy: nó không phải là một chất tinh khiết và chứa các chất gây ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Is this gold truly valuable: is it a pure substance, or is it mixed with other metals? |
Vàng này có thực sự có giá trị không: nó có phải là một chất tinh khiết, hay nó được trộn với các kim loại khác? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist will be purifying the substance, ensuring it will be a pure substance by tomorrow. |
Nhà hóa học sẽ tinh chế chất đó, đảm bảo nó sẽ là một chất tinh khiết vào ngày mai. |
| Phủ định | The mixture won't be remaining a pure substance after adding the contaminant. |
Hỗn hợp sẽ không còn là một chất tinh khiết sau khi thêm chất gây ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Will the lab be analyzing the sample to confirm it will be a pure substance? |
Liệu phòng thí nghiệm có đang phân tích mẫu để xác nhận rằng nó sẽ là một chất tinh khiết không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists had been working to isolate the pure substance for months before they finally succeeded. |
Các nhà khoa học đã làm việc để cô lập chất tinh khiết trong nhiều tháng trước khi họ cuối cùng đã thành công. |
| Phủ định | The company hadn't been ensuring the purity of their ingredients, leading to several product recalls. |
Công ty đã không đảm bảo độ tinh khiết của các thành phần của họ, dẫn đến một số đợt thu hồi sản phẩm. |
| Nghi vấn | Had the chemist been purifying the water sample long enough to remove all contaminants? |
Nhà hóa học đã tinh chế mẫu nước đủ lâu để loại bỏ tất cả các chất gây ô nhiễm chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This distilled water is as pure as a pure substance can be. |
Nước cất này tinh khiết như một chất tinh khiết có thể. |
| Phủ định | This tap water isn't as pure as a pure substance because it contains minerals. |
Nước máy này không tinh khiết bằng một chất tinh khiết vì nó chứa khoáng chất. |
| Nghi vấn | Is this sample of gold more pure than other samples of gold? |
Mẫu vàng này có tinh khiết hơn các mẫu vàng khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure substance".
