GIVE
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To freely transfer the possession of something to someone; to hand over to; to bestow.
Vietnamese Meaning
Trao tặng, cho, biếu, cung cấp, đưa cho ai đó một cách tự nguyện mà không mong đợi nhận lại ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will give you a present for your birthday."
"Tôi sẽ tặng bạn một món quà cho ngày sinh nhật của bạn."
-
"Can you give me a hand with this?"
"Bạn có thể giúp tôi một tay việc này được không?"
-
"They gave a concert last night."
"Họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc tối qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'give' mang nghĩa trao tặng một cách tự nguyện. Nó khác với 'lend' (cho mượn), 'sell' (bán) hay 'trade' (trao đổi) ở chỗ không có sự hoàn trả hay giao dịch ngang giá. 'Give' còn mang nghĩa rộng hơn 'donate' (quyên góp) vì 'donate' thường liên quan đến mục đích từ thiện hoặc công ích.
Prepositions
'give to' chỉ người hoặc tổ chức nhận: Give the book to her. 'give for' chỉ mục đích: Give money for charity. 'give away' nghĩa là cho đi miễn phí hoặc tiết lộ bí mật: They gave away free samples. 'give back' nghĩa là trả lại: Give the money back to me. 'give in' nghĩa là nhượng bộ: Don't give in to pressure. 'give out' nghĩa là phân phát: Give out the papers. 'give up' nghĩa là từ bỏ: Don't give up hope.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generous give (cho đi một cách hào phóng)
-
big give (cho đi nhiều)
-
fair give (cho một cách công bằng)
-
can give (có thể cho)
-
must give (phải cho)
-
decide to give (quyết định cho)
-
advice give advice (cho lời khuyên)
-
a present give a present (tặng một món quà)
-
an opportunity give an opportunity (cho một cơ hội)
Idioms
-
give it a shot
thử một lần
"I don't know if I can do it, but I'll give it a shot."
(Tôi không biết liệu tôi có thể làm được không, nhưng tôi sẽ thử một lần.)
-
give someone a hand
giúp ai đó một tay
"Can you give me a hand with this heavy box?"
(Bạn có thể giúp tôi một tay với cái hộp nặng này được không?)
-
give up
từ bỏ
"Don't give up on your dreams."
(Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
GIVE
Động từTrao tặng, cho, biếu, cung cấp, đưa cho ai đó một cách tự nguyện mà không mong đợi nhận lại ngay lập tức.
"I will give you a present for your birthday."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced the piano more, she would give a better performance now. |
Nếu cô ấy đã luyện tập piano nhiều hơn, cô ấy sẽ có một buổi biểu diễn tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If they weren't so busy, they would have given us a ride to the airport yesterday. |
Nếu họ không quá bận, họ đã cho chúng tôi đi nhờ xe ra sân bay ngày hôm qua rồi. |
| Nghi vấn | If he had known about the accident, would he give assistance at the scene? |
Nếu anh ấy biết về vụ tai nạn, liệu anh ấy có hỗ trợ tại hiện trường không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would give you a better gift. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tặng bạn một món quà tốt hơn. |
| Phủ định | If she didn't give him a second chance, he wouldn't learn from his mistakes. |
Nếu cô ấy không cho anh ta cơ hội thứ hai, anh ta sẽ không học được từ những sai lầm của mình. |
| Nghi vấn | Would you give him another chance if he apologized sincerely? |
Bạn có cho anh ta một cơ hội khác nếu anh ta xin lỗi chân thành không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be giving a presentation at the conference next week. |
Cô ấy sẽ đang thuyết trình tại hội nghị vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be giving out free samples at the store tomorrow. |
Họ sẽ không phát các mẫu thử miễn phí tại cửa hàng vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will you be giving him the message when you see him? |
Bạn sẽ nhắn tin cho anh ấy khi bạn gặp anh ấy chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was giving a speech when the power went out. |
Cô ấy đang phát biểu thì điện bị cúp. |
| Phủ định | They weren't giving up on their dreams, even though it was difficult. |
Họ đã không từ bỏ ước mơ của mình, mặc dù điều đó rất khó khăn. |
| Nghi vấn | Were you giving him advice when I saw you yesterday? |
Có phải bạn đang cho anh ấy lời khuyên khi tôi thấy bạn ngày hôm qua không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been giving donations to the charity for years before she won the lottery. |
Cô ấy đã quyên góp cho tổ chức từ thiện trong nhiều năm trước khi cô ấy trúng số. |
| Phủ định | They hadn't been giving the project enough attention, which is why it failed. |
Họ đã không dành đủ sự quan tâm cho dự án, đó là lý do tại sao nó thất bại. |
| Nghi vấn | Had he been giving away company secrets before he was caught? |
Có phải anh ta đã tiết lộ bí mật công ty trước khi bị bắt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "GIVE".
