(Top Banner Ad)
purpose-driven business
C1
Tính từ ghép (adjective phrase) C1 Kinh doanh, Quản trị

purpose-driven business

UK: ˈpɜːpəs ˌdrɪvn ˈbɪznəs • US: ˈpɜːrpəs ˌdrɪvn ˈbɪznəs

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp định hướng theo mục đích doanh nghiệp hoạt động vì mục tiêu doanh nghiệp lấy mục tiêu làm trọng tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that is motivated by a clear and meaningful purpose beyond simply making a profit.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp được thúc đẩy bởi một mục đích rõ ràng và ý nghĩa vượt ra ngoài việc chỉ tạo ra lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A purpose-driven business attracts employees who are passionate about its mission."

    "Một doanh nghiệp định hướng theo mục đích thu hút những nhân viên có đam mê với sứ mệnh của nó."

  • "More and more entrepreneurs are starting purpose-driven businesses."

    "Ngày càng có nhiều doanh nhân khởi nghiệp các doanh nghiệp định hướng theo mục đích."

  • "The company's annual report highlighted its impact as a purpose-driven business."

    "Báo cáo thường niên của công ty nhấn mạnh tác động của nó như một doanh nghiệp định hướng theo mục đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Purpose Mục đích, ý định
Verb Drive Thúc đẩy, điều khiển
Adjective Driven Có động lực, được thúc đẩy
Noun Business Doanh nghiệp, công việc kinh doanh

Synonyms

mission-driven business (doanh nghiệp định hướng theo sứ mệnh)values-driven business (doanh nghiệp định hướng theo giá trị)

Antonyms

profit-driven business (doanh nghiệp định hướng lợi nhuận)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
Purpose
English
Driven
English
Business
English
Purpose-driven business

Nguồn gốc của 'Purpose-driven Business'

Thuật ngữ 'purpose-driven business' bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi các doanh nghiệp nhận ra rằng việc chỉ tập trung vào lợi nhuận là không đủ. Họ bắt đầu tìm kiếm một mục đích cao cả hơn, một lý do tồn tại vượt ra ngoài việc kiếm tiền. Điều này xuất phát từ mong muốn tạo ra tác động tích cực đến xã hội và môi trường, đồng thời thu hút và giữ chân nhân viên cũng như khách hàng có cùng giá trị.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng mục tiêu cốt lõi của doanh nghiệp không chỉ là lợi nhuận mà còn là đóng góp cho xã hội, giải quyết một vấn đề hoặc mang lại giá trị cho cộng đồng. 'Purpose-driven' thường được sử dụng để mô tả các công ty có cam kết mạnh mẽ đối với trách nhiệm xã hội và môi trường. So sánh với 'profit-driven business' (doanh nghiệp hướng đến lợi nhuận) để thấy sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purpose-driven business
  • Successful successful purpose-driven business
    (doanh nghiệp định hướng mục đích thành công)
  • Authentic authentic purpose-driven business
    (doanh nghiệp định hướng mục đích đích thực)
Verb + purpose-driven business
  • Build build a purpose-driven business
    (xây dựng một doanh nghiệp định hướng mục đích)
  • Lead lead a purpose-driven business
    (lãnh đạo một doanh nghiệp định hướng mục đích)

Idioms

  • At the heart of a purpose-driven business

    trọng tâm của một doanh nghiệp định hướng mục đích

    "At the heart of a purpose-driven business is a commitment to social responsibility."

    (Trọng tâm của một doanh nghiệp định hướng mục đích là cam kết trách nhiệm xã hội.)

  • Driven by purpose

    được thúc đẩy bởi mục đích

    "The company is driven by purpose to improve the lives of its customers."

    (Công ty được thúc đẩy bởi mục đích cải thiện cuộc sống của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purpose-driven business

Tính từ ghép (adjective phrase)
Lật mặt

Một doanh nghiệp được thúc đẩy bởi một mục đích rõ ràng và ý nghĩa vượt ra ngoài việc chỉ tạo ra lợi nhuận.

"A purpose-driven business attracts employees who are passionate about its mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is a purpose-driven business.
Công ty đó là một doanh nghiệp định hướng mục đích.
Phủ định
Is the company not a purpose-driven business?
Công ty đó không phải là một doanh nghiệp định hướng mục đích phải không?
Nghi vấn
Is the company a purpose-driven business?
Công ty đó có phải là một doanh nghiệp định hướng mục đích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purpose-driven business".

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Khái niệm 'purpose-driven business' liên quan mật thiết đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). CSR là một mô hình kinh doanh tự điều chỉnh, giúp công ty có ý thức về trách nhiệm đối với xã hội, các bên liên quan, và môi trường. Các doanh nghiệp định hướng mục đích thường đặt CSR vào trung tâm hoạt động của họ.

Văn hóa doanh nghiệp

Một doanh nghiệp định hướng mục đích thường có một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi nhân viên cảm thấy kết nối với mục đích chung và được truyền cảm hứng để đóng góp vào thành công của công ty và cộng đồng. Điều này tạo ra một môi trường làm việc tích cực và thu hút nhân tài.