(Top Banner Ad)
social enterprise
C1
noun C1 Kinh tế, Kinh doanh, Xã hội

social enterprise

UK: /ˈsəʊʃəl ˈentəpraɪz/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈɛntərˌpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that aims to solve social problems, improve communities, people’s life chances, or the environment. They make their money from selling goods and services in the open market, but they reinvest their profits back into the business or the local community.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp có mục tiêu giải quyết các vấn đề xã hội, cải thiện cộng đồng, cơ hội sống của con người hoặc môi trường. Họ kiếm tiền từ việc bán hàng hóa và dịch vụ trên thị trường mở, nhưng họ tái đầu tư lợi nhuận trở lại vào doanh nghiệp hoặc cộng đồng địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This social enterprise provides job training for unemployed youth."

    "Doanh nghiệp xã hội này cung cấp đào tạo nghề cho thanh niên thất nghiệp."

  • "The government provides grants to support social enterprises."

    "Chính phủ cung cấp các khoản tài trợ để hỗ trợ các doanh nghiệp xã hội."

  • "Social enterprises often face challenges in accessing capital."

    "Các doanh nghiệp xã hội thường phải đối mặt với những thách thức trong việc tiếp cận nguồn vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Verb socialize xã hội hóa, giao lưu
Noun enterprise doanh nghiệp, công việc kinh doanh
Noun entrepreneur doanh nhân
Adjective entrepreneurial thuộc về doanh nhân, có tinh thần khởi nghiệp
Noun social entrepreneur doanh nhân xã hội
Noun social entrepreneurship khởi nghiệp xã hội, tinh thần doanh nhân xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Latin
interprendere
Old French
entreprise
English
enterprise

Nguồn gốc 'doanh nghiệp xã hội'

'Social enterprise' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp hai khái niệm quan trọng. 'Social' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (người đồng hành, liên minh), nhấn mạnh mối quan hệ cộng đồng và trách nhiệm xã hội. 'Enterprise' (doanh nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interprendere' (thực hiện, đảm nhiệm một việc gì đó), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'entreprise'. Cụm từ 'social enterprise' bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, mô tả các tổ chức kinh doanh nhưng có mục tiêu cốt lõi là giải quyết các vấn đề xã hội hoặc môi trường.

Usage Note

“Social enterprise” nhấn mạnh vào mục tiêu xã hội của doanh nghiệp. Khác với các tổ chức từ thiện hoạt động dựa vào quyên góp, social enterprise hướng tới tự chủ tài chính thông qua hoạt động kinh doanh. Nó khác với doanh nghiệp thông thường ở chỗ lợi nhuận không phải là mục tiêu duy nhất mà là công cụ để đạt được các mục tiêu xã hội và môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social enterprise
  • successful successful social enterprise
    (doanh nghiệp xã hội thành công)
  • innovative innovative social enterprise
    (doanh nghiệp xã hội đổi mới)
  • sustainable sustainable social enterprise
    (doanh nghiệp xã hội bền vững)
  • ethical ethical social enterprise
    (doanh nghiệp xã hội có đạo đức)
  • impact-driven impact-driven social enterprise
    (doanh nghiệp xã hội định hướng tác động)
Verb + social enterprise
  • establish establish a social enterprise
    (thành lập một doanh nghiệp xã hội)
  • run run a social enterprise
    (điều hành một doanh nghiệp xã hội)
  • support support social enterprises
    (hỗ trợ các doanh nghiệp xã hội)
  • invest in invest in social enterprises
    (đầu tư vào các doanh nghiệp xã hội)
  • create create a social enterprise
    (tạo ra một doanh nghiệp xã hội)
Noun + social enterprise
  • social enterprise social enterprise sector
    (lĩnh vực doanh nghiệp xã hội)
  • social enterprise social enterprise model
    (mô hình doanh nghiệp xã hội)
  • social enterprise social enterprise impact
    (tác động của doanh nghiệp xã hội)
  • social enterprise social enterprise development
    (phát triển doanh nghiệp xã hội)

Idioms

  • a triple bottom line social enterprise

    một doanh nghiệp xã hội hướng đến ba mục tiêu: kinh tế, xã hội và môi trường

    "Many modern social enterprises aim for a triple bottom line, prioritizing profit alongside people and planet."

    (Nhiều doanh nghiệp xã hội hiện đại hướng đến mục tiêu ba dòng lợi nhuận, ưu tiên lợi nhuận song song với con người và hành tinh.)

  • scaling social enterprise impact

    mở rộng quy mô tác động của doanh nghiệp xã hội

    "Governments and foundations are often keen on scaling social enterprise impact to address widespread issues."

    (Chính phủ và các quỹ thường quan tâm đến việc mở rộng quy mô tác động của các doanh nghiệp xã hội để giải quyết các vấn đề rộng lớn.)

  • the social enterprise movement

    phong trào doanh nghiệp xã hội

    "The social enterprise movement is gaining momentum globally, offering innovative solutions to societal challenges."

    (Phong trào doanh nghiệp xã hội đang ngày càng phát triển trên toàn cầu, mang đến các giải pháp đổi mới cho những thách thức của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social enterprise

noun
Lật mặt

Một doanh nghiệp có mục tiêu giải quyết các vấn đề xã hội, cải thiện cộng đồng, cơ hội sống của con người hoặc môi trường. Họ kiếm tiền từ việc bán hàng hóa và dịch vụ trên thị trường mở, nhưng họ tái đầu tư lợi nhuận trở lại vào doanh nghiệp hoặc cộng đồng địa phương.

"This social enterprise provides job training for unemployed youth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social enterprise".

Mô hình 'Lợi nhuận kép' (Double Bottom Line)

Không giống các doanh nghiệp truyền thống chỉ tập trung vào lợi nhuận tài chính, 'social enterprise' thường hoạt động theo mô hình 'double bottom line' (hoặc 'triple bottom line'). Điều này có nghĩa là họ không chỉ hướng tới lợi nhuận kinh tế mà còn đo lường và ưu tiên tác động tích cực đến xã hội hoặc môi trường. Đây là một khái niệm cốt lõi định hình mục tiêu và hoạt động của họ.

Giải pháp cho các Vấn đề Toàn cầu và SDGs

Doanh nghiệp xã hội đang trở thành một phong trào toàn cầu được công nhận rộng rãi như một công cụ hiệu quả để giải quyết các vấn đề cấp bách của thế giới. Chúng thường đóng góp trực tiếp vào việc đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, từ xóa đói giảm nghèo đến bình đẳng giới, thông qua các mô hình kinh doanh sáng tạo và bền vững.