purpose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reason for which something is done or created or for which something exists.
Vietnamese Meaning
Lý do mà một việc gì đó được thực hiện hoặc tạo ra, hoặc lý do mà một vật gì đó tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The purpose of this meeting is to discuss the new project."
"Mục đích của cuộc họp này là để thảo luận về dự án mới."
-
"Her purpose in life is to help others."
"Mục đích sống của cô ấy là giúp đỡ người khác."
-
"What is the purpose of your visit?"
"Mục đích chuyến thăm của bạn là gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purpose | mục đích, ý định, mục tiêu |
| Verb | purpose | có ý định, đặt mục tiêu (ít dùng hơn trong văn nói) |
| Adjective | purposeful | có mục đích, có chủ ý, kiên quyết |
| Adverb | purposefully | một cách có mục đích, có chủ ý |
| Adjective | purposeless | vô mục đích, không có ý nghĩa |
| Noun | purposelessness | sự vô mục đích, sự vô nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'purpose' nhấn mạnh đến mục tiêu hoặc ý định cụ thể, thường có kế hoạch và ý thức rõ ràng. Khác với 'aim' (mục đích), 'purpose' thường mang tính trang trọng hơn và liên quan đến những mục tiêu lớn hơn, quan trọng hơn. So với 'reason' (lý do), 'purpose' chú trọng vào động cơ và ý định, trong khi 'reason' chỉ đơn thuần giải thích nguyên nhân.
Prepositions
'for' dùng để chỉ mục đích của hành động hoặc sự vật (e.g., 'This knife is for cutting bread'). 'on' thường đi với 'purpose' trong cụm 'on purpose' mang nghĩa 'cố ý' (e.g., 'He did it on purpose'). 'with' có thể dùng để diễn tả mục đích đạt được thông qua một phương tiện nào đó (e.g., 'She approached the task with a clear purpose').
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main purpose (mục đích chính)
-
general general purpose (mục đích chung)
-
specific specific purpose (mục đích cụ thể)
-
ultimate ultimate purpose (mục đích cuối cùng)
-
noble noble purpose (mục đích cao cả)
-
serve serve a purpose (phục vụ một mục đích)
-
achieve achieve a purpose (đạt được mục đích)
-
fulfill fulfill a purpose (hoàn thành/làm trọn mục đích)
-
have have a purpose (có mục đích)
-
on on purpose (cố ý, có chủ tâm)
-
with with a purpose (có mục đích (rõ ràng), có chủ ý)
Idioms
-
on purpose
cố ý, có chủ đích
"I didn't break the vase on purpose; it was an accident."
(Tôi không cố ý làm vỡ chiếc bình; đó là một tai nạn.)
-
to no purpose
vô ích, không có tác dụng
"We argued to no purpose, as he refused to change his mind."
(Chúng tôi tranh cãi vô ích, vì anh ấy từ chối thay đổi ý định.)
-
serve one's purpose
phục vụ mục đích của ai đó (thường là tạm thời, hoặc theo hướng lợi dụng)
"This old dictionary will serve my purpose until I buy a new one."
(Cuốn từ điển cũ này sẽ tạm thời phục vụ mục đích của tôi cho đến khi tôi mua một cuốn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purpose
Danh từLý do mà một việc gì đó được thực hiện hoặc tạo ra, hoặc lý do mà một vật gì đó tồn tại.
"The purpose of this meeting is to discuss the new project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purpose".
