(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ purpose
B1

purpose

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mục đích ý định lý do mục tiêu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Purpose'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lý do mà một việc gì đó được thực hiện hoặc tạo ra, hoặc lý do mà một vật gì đó tồn tại.

Definition (English Meaning)

The reason for which something is done or created or for which something exists.

Ví dụ Thực tế với 'Purpose'

  • "The purpose of this meeting is to discuss the new project."

    "Mục đích của cuộc họp này là để thảo luận về dự án mới."

  • "Her purpose in life is to help others."

    "Mục đích sống của cô ấy là giúp đỡ người khác."

  • "What is the purpose of your visit?"

    "Mục đích chuyến thăm của bạn là gì?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Purpose'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Purpose'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'purpose' nhấn mạnh đến mục tiêu hoặc ý định cụ thể, thường có kế hoạch và ý thức rõ ràng. Khác với 'aim' (mục đích), 'purpose' thường mang tính trang trọng hơn và liên quan đến những mục tiêu lớn hơn, quan trọng hơn. So với 'reason' (lý do), 'purpose' chú trọng vào động cơ và ý định, trong khi 'reason' chỉ đơn thuần giải thích nguyên nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on with

'for' dùng để chỉ mục đích của hành động hoặc sự vật (e.g., 'This knife is for cutting bread'). 'on' thường đi với 'purpose' trong cụm 'on purpose' mang nghĩa 'cố ý' (e.g., 'He did it on purpose'). 'with' có thể dùng để diễn tả mục đích đạt được thông qua một phương tiện nào đó (e.g., 'She approached the task with a clear purpose').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Purpose'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)