(Top Banner Ad)
purposefully
B2
Trạng từ B2 Chung

purposefully

UK: /ˈpɜːpəs.fəl.i/ • US: /ˈpɜːrpəs.fəl.i/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có chủ đích cố ý có mục đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows you know what you want to do

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện rằng bạn biết mình muốn làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She purposefully avoided making eye contact with him."

    "Cô ấy cố tình tránh giao tiếp bằng mắt với anh ấy."

  • "He purposefully left his wallet at home so he wouldn't be tempted to spend money."

    "Anh ấy cố tình để quên ví ở nhà để không bị cám dỗ tiêu tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purpose mục đích, ý định
Adjective purposeful có mục đích, đầy ý định
Adverb purposefully một cách có mục đích
Verb purpose quyết định, có ý định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
purpose
Old French
purpos
Latin
propositum

Nguồn gốc của 'Purposefully'

Từ 'purposefully' bắt nguồn từ 'purpose' (mục đích), mà từ này lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'purpos' và cuối cùng là từ tiếng Latin 'propositum', có nghĩa là 'điều được đặt ra phía trước'. Nó cho thấy ý tưởng về việc có một mục tiêu rõ ràng trong tâm trí khi hành động.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong hành động. Khác với 'accidentally' (tình cờ) hoặc 'unintentionally' (vô ý), 'purposefully' chỉ hành động có mục đích rõ ràng. Nó cũng khác với 'deliberately' (cố ý) ở chỗ 'deliberately' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ hành động được thực hiện với ý đồ xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • walked walked purposefully
    (bước đi một cách có mục đích)
  • moved moved purposefully
    (di chuyển một cách có chủ đích)
Adjective + Purposefully
  • seem seem purposefully
    (có vẻ như một cách cố ý)
  • act act purposefully
    (hành động một cách có chủ đích)
Verb + Purposefully
  • ignore ignore someone purposefully
    (cố tình lờ ai đó đi)
  • mislead mislead someone purposefully
    (cố ý đánh lừa ai đó)

Idioms

  • With (a) Purpose

    Có mục đích, có ý định

    "She approached the task with a purpose."

    (Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một mục đích rõ ràng.)

  • On Purpose

    Cố ý, có chủ ý

    "He broke the vase on purpose."

    (Anh ta cố ý làm vỡ cái bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purposefully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện rằng bạn biết mình muốn làm gì.

"She purposefully avoided making eye contact with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She purposefully ignored his calls after the argument.
Cô ấy cố tình lờ đi các cuộc gọi của anh ấy sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
He didn't purposefully spill the milk; it was an accident.
Anh ấy không cố ý làm đổ sữa; đó là một tai nạn.
Nghi vấn
Did you purposefully leave the door unlocked?
Bạn có cố tình để cửa không khóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposefully".

Giá trị của sự chủ động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động một cách có mục đích được coi là một phẩm chất tốt. Nó thể hiện sự chủ động, quyết tâm và khả năng kiểm soát cuộc sống của mình.

Kế hoạch và mục tiêu

Việc sống có mục đích thường liên quan đến việc đặt ra các mục tiêu cụ thể và lập kế hoạch để đạt được chúng. Đây là một phần quan trọng của sự thành công trong nhiều lĩnh vực.