(Top Banner Ad)
pursuit
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

pursuit

UK: /pəˈsjuːt/ • US: /pərˈsuːt/

Nghĩa tiếng Việt

sự theo đuổi sự truy đuổi sự mưu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of following or pursuing someone or something.

Vietnamese Meaning

Hành động theo đuổi, đuổi bắt ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police were in pursuit of the stolen car."

    "Cảnh sát đang đuổi theo chiếc xe bị đánh cắp."

  • "The pursuit of happiness is a fundamental human right."

    "Theo đuổi hạnh phúc là một quyền cơ bản của con người."

  • "His pursuit of knowledge led him to become a professor."

    "Việc anh ấy theo đuổi tri thức đã dẫn anh ấy trở thành một giáo sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pursue theo đuổi, đeo đuổi (một mục tiêu, người, sự nghiệp)
Noun pursuer người theo đuổi, kẻ truy đuổi
Adjective pursuable có thể theo đuổi được, có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prosequor
Latin
prosecutus
Old French
porsuite
Anglo-Norman French
pursuite
Middle English
pursute
English
pursuit

Nguồn gốc từ 'Pursuit'

Từ 'pursuit' có nguồn gốc từ từ 'prosequor' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'theo đuổi' hoặc 'theo sát'. Qua tiếng Pháp cổ (porsuite) và tiếng Anh trung đại (pursute), nó đã trở thành 'pursuit' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về việc theo đuổi một mục tiêu, một người, hoặc một hoạt động.

Usage Note

Từ "pursuit" thường mang ý nghĩa nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó, hoặc đuổi bắt một đối tượng cụ thể. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm. Khác với 'chase' thường chỉ hành động đuổi bắt vật lý đơn thuần, 'pursuit' có thể mang tính trừu tượng và lâu dài hơn.

Prepositions

in of

in pursuit of: Theo đuổi (mục tiêu, ước mơ). of: Ám chỉ việc đuổi bắt ai đó/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pursuit
  • hot hot pursuit
    (sự truy đuổi gắt gao/nóng bỏng)
  • relentless relentless pursuit
    (sự theo đuổi không ngừng nghỉ)
  • academic academic pursuits
    (các hoạt động/nghiên cứu học thuật)
  • leisure leisure pursuits
    (các hoạt động giải trí, thú vui tiêu khiển)
Verb + pursuit
  • engage in engage in pursuit
    (tham gia vào cuộc truy đuổi/theo đuổi)
  • give up give up the pursuit
    (từ bỏ cuộc truy đuổi/theo đuổi)
  • continue continue the pursuit
    (tiếp tục cuộc truy đuổi/theo đuổi)
Pursuit + of (concepts)
  • of happiness the pursuit of happiness
    (sự mưu cầu hạnh phúc)
  • of knowledge the pursuit of knowledge
    (sự theo đuổi kiến thức)

Idioms

  • in hot pursuit

    đang truy đuổi gắt gao/nóng bỏng (thường là cảnh sát, kẻ thù)

    "The police were in hot pursuit of the stolen car."

    (Cảnh sát đang ráo riết truy đuổi chiếc xe bị đánh cắp.)

  • the pursuit of happiness

    sự mưu cầu hạnh phúc (một quyền cơ bản)

    "Everyone has the right to the pursuit of happiness."

    (Mọi người đều có quyền mưu cầu hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pursuit

danh từ
Lật mặt

Hành động theo đuổi, đuổi bắt ai đó hoặc cái gì đó.

"The police were in pursuit of the stolen car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pursuit".

Mưu cầu Hạnh phúc trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ

Cụm từ 'the pursuit of happiness' (sự mưu cầu hạnh phúc) nổi tiếng được nhắc đến trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ năm 1776, coi đây là một quyền tự nhiên, bất khả xâm phạm của con người, bên cạnh quyền sống và quyền tự do. Nó đại diện cho niềm tin rằng mỗi cá nhân có quyền theo đuổi những gì mang lại cho họ niềm vui và sự thỏa mãn trong cuộc sống.

Sở thích và Giải trí

Trong văn hóa phương Tây, 'leisure pursuits' (các hoạt động giải trí) là một phần quan trọng của cuộc sống, thể hiện sự cân bằng giữa công việc và đời sống cá nhân. Các hoạt động này có thể bao gồm từ đọc sách, thể thao, nghệ thuật đến du lịch, và được coi là cần thiết cho sức khỏe tinh thần và thể chất.