pursuit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of following or pursuing someone or something.
Vietnamese Meaning
Hành động theo đuổi, đuổi bắt ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police were in pursuit of the stolen car."
"Cảnh sát đang đuổi theo chiếc xe bị đánh cắp."
-
"The pursuit of happiness is a fundamental human right."
"Theo đuổi hạnh phúc là một quyền cơ bản của con người."
-
"His pursuit of knowledge led him to become a professor."
"Việc anh ấy theo đuổi tri thức đã dẫn anh ấy trở thành một giáo sư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "pursuit" thường mang ý nghĩa nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó, hoặc đuổi bắt một đối tượng cụ thể. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm. Khác với 'chase' thường chỉ hành động đuổi bắt vật lý đơn thuần, 'pursuit' có thể mang tính trừu tượng và lâu dài hơn.
Prepositions
in pursuit of: Theo đuổi (mục tiêu, ước mơ). of: Ám chỉ việc đuổi bắt ai đó/cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot pursuit (sự truy đuổi gắt gao/nóng bỏng)
-
relentless relentless pursuit (sự theo đuổi không ngừng nghỉ)
-
academic academic pursuits (các hoạt động/nghiên cứu học thuật)
-
leisure leisure pursuits (các hoạt động giải trí, thú vui tiêu khiển)
-
engage in engage in pursuit (tham gia vào cuộc truy đuổi/theo đuổi)
-
give up give up the pursuit (từ bỏ cuộc truy đuổi/theo đuổi)
-
continue continue the pursuit (tiếp tục cuộc truy đuổi/theo đuổi)
-
of happiness the pursuit of happiness (sự mưu cầu hạnh phúc)
-
of knowledge the pursuit of knowledge (sự theo đuổi kiến thức)
Idioms
-
in hot pursuit
đang truy đuổi gắt gao/nóng bỏng (thường là cảnh sát, kẻ thù)
"The police were in hot pursuit of the stolen car."
(Cảnh sát đang ráo riết truy đuổi chiếc xe bị đánh cắp.)
-
the pursuit of happiness
sự mưu cầu hạnh phúc (một quyền cơ bản)
"Everyone has the right to the pursuit of happiness."
(Mọi người đều có quyền mưu cầu hạnh phúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pursuit
danh từHành động theo đuổi, đuổi bắt ai đó hoặc cái gì đó.
"The police were in pursuit of the stolen car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pursuit".
