(Top Banner Ad)
push one's limits
B2
Động từ B2 Tổng quát

push one's limits

UK: /pʊʃ wʌnz ˈlɪmɪts/ • US: /pʊʃ wʌnz ˈlɪmɪts/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua giới hạn bản thân cố gắng hết sức thử thách bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to do things that are more difficult than you have done before.

Vietnamese Meaning

Cố gắng làm những điều khó khăn hơn những gì bạn đã từng làm trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm pushing my limits by running a marathon."

    "Tôi đang cố gắng vượt qua giới hạn của mình bằng cách chạy marathon."

  • "She pushed her limits and finished the race."

    "Cô ấy đã cố gắng vượt qua giới hạn của mình và hoàn thành cuộc đua."

  • "He's been pushing his limits at the gym."

    "Anh ấy đã và đang cố gắng vượt qua giới hạn của mình tại phòng tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push đẩy, thúc đẩy
Noun limit giới hạn, hạn mức
Verb limit giới hạn, đặt ra giới hạn
Adjective limited có giới hạn, bị hạn chế
Noun limitation sự hạn chế, điều kiện ràng buộc

Synonyms

stretch oneself (cố gắng, nỗ lực hết mình)challenge oneself (thử thách bản thân)

Antonyms

stay within one's comfort zone (ở trong vùng an toàn của bản thân)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ "push one's limits" (vượt qua giới hạn của bản thân) có nguồn gốc từ việc mô tả hành động đẩy một vật thể đến một ranh giới vật lý hoặc một điểm không thể tiến xa hơn. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ việc một người cố gắng vượt qua những rào cản, giới hạn về thể chất, tinh thần, kiến thức hoặc kỹ năng của chính mình. Nó không phải là một từ cổ mà là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, kết hợp nghĩa đen của "đẩy" và "giới hạn" để tạo ra một ý nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ về sự nỗ lực và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa cố gắng vượt qua khả năng hiện tại của bản thân, thường liên quan đến việc cải thiện kỹ năng, sức mạnh, hoặc khả năng chịu đựng. Nó thường hàm ý một sự nỗ lực có ý thức và có thể dẫn đến sự tiến bộ, nhưng cũng có thể gây ra rủi ro nếu không được thực hiện cẩn thận. So sánh với 'stretch oneself' cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn, trong khi 'go beyond one's limits' nhấn mạnh việc vượt quá giới hạn đến mức có thể gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + push one's limits
  • constantly constantly push one's limits
    (liên tục vượt qua giới hạn của bản thân)
  • always always push one's limits
    (luôn luôn vượt qua giới hạn của bản thân)
  • physically physically push one's limits
    (vượt qua giới hạn thể chất của bản thân)
Verb + push one's limits
  • try to try to push one's limits
    (cố gắng vượt qua giới hạn của bản thân)
  • learn to learn to push one's limits
    (học cách vượt qua giới hạn của bản thân)

Idioms

  • push the envelope

    Vượt qua giới hạn thông thường, phá vỡ khuôn mẫu, đổi mới

    "Artists are always trying to push the envelope with new techniques."

    (Các nghệ sĩ luôn cố gắng vượt qua giới hạn bằng những kỹ thuật mới.)

  • go the extra mile

    Nỗ lực hơn mức cần thiết, làm nhiều hơn mong đợi

    "She always goes the extra mile for her customers."

    (Cô ấy luôn nỗ lực hơn mức cần thiết vì khách hàng của mình.)

  • stretch oneself

    Thử thách bản thân, vượt qua khả năng hiện tại để phát triển

    "It's good to stretch yourself with new challenges."

    (Thật tốt khi thử thách bản thân với những thử thách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push one's limits

Động từ
Lật mặt

Cố gắng làm những điều khó khăn hơn những gì bạn đã từng làm trước đây.

"I'm pushing my limits by running a marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should push your limits to achieve your goals.
Bạn nên vượt qua giới hạn của bản thân để đạt được mục tiêu.
Phủ định
He mustn't push his limits too hard; he could get injured.
Anh ấy không được phép vượt quá giới hạn của mình quá nhiều; anh ấy có thể bị thương.
Nghi vấn
Could she push her limits to finish the marathon?
Liệu cô ấy có thể vượt qua giới hạn của mình để hoàn thành cuộc thi marathon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push one's limits".

Tinh thần "Vượt lên chính mình"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, kinh doanh và phát triển cá nhân, cụm từ "push one's limits" thể hiện một giá trị cốt lõi: niềm tin vào khả năng phát triển không ngừng và sự kiên cường. Nó khuyến khích mỗi cá nhân không ngừng thử thách bản thân, khám phá tiềm năng ẩn giấu và đạt được những thành tựu vượt xa kỳ vọng ban đầu. Đây là tinh thần thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo và thành công.

Phát triển bản thân và Khả năng phục hồi

Khái niệm "vượt qua giới hạn" gắn liền với ý tưởng về tư duy phát triển (growth mindset) và khả năng phục hồi (resilience). Việc chấp nhận rủi ro, đối mặt với thất bại và học hỏi từ chúng để mạnh mẽ hơn là một phần quan trọng của văn hóa này. Nó không chỉ áp dụng cho thành tích thể chất hay trí tuệ mà còn trong việc phát triển cảm xúc và khả năng thích nghi trong cuộc sống.