push one's limits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to do things that are more difficult than you have done before.
Vietnamese Meaning
Cố gắng làm những điều khó khăn hơn những gì bạn đã từng làm trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm pushing my limits by running a marathon."
"Tôi đang cố gắng vượt qua giới hạn của mình bằng cách chạy marathon."
-
"She pushed her limits and finished the race."
"Cô ấy đã cố gắng vượt qua giới hạn của mình và hoàn thành cuộc đua."
-
"He's been pushing his limits at the gym."
"Anh ấy đã và đang cố gắng vượt qua giới hạn của mình tại phòng tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | push | đẩy, thúc đẩy |
| Noun | limit | giới hạn, hạn mức |
| Verb | limit | giới hạn, đặt ra giới hạn |
| Adjective | limited | có giới hạn, bị hạn chế |
| Noun | limitation | sự hạn chế, điều kiện ràng buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa cố gắng vượt qua khả năng hiện tại của bản thân, thường liên quan đến việc cải thiện kỹ năng, sức mạnh, hoặc khả năng chịu đựng. Nó thường hàm ý một sự nỗ lực có ý thức và có thể dẫn đến sự tiến bộ, nhưng cũng có thể gây ra rủi ro nếu không được thực hiện cẩn thận. So sánh với 'stretch oneself' cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn, trong khi 'go beyond one's limits' nhấn mạnh việc vượt quá giới hạn đến mức có thể gây hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly push one's limits (liên tục vượt qua giới hạn của bản thân)
-
always always push one's limits (luôn luôn vượt qua giới hạn của bản thân)
-
physically physically push one's limits (vượt qua giới hạn thể chất của bản thân)
-
try to try to push one's limits (cố gắng vượt qua giới hạn của bản thân)
-
learn to learn to push one's limits (học cách vượt qua giới hạn của bản thân)
Idioms
-
push the envelope
Vượt qua giới hạn thông thường, phá vỡ khuôn mẫu, đổi mới
"Artists are always trying to push the envelope with new techniques."
(Các nghệ sĩ luôn cố gắng vượt qua giới hạn bằng những kỹ thuật mới.)
-
go the extra mile
Nỗ lực hơn mức cần thiết, làm nhiều hơn mong đợi
"She always goes the extra mile for her customers."
(Cô ấy luôn nỗ lực hơn mức cần thiết vì khách hàng của mình.)
-
stretch oneself
Thử thách bản thân, vượt qua khả năng hiện tại để phát triển
"It's good to stretch yourself with new challenges."
(Thật tốt khi thử thách bản thân với những thử thách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
push one's limits
Động từCố gắng làm những điều khó khăn hơn những gì bạn đã từng làm trước đây.
"I'm pushing my limits by running a marathon."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should push your limits to achieve your goals. |
Bạn nên vượt qua giới hạn của bản thân để đạt được mục tiêu. |
| Phủ định | He mustn't push his limits too hard; he could get injured. |
Anh ấy không được phép vượt quá giới hạn của mình quá nhiều; anh ấy có thể bị thương. |
| Nghi vấn | Could she push her limits to finish the marathon? |
Liệu cô ấy có thể vượt qua giới hạn của mình để hoàn thành cuộc thi marathon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push one's limits".
