(Top Banner Ad)
push
A2
Động từ A2 Tổng quát

push

UK: /pʊʃ/ • US: /pʊʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy sự thúc đẩy nỗ lực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exert force on (someone or something) so as to move them away from oneself or the source of the force.

Vietnamese Meaning

Đẩy, xô; tác động một lực lên ai đó hoặc cái gì đó để di chuyển chúng ra xa khỏi bản thân hoặc nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pushed the door open."

    "Anh ấy đẩy cửa mở ra."

  • "The crowd pushed forward."

    "Đám đông xô đẩy về phía trước."

  • "She pushed him away."

    "Cô ấy đẩy anh ta ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push
Noun push
Noun pusher
Adjective pushy
Noun push-up
Noun push-back

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poulsier / pousser
Middle English
pushen
Modern English
push

Nguồn gốc từ 'push'

Từ 'push' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'poulsier' hoặc 'pousser' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đẩy, thúc'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh Trung đại thành 'pushen' và phát triển thành 'push' như chúng ta dùng ngày nay. Nó có cùng gốc với các từ chỉ hành động tạo lực đẩy trong nhiều ngôn ngữ châu Âu khác, cho thấy một lịch sử ngôn ngữ phong phú.

Usage Note

Động từ "push" biểu thị hành động tác động một lực trực tiếp để di chuyển một vật thể hoặc người nào đó. Khác với "pull" (kéo), "push" là đẩy ra xa. Thường dùng trong các tình huống vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng.

Prepositions

against for into through

"Push against": Đẩy vào một vật gì đó. Ví dụ: "He pushed against the door." ("Anh ấy đẩy vào cánh cửa.")
"Push for": Cố gắng để đạt được điều gì đó. Ví dụ: "They are pushing for reforms." ("Họ đang cố gắng để có được những cải cách.")
"Push into": Đẩy ai đó/cái gì vào một trạng thái/tình huống nào đó. Ví dụ: "Don't push me into making a decision." ("Đừng ép tôi phải đưa ra quyết định.")
"Push through": Vượt qua khó khăn/chướng ngại vật bằng nỗ lực. Ví dụ: "We need to push through this crisis." ("Chúng ta cần vượt qua cuộc khủng hoảng này.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'push'
  • push push hard
    (đẩy mạnh, đẩy mạnh mẽ; cố gắng hết sức)
  • push push gently
    (đẩy nhẹ nhàng)
  • push push open the door
    (đẩy cửa mở ra)
  • push push a button
    (nhấn một nút)
  • push push a cart
    (đẩy xe đẩy)
  • push push for change
    (thúc đẩy sự thay đổi)
Phrasal verbs with 'push'
  • push through push through difficulties
    (vượt qua khó khăn; thúc đẩy hoàn thành)
  • push forward push forward with plans
    (tiến lên, tiếp tục thúc đẩy kế hoạch)
  • push back push back against unfair rules
    (đẩy lùi, phản đối các quy tắc không công bằng)
  • push around push someone around
    (bắt nạt, lấn át, sai bảo ai đó)
Nouns and Adjectives describing 'push' (as a noun)
  • big a big push
    (một nỗ lực lớn, một cú hích lớn)
  • final a final push
    (nỗ lực cuối cùng)
  • marketing a marketing push
    (một chiến dịch quảng bá/tiếp thị)
  • sales a sales push
    (một chiến dịch đẩy mạnh doanh số)

Idioms

  • push one's luck

    Thử vận may quá đà, làm liều; làm điều gì đó rủi ro hơn mức cần thiết

    "You've been late three times this week; don't push your luck by being late again tomorrow."

    (Bạn đã đi làm muộn ba lần tuần này rồi; đừng làm liều mà muộn nữa vào ngày mai.)

  • push the envelope

    Vượt qua giới hạn thông thường, sáng tạo một cách táo bạo; mở rộng ranh giới của cái gì đó

    "The artist is known for pushing the envelope with his experimental techniques."

    (Nghệ sĩ đó nổi tiếng với việc vượt qua giới hạn thông thường bằng các kỹ thuật thử nghiệm của mình.)

  • when push comes to shove

    Khi đến lúc phải hành động quyết định; khi tình hình trở nên nghiêm trọng hoặc thực sự khó khăn

    "We've tried to negotiate, but when push comes to shove, we might have to take legal action."

    (Chúng tôi đã cố gắng đàm phán, nhưng khi tình hình trở nên nghiêm trọng, chúng tôi có thể phải thực hiện hành động pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push

Động từ
Lật mặt

Đẩy, xô; tác động một lực lên ai đó hoặc cái gì đó để di chuyển chúng ra xa khỏi bản thân hoặc nguồn lực.

"He pushed the door open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave the door a strong push.
Anh ấy đẩy mạnh cánh cửa.
Phủ định
Don't push me; I need time to think.
Đừng thúc ép tôi; tôi cần thời gian để suy nghĩ.
Nghi vấn
Should we push for further reforms?
Chúng ta có nên thúc đẩy các cải cách hơn nữa không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more strength, I would push the car out of the mud.
Nếu tôi có nhiều sức mạnh hơn, tôi sẽ đẩy chiếc xe ra khỏi bùn.
Phủ định
If she didn't push herself so hard, she wouldn't be so stressed.
Nếu cô ấy không thúc ép bản thân quá nhiều, cô ấy sẽ không bị căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Would you push for a higher salary if you felt you deserved it?
Bạn có đòi hỏi một mức lương cao hơn nếu bạn cảm thấy mình xứng đáng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always pushes himself to the limit.
Anh ấy luôn thúc đẩy bản thân đến giới hạn.
Phủ định
They didn't push the door open.
Họ đã không đẩy cửa mở.
Nghi vấn
Why did she push the button?
Tại sao cô ấy lại nhấn nút?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to push the door open.
Cô ấy sẽ đẩy cửa ra.
Phủ định
They are not going to push the company in that direction.
Họ sẽ không thúc đẩy công ty theo hướng đó.
Nghi vấn
Are you going to push for a higher salary?
Bạn có định yêu cầu một mức lương cao hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't given the door such a hard push yesterday.
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không đẩy mạnh cánh cửa như vậy.
Phủ định
If only he wouldn't push me to make a decision so quickly.
Giá mà anh ấy đừng thúc ép tôi đưa ra quyết định nhanh như vậy.
Nghi vấn
If only she could push herself to finish the race, would she be happier?
Giá mà cô ấy có thể cố gắng hết sức để hoàn thành cuộc đua, liệu cô ấy có hạnh phúc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push".

Tinh thần 'Pushing Boundaries'

Trong văn hóa phương Tây, 'pushing boundaries' (đẩy lùi giới hạn) là một khái niệm tích cực, khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo và không ngừng thử thách bản thân hoặc hiện trạng để đạt được những điều mới mẻ hoặc tốt đẹp hơn. Nó thể hiện khát vọng vượt qua những ranh giới đã định sẵn trong nghệ thuật, khoa học, xã hội hay cuộc sống cá nhân, hướng tới sự tiến bộ.

Văn hóa 'Push and Pull'

Cụm từ 'push and pull' thường được dùng để mô tả một sự cân bằng hoặc xung đột giữa hai lực đối lập, hoặc trong các mối quan hệ, nó ám chỉ sự lôi kéo và đẩy ra, tạo nên một động lực phức tạp. Ví dụ, trong đàm phán, có thể có 'push' để đạt được mục tiêu và 'pull' để giữ lại điều gì đó, tạo ra sự căng thẳng cần được giải quyết để đạt được thỏa thuận.