(Top Banner Ad)
pusher
B2
Noun B2 Pháp luật, Xã hội học, Kinh doanh

pusher

UK: /ˈpʊʃə(r)/ • US: /ˈpʊʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bán ma túy con buôn ma túy người đẩy (theo nghĩa đen) người tích cực quảng bá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells illegal drugs.

Vietnamese Meaning

Một người bán ma túy bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police arrested a known drug pusher in the neighborhood."

    "Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ bán ma túy khét tiếng trong khu phố."

  • "The pusher was caught red-handed selling heroin."

    "Kẻ bán ma túy bị bắt quả tang khi đang bán heroin."

  • "Don't be a pusher for things you don't believe in."

    "Đừng là người tích cực quảng bá cho những điều bạn không tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push Đẩy, xô; thúc đẩy; ép buộc
Noun push Sự đẩy, sự xô; sự nỗ lực; cuộc tấn công
Adjective pushy Hăng hái quá mức, xông xáo một cách khó chịu; thô bạo
Noun push-up Động tác chống đẩy (thể dục)
Noun pusher Người đẩy (xe đẩy, nút bấm); người buôn bán (thường là ma túy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pousser
Middle English
pushen
English
push
English
pusher

Nguồn gốc từ 'push'

Từ 'pusher' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động) vào động từ 'push' (đẩy). 'Push' có nguồn gốc từ 'pousser' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là đẩy, xô. Vì vậy, 'pusher' ban đầu có nghĩa là người đẩy, người xô. Về sau, từ này phát triển thêm các nghĩa khác, đặc biệt là chỉ người buôn bán ma túy hoặc người thúc đẩy mạnh mẽ một ý tưởng/sản phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm liên quan đến ma túy. Nó mang hàm ý tiêu cực, chỉ những người lợi dụng sự nghiện ngập của người khác để kiếm tiền. So với 'dealer', 'pusher' thường mang sắc thái xấu xa hơn, nhấn mạnh hành vi thúc đẩy việc sử dụng ma túy.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa liên quan đến ma túy. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả hành động vật lý.
Nghĩa này thường mang tính mỉa mai hoặc tiêu cực, ám chỉ sự quảng bá quá mức hoặc có phần ép buộc. So với 'promoter', 'pusher' mang hàm ý tiêu cực hơn.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'a pusher of drugs' (người bán ma túy). 'Pusher for...' (người tích cực quảng bá cái gì đó, có thể là nghĩa bóng, xem ví dụ 2).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pusher
  • drug drug pusher
    (Kẻ buôn ma túy)
  • petty petty pusher
    (Kẻ buôn ma túy nhỏ lẻ)
  • small-time small-time pusher
    (Kẻ buôn ma túy nhỏ lẻ)
  • big-time big-time pusher
    (Kẻ buôn ma túy lớn)
  • local local pusher
    (Kẻ buôn ma túy địa phương)
  • notorious notorious pusher
    (Kẻ buôn ma túy khét tiếng)
Verb + pusher
  • catch catch a pusher
    (Bắt được một kẻ buôn ma túy)
  • arrest arrest a pusher
    (Bắt giữ một kẻ buôn ma túy)
  • target target pushers
    (Nhắm mục tiêu vào những kẻ buôn ma túy)
  • crackdown on crackdown on pushers
    (Trấn áp những kẻ buôn ma túy)
Noun + pusher
  • paper paper pusher
    (Người làm công việc văn phòng nhàm chán, giấy tờ)

Idioms

  • paper pusher

    Người làm công việc văn phòng nhàm chán, giấy tờ, thường bị xem là không đóng góp gì đáng kể cho xã hội hoặc công ty (thường có ý tiêu cực).

    "He feels like a mere paper pusher in his new job, dealing with endless forms and bureaucracy."

    (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một 'người đẩy giấy' trong công việc mới, phải xử lý vô số giấy tờ và thủ tục hành chính.)

  • drug pusher

    Kẻ buôn bán ma túy, người cung cấp hoặc bán ma túy bất hợp pháp.

    "The police arrested a notorious drug pusher in the city's downtown area."

    (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ buôn ma túy khét tiếng ở khu vực trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pusher

Noun
Lật mặt

Một người bán ma túy bất hợp pháp.

"The police arrested a known drug pusher in the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pusher".

Sự liên hệ tiêu cực với ma túy

Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa phổ biến và tiêu cực nhất của "pusher" là "kẻ buôn bán ma túy". Từ này gợi lên hình ảnh về tội phạm, nghiện ngập và những vấn đề xã hội nghiêm trọng liên quan đến việc mua bán chất cấm, đặc biệt là trong văn hóa đại chúng và tin tức.

'Người đẩy giấy' và hình ảnh công việc văn phòng

Cụm từ "paper pusher" (người đẩy giấy) phản ánh một góc nhìn tiêu cực về công việc hành chính. Nó chỉ những người làm việc với nhiều giấy tờ, thủ tục rườm rà, và đôi khi bị coi là ít sáng tạo hoặc không hiệu quả, gắn liền với hình ảnh quan liêu trong các tổ chức lớn, đặc biệt là cơ quan nhà nước.