(Top Banner Ad)
drug dealer
B2
noun B2 Pháp luật, Tội phạm học

drug dealer

UK: /drʌɡ ˈdiːlə/ • US: /drʌɡ ˈdiːlər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ buôn ma túy người buôn bán ma túy con buôn ma túy dân buôn thuốc phiện đầu nậu ma túy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who illegally sells drugs.

Vietnamese Meaning

Một người bán thuốc phiện, ma túy bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police arrested a drug dealer near the school."

    "Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ buôn ma túy gần trường học."

  • "He was known to be a major drug dealer in the city."

    "Hắn ta được biết đến là một kẻ buôn ma túy lớn trong thành phố."

  • "The undercover agent infiltrated the drug dealer's network."

    "Đặc vụ chìm đã xâm nhập vào mạng lưới của kẻ buôn ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug Thuốc; ma túy
Verb drug Đánh thuốc mê; trộn thuốc vào
Noun drugstore Hiệu thuốc
Noun druggist Dược sĩ
Adjective drugged Bị đánh thuốc mê; dưới ảnh hưởng của ma túy
Noun drug addiction Nghiện ma túy
Verb deal Giao dịch; phân phát; đối phó
Noun deal Thỏa thuận; vụ giao dịch
Noun dealership Đại lý (bán hàng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
Modern English
drug
Old English
dælan
Middle English
delen
Modern English
dealer

Nguồn gốc của 'drug dealer'

Cụm từ 'drug dealer' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. Từ 'drug' (ma túy, thuốc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue'. Từ 'dealer' (người buôn bán) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dælan' nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'phân phát'. Khi thuốc phiện và các chất gây nghiện khác trở thành vấn đề xã hội và pháp luật, hai từ này được ghép lại để chỉ người buôn bán trái phép các chất đó, phổ biến từ thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người tham gia vào hoạt động buôn bán các chất gây nghiện, bị cấm bởi pháp luật. 'Drug dealer' nhấn mạnh tính chất phi pháp và thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm hoặc khi nói về vấn đề xã hội liên quan đến ma túy. Khác với 'pharmacist' (dược sĩ) người bán thuốc hợp pháp theo đơn, 'drug dealer' hoàn toàn là hoạt động bất hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug dealer
  • notorious notorious drug dealer
    (kẻ buôn ma túy khét tiếng)
  • petty petty drug dealer
    (kẻ buôn ma túy nhỏ lẻ)
  • international international drug dealer
    (kẻ buôn ma túy quốc tế)
  • street street drug dealer
    (kẻ buôn ma túy đường phố)
  • convicted convicted drug dealer
    (kẻ buôn ma túy đã bị kết án)
Verb + drug dealer
  • arrest arrest a drug dealer
    (bắt giữ một kẻ buôn ma túy)
  • prosecute prosecute a drug dealer
    (truy tố một kẻ buôn ma túy)
  • catch catch a drug dealer
    (bắt được một kẻ buôn ma túy)
  • track down track down a drug dealer
    (truy lùng một kẻ buôn ma túy)
  • become become a drug dealer
    (trở thành kẻ buôn ma túy)
drug dealer + Verb
  • operates A drug dealer operates
    (Một kẻ buôn ma túy hoạt động)
  • sells A drug dealer sells drugs
    (Một kẻ buôn ma túy bán ma túy)
  • supplies A drug dealer supplies narcotics
    (Một kẻ buôn ma túy cung cấp ma túy)
drug dealer + Noun
  • network drug dealer network
    (mạng lưới buôn ma túy)
  • ring drug dealer ring
    (ổ nhóm buôn ma túy)
  • territory drug dealer's territory
    (lãnh địa của kẻ buôn ma túy)

Idioms

  • to rat out a drug dealer

    tố giác/chỉ điểm một kẻ buôn ma túy

    "The witness decided to rat out the drug dealer to the police."

    (Người làm chứng quyết định tố giác kẻ buôn ma túy với cảnh sát.)

  • to go after a drug dealer

    truy bắt/theo dõi một kẻ buôn ma túy

    "The police launched an operation to go after the notorious drug dealer."

    (Cảnh sát đã mở một chiến dịch để truy bắt kẻ buôn ma túy khét tiếng.)

  • a drug dealer's turf

    địa bàn/lãnh địa của kẻ buôn ma túy

    "The rival gangs often fought over a drug dealer's turf."

    (Các băng đảng đối thủ thường xuyên tranh giành địa bàn của kẻ buôn ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug dealer

noun
Lật mặt

Một người bán thuốc phiện, ma túy bất hợp pháp.

"The police arrested a drug dealer near the school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knew that the drug dealer was someone he used to play soccer with.
Anh ấy biết rằng kẻ buôn ma túy là người mà anh ấy từng chơi đá bóng cùng.
Phủ định
They are not drug dealers; they are legitimate businessmen.
Họ không phải là những kẻ buôn ma túy; họ là những doanh nhân hợp pháp.
Nghi vấn
Who suspected him of being a drug dealer?
Ai nghi ngờ anh ta là một kẻ buôn ma túy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug dealer".

Cuộc chiến chống ma túy toàn cầu

Khái niệm 'drug dealer' gắn liền với 'Cuộc chiến chống ma túy' (War on Drugs) được nhiều chính phủ trên thế giới phát động, đặc biệt từ những năm 1970 ở Mỹ. Cuộc chiến này nhằm trấn áp việc sản xuất, phân phối và sử dụng các chất ma túy bất hợp pháp, dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc cho những người buôn bán ma túy. Điều này định hình cách xã hội nhìn nhận và phản ứng với 'drug dealer' như một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh và sức khỏe cộng đồng.

Hình ảnh trong truyền thông

Kẻ buôn ma túy thường được miêu tả trong phim ảnh, chương trình truyền hình và văn học, đôi khi là những nhân vật phản diện tàn nhẫn, đôi khi phức tạp hơn với những động cơ khác nhau. Những miêu tả này ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng, củng cố hình ảnh tiêu cực và nguy hiểm về 'drug dealer' trong văn hóa đại chúng.