(Top Banner Ad)
put-put
A2
noun A2 Phương tiện giao thông, Âm thanh

put-put

UK: /ˈpʌtˌpʌt/ • US: /ˈpʌtˌpʌt/

Nghĩa tiếng Việt

bành bạch (tiếng động cơ) tạch tạch (tiếng động cơ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sound of a small engine, especially a motorboat.

Vietnamese Meaning

Âm thanh của một động cơ nhỏ, đặc biệt là của một chiếc thuyền máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We could hear the putt-putt of the motorboat in the distance."

    "Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng put-put của chiếc thuyền máy từ đằng xa."

  • "The old car made a put-put sound as it drove down the street."

    "Chiếc xe cũ phát ra âm thanh put-put khi nó chạy trên đường phố."

  • "We spent the afternoon on the lake, listening to the gentle putt-putt of the outboard motor."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều trên hồ, lắng nghe tiếng putt-put nhẹ nhàng của động cơ gắn ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun put-put tiếng kêu 'pụt pụt' (của động cơ nhỏ); động cơ kêu 'pụt pụt'
Verb put-put phát ra tiếng 'pụt pụt'; chạy/hoạt động với tiếng 'pụt pụt'

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phương tiện giao thông, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
Onomatopoeic origin (modern English)

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'put-put' là một từ tượng thanh trong tiếng Anh, được tạo ra để mô phỏng chính xác âm thanh đặc trưng của động cơ nhỏ, cũ kỹ hoặc đang hoạt động chậm rãi, thường nghe như 'pụt pụt'. Nó không có lịch sử phát triển phức tạp qua các ngôn ngữ mà trực tiếp hình thành từ âm thanh tự nhiên.

Usage Note

Thường dùng để mô tả âm thanh không đều, ngắt quãng của một động cơ nhỏ đang hoạt động. Từ này mang tính tượng thanh, gợi tả âm thanh 'putt' lặp đi lặp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + Noun
  • engine the put-put of the engine
    (tiếng 'pụt pụt' của động cơ)
  • motor the put-put of a motorboat
    (tiếng 'pụt pụt' của một chiếc thuyền máy)
Adjective + put-put + Noun
  • small a small put-put boat
    (một chiếc thuyền máy nhỏ kêu 'pụt pụt')
  • old an old put-put sound
    (một âm thanh 'pụt pụt' cũ kỹ)
Noun + Verb (put-put)
  • motor the motor put-putted along
    (động cơ kêu 'pụt pụt' chạy đi)
  • boat the boat put-putted out to sea
    (chiếc thuyền kêu 'pụt pụt' ra khơi)

Idioms

  • to put-put along

    chạy/di chuyển chậm chạp và tạo ra tiếng 'pụt pụt' (thường là động cơ hoặc phương tiện cũ)

    "The old tractor put-putted along the field, slowly but steadily."

    (Chiếc máy kéo cũ kêu 'pụt pụt' chạy chậm chạp trên cánh đồng, từ từ nhưng ổn định.)

  • an old put-put engine

    một động cơ cũ kỹ, yếu hoặc ồn ào và tạo tiếng 'pụt pụt'

    "He tried to start his car, but it only had an old put-put engine that barely worked."

    (Anh ấy cố gắng khởi động xe, nhưng nó chỉ có một động cơ cũ kỹ kêu 'pụt pụt' và hầu như không hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

put-put

noun
Lật mặt

Âm thanh của một động cơ nhỏ, đặc biệt là của một chiếc thuyền máy.

"We could hear the putt-putt of the motorboat in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put-put".

Tiếng động của cuộc sống giản dị

Trong văn hóa phương Tây, tiếng 'put-put' thường gắn liền với hình ảnh những chiếc thuyền đánh cá nhỏ, máy cắt cỏ cũ, hoặc các loại động cơ đơn giản, không quá mạnh mẽ hay hiện đại. Âm thanh này có thể gợi lên cảm giác yên bình, mộc mạc của vùng nông thôn, hoặc nỗi hoài niệm về những điều xưa cũ, giản dị, khác xa với tiếng ồn ào của máy móc công nghiệp hiện đại.