put-put
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sound of a small engine, especially a motorboat.
Vietnamese Meaning
Âm thanh của một động cơ nhỏ, đặc biệt là của một chiếc thuyền máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We could hear the putt-putt of the motorboat in the distance."
"Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng put-put của chiếc thuyền máy từ đằng xa."
-
"The old car made a put-put sound as it drove down the street."
"Chiếc xe cũ phát ra âm thanh put-put khi nó chạy trên đường phố."
-
"We spent the afternoon on the lake, listening to the gentle putt-putt of the outboard motor."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều trên hồ, lắng nghe tiếng putt-put nhẹ nhàng của động cơ gắn ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả âm thanh không đều, ngắt quãng của một động cơ nhỏ đang hoạt động. Từ này mang tính tượng thanh, gợi tả âm thanh 'putt' lặp đi lặp lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engine the put-put of the engine (tiếng 'pụt pụt' của động cơ)
-
motor the put-put of a motorboat (tiếng 'pụt pụt' của một chiếc thuyền máy)
-
small a small put-put boat (một chiếc thuyền máy nhỏ kêu 'pụt pụt')
-
old an old put-put sound (một âm thanh 'pụt pụt' cũ kỹ)
-
motor the motor put-putted along (động cơ kêu 'pụt pụt' chạy đi)
-
boat the boat put-putted out to sea (chiếc thuyền kêu 'pụt pụt' ra khơi)
Idioms
-
to put-put along
chạy/di chuyển chậm chạp và tạo ra tiếng 'pụt pụt' (thường là động cơ hoặc phương tiện cũ)
"The old tractor put-putted along the field, slowly but steadily."
(Chiếc máy kéo cũ kêu 'pụt pụt' chạy chậm chạp trên cánh đồng, từ từ nhưng ổn định.)
-
an old put-put engine
một động cơ cũ kỹ, yếu hoặc ồn ào và tạo tiếng 'pụt pụt'
"He tried to start his car, but it only had an old put-put engine that barely worked."
(Anh ấy cố gắng khởi động xe, nhưng nó chỉ có một động cơ cũ kỹ kêu 'pụt pụt' và hầu như không hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
put-put
nounÂm thanh của một động cơ nhỏ, đặc biệt là của một chiếc thuyền máy.
"We could hear the putt-putt of the motorboat in the distance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put-put".
