chug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Uống một thứ gì đó thật nhanh chóng, không ngừng nghỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He chugged down the entire bottle of beer."
"Anh ta uống cạn cả chai bia một hơi."
-
"They chugged the drinks as fast as they could."
"Họ uống hết đồ uống nhanh nhất có thể."
-
"The boat chugged its way up the river."
"Con thuyền từ từ di chuyển lên phía thượng nguồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc uống cạn một hơi, đặc biệt là đồ uống có cồn hoặc nước giải khát. Khác với 'sip' (nhấm nháp) hoặc 'drink slowly' (uống chậm rãi), 'chug' nhấn mạnh tốc độ và sự liên tục.
Prepositions
'Chug down' thường được sử dụng để nhấn mạnh việc uống hết một thứ gì đó một cách nhanh chóng và hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beer chug a beer (uống cạn sạch một hơi lon bia)
-
water chug down a bottle of water (tu hết sạch một chai nước)
-
along chug along the track (chạy bình bịch dọc theo đường ray (động cơ))
-
away chug away at work (kiên trì làm việc đều đặn)
Idioms
-
chug along
tiến triển đều đặn dù chậm rãi
"The project is chugging along and should be finished by next month."
(Dự án đang tiến triển đều đặn và sẽ hoàn thành vào tháng tới.)
-
chug-a-lug
uống cạn sạch trong một hơi (thường dùng để cổ vũ)
"He finished the whole pint in one go, chug-a-lug!"
(Anh ấy uống cạn cả cốc bia trong một hơi, thật là đáng nể!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chug
Động từUống một thứ gì đó thật nhanh chóng, không ngừng nghỉ.
"He chugged down the entire bottle of beer."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't chugged that entire bottle of soda so quickly; now I have a stomach ache. |
Tôi ước tôi đã không uống hết cả chai soda quá nhanh; bây giờ tôi bị đau bụng. |
| Phủ định | If only he wouldn't chug his drink so loudly, it's quite distracting. |
Ước gì anh ấy không uống ừng ực một cách ồn ào như vậy, nó khá là gây mất tập trung. |
| Nghi vấn | I wish you could tell me why people chug drinks in the first place? |
Tôi ước bạn có thể cho tôi biết tại sao mọi người lại uống ừng ực ngay từ đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chug".
