(Top Banner Ad)
chug
B1
Động từ B1 Đời sống, Ẩm thực, Giao thông vận tải

chug

UK: /tʃʌɡ/ • US: /tʃʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

uống ừng ực uống một hơi tiếng máy nổ đều đều chạy chậm rì rì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To drink something quickly, without stopping.

Vietnamese Meaning

Uống một thứ gì đó thật nhanh chóng, không ngừng nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He chugged down the entire bottle of beer."

    "Anh ta uống cạn cả chai bia một hơi."

  • "They chugged the drinks as fast as they could."

    "Họ uống hết đồ uống nhanh nhất có thể."

  • "The boat chugged its way up the river."

    "Con thuyền từ từ di chuyển lên phía thượng nguồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chug uống cạn một hơi; kêu bình bịch (động cơ)
Noun chug tiếng kêu bình bịch; hành động uống hết đồ uống trong một hơi
Noun chugger máy móc phát ra tiếng kêu bình bịch hoặc người uống cạn đồ uống nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Ẩm thực, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
chug (onomatopoeic)

Âm thanh mô phỏng

Xuất hiện vào thế kỷ 19, 'chug' là một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh nổ đều đặn, ngắt quãng của động cơ hơi nước hoặc tiếng nuốt nước liên tục 'ừng ực' khi uống nhanh.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc uống cạn một hơi, đặc biệt là đồ uống có cồn hoặc nước giải khát. Khác với 'sip' (nhấm nháp) hoặc 'drink slowly' (uống chậm rãi), 'chug' nhấn mạnh tốc độ và sự liên tục.

Prepositions

down

'Chug down' thường được sử dụng để nhấn mạnh việc uống hết một thứ gì đó một cách nhanh chóng và hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chug
  • beer chug a beer
    (uống cạn sạch một hơi lon bia)
  • water chug down a bottle of water
    (tu hết sạch một chai nước)
Chug + Adverb/Preposition
  • along chug along the track
    (chạy bình bịch dọc theo đường ray (động cơ))
  • away chug away at work
    (kiên trì làm việc đều đặn)

Idioms

  • chug along

    tiến triển đều đặn dù chậm rãi

    "The project is chugging along and should be finished by next month."

    (Dự án đang tiến triển đều đặn và sẽ hoàn thành vào tháng tới.)

  • chug-a-lug

    uống cạn sạch trong một hơi (thường dùng để cổ vũ)

    "He finished the whole pint in one go, chug-a-lug!"

    (Anh ấy uống cạn cả cốc bia trong một hơi, thật là đáng nể!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chug

Động từ
Lật mặt

Uống một thứ gì đó thật nhanh chóng, không ngừng nghỉ.

"He chugged down the entire bottle of beer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't chugged that entire bottle of soda so quickly; now I have a stomach ache.
Tôi ước tôi đã không uống hết cả chai soda quá nhanh; bây giờ tôi bị đau bụng.
Phủ định
If only he wouldn't chug his drink so loudly, it's quite distracting.
Ước gì anh ấy không uống ừng ực một cách ồn ào như vậy, nó khá là gây mất tập trung.
Nghi vấn
I wish you could tell me why people chug drinks in the first place?
Tôi ước bạn có thể cho tôi biết tại sao mọi người lại uống ừng ực ngay từ đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chug".

Văn hóa uống rượu đại học

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là trong các bữa tiệc đại học, 'chugging' (uống cạn một hơi) thường được coi là một thử thách về sự nam tính hoặc một phần của các trò chơi uống rượu (drinking games).

Biểu tượng của sự bền bỉ

Hình ảnh một cỗ máy 'chugging along' gợi nhớ đến thời đại công nghiệp hơi nước, tượng trưng cho sự bền bỉ, không ngừng nghỉ dù tốc độ không quá nhanh.