(Top Banner Ad)
putatively
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Pháp luật, Báo chí

putatively

UK: /pjuːˈteɪtɪvli/ • US: /ˈpjuːtətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

được cho là tưởng là nói là bề ngoài là trên danh nghĩa là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Commonly accepted or supposed; assumed to exist or be true.

Vietnamese Meaning

Được cho là, được coi là, được giả định là đúng hoặc tồn tại; thường được chấp nhận hoặc tin tưởng rộng rãi, nhưng chưa được chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The putatively independent investigation was actually controlled by the company."

    "Cuộc điều tra được cho là độc lập thực tế lại bị công ty kiểm soát."

  • "The putatively democratic government was in fact a dictatorship."

    "Chính phủ được cho là dân chủ thực tế lại là một chế độ độc tài."

  • "The putatively successful business was actually on the verge of bankruptcy."

    "Doanh nghiệp được cho là thành công thực tế lại đang trên bờ vực phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective putative được cho là, có tính giả định (nhưng chưa được chứng minh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Pháp luật, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
putare
Latin
putativus
English
putative
English
putatively

Nguồn Gốc Của 'Putatively'

Từ 'putatively' bắt nguồn từ tiếng Latin 'putare', có nghĩa là 'suy nghĩ, cho rằng, tính toán'. Sau đó, nó phát triển thành 'putativus' (được cho là, tưởng tượng), rồi đi vào tiếng Anh thành tính từ 'putative' (có tính chất cho rằng, giả định) vào thế kỷ 15. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' đã tạo thành trạng từ 'putatively' vào thế kỷ 19, mang ý nghĩa 'được cho là, theo giả định'.

Usage Note

Từ 'putatively' thường được dùng để chỉ một điều gì đó được cho là đúng hoặc tồn tại, nhưng không có bằng chứng chắc chắn hoặc chưa được xác minh. Nó thường mang sắc thái hoài nghi hoặc thận trọng, ngụ ý rằng thông tin có thể không chính xác. Khác với 'apparently' (có vẻ là) ở chỗ 'putatively' nhấn mạnh sự thiếu bằng chứng xác thực hơn.

Prepositions

to be

'Putatively to be' được sử dụng để diễn tả một cái gì đó được cho là có một phẩm chất hoặc trạng thái cụ thể, mặc dù điều này có thể không được chứng minh hoặc chấp nhận rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • putatively believed The theory was putatively believed for centuries.
    (Lý thuyết đó được cho là đã được tin tưởng trong nhiều thế kỷ.)
  • putatively claimed The company putatively claimed to have the best product.
    (Công ty đó đã tuyên bố là có sản phẩm tốt nhất (nhưng chưa chắc chắn).)
  • putatively involved He was putatively involved in the scandal.
    (Anh ta được cho là có liên quan đến vụ bê bối.)
Adverb + Adjective
  • putatively true The statement is putatively true, but lacks evidence.
    (Tuyên bố đó được cho là đúng, nhưng thiếu bằng chứng.)
  • putatively innocent Every person is putatively innocent until proven guilty.
    (Mọi người đều được cho là vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội.)
Adverb + Noun (phrase)
  • putatively a fact It's putatively a fact, but more research is needed.
    (Nó được cho là một sự thật, nhưng cần nghiên cứu thêm.)
  • putatively the cause Stress is putatively the cause of many illnesses.
    (Căng thẳng được cho là nguyên nhân của nhiều bệnh tật.)

Idioms

  • putatively, it is the case that...

    Theo giả định, có vẻ như là...

    "Putatively, it is the case that climate change is influenced by human activity."

    (Theo giả định, có vẻ như biến đổi khí hậu bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người.)

  • to be putatively linked to something

    được cho là có liên quan đến điều gì đó

    "The new policy is putatively linked to a decrease in unemployment."

    (Chính sách mới được cho là có liên quan đến sự giảm tỷ lệ thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putatively

Trạng từ
Lật mặt

Được cho là, được coi là, được giả định là đúng hoặc tồn tại; thường được chấp nhận hoặc tin tưởng rộng rãi, nhưng chưa được chứng minh.

"The putatively independent investigation was actually controlled by the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putatively".

Nguyên Tắc Suy Đoán (Presumption)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'putatively' gắn liền với nguyên tắc 'presumption of innocence' (nguyên tắc suy đoán vô tội). Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được 'cho là' vô tội cho đến khi tội lỗi của họ được chứng minh ngoài mọi nghi ngờ hợp lý. Việc sử dụng 'putatively' nhấn mạnh rằng một tuyên bố hoặc tình trạng chỉ là giả định, chưa được xác thực chính thức, và có thể thay đổi khi có thêm bằng chứng.

Sự Nghi Ngờ Trong Khoa Học

Trong bối cảnh khoa học, 'putatively' thường xuất hiện khi các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết hoặc lý thuyết chưa được kiểm chứng đầy đủ hoặc chưa được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi. Nó phản ánh tinh thần hoài nghi lành mạnh, không chấp nhận một điều gì đó là sự thật tuyệt đối cho đến khi có bằng chứng vững chắc. Đây là một phần quan trọng của phương pháp khoa học, nơi kiến thức luôn được xem xét và có thể bị thách thức.