(Top Banner Ad)
putto
C1
danh từ C1 Nghệ thuật

putto

UK: /ˈpʊtəʊ/ • US: /ˈpʊtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thần nhỏ hình tượng trẻ con khỏa thân (trong nghệ thuật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation of a naked child, especially a cherub or a cupid, in Renaissance art.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh một đứa trẻ khỏa thân, đặc biệt là một thiên thần nhỏ hoặc thần Cupid, trong nghệ thuật Phục hưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fresco featured several putti playing among the clouds."

    "Bức bích họa có một vài putti đang chơi đùa giữa những đám mây."

  • "The artist included a putto in the corner of the painting."

    "Người nghệ sĩ đã thêm một putto vào góc bức tranh."

  • "Putti are often depicted with wings, although not always."

    "Putti thường được miêu tả có cánh, mặc dù không phải lúc nào cũng vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun putti Dạng số nhiều của 'putto', chỉ nhiều thiên thần nhỏ bé, bụ bẫm, khỏa thân hoặc bán khỏa thân, có cánh trong nghệ thuật.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
putto
English
putto

Nguồn gốc từ Ý

Từ 'putto' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Ý, nơi nó có nghĩa là 'cậu bé' hoặc 'đứa trẻ'. Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả một hình tượng đặc trưng trong nghệ thuật Phục hưng, thường là các thiên thần nhỏ bụ bẫm, có cánh, gợi nhớ đến các thần Cupid trong thần thoại Hy Lạp và La Mã cổ đại. Từ này du nhập vào tiếng Anh để chỉ cụ thể những hình tượng này trong bối cảnh nghệ thuật.

Usage Note

Từ 'putto' (số nhiều: putti) thường được sử dụng để chỉ những nhân vật trẻ em khỏa thân, thường là bé trai, xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là trong thời kỳ Phục hưng và Baroque. Chúng thường biểu tượng cho tình yêu thiêng liêng, sự vô tội, hoặc đơn giản là yếu tố trang trí. 'Putto' thường được nhầm lẫn với 'cherub', nhưng 'putto' mang tính thế tục hơn, trong khi 'cherub' thường mang ý nghĩa tôn giáo rõ ràng hơn. Không giống như 'cupid' thường gắn liền với tình yêu lãng mạn, 'putto' có thể biểu thị nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + putto
  • chubby chubby putto
    (thiên thần nhỏ bụ bẫm)
  • winged winged putto
    (thiên thần nhỏ có cánh)
  • naked naked putto
    (thiên thần nhỏ khỏa thân)
Động từ/Cụm giới từ + putto
  • depicting depicting putti
    (miêu tả các thiên thần nhỏ)
  • a host of a host of putti
    (một đám đông các thiên thần nhỏ)

Idioms

  • a cherubic putto

    một putto có vẻ ngoài ngây thơ, đáng yêu như thiên thần

    "The painting features a cherubic putto gazing upwards with innocent eyes."

    (Bức tranh có hình một putto đáng yêu như thiên thần đang nhìn lên với đôi mắt ngây thơ.)

  • putti at play

    các putto đang vui đùa (một mô típ phổ biến trong nghệ thuật)

    "The frieze around the fountain depicts lively putti at play with garlands."

    (Tấm phù điêu quanh đài phun nước miêu tả các putto sinh động đang vui đùa với vòng hoa.)

  • a winged putto figure

    hình tượng putto có cánh

    "A winged putto figure often symbolizes celestial beings or love in Baroque art."

    (Một hình tượng putto có cánh thường tượng trưng cho các sinh linh trên trời hoặc tình yêu trong nghệ thuật Baroque.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putto

danh từ
Lật mặt

Hình ảnh một đứa trẻ khỏa thân, đặc biệt là một thiên thần nhỏ hoặc thần Cupid, trong nghệ thuật Phục hưng.

"The fresco featured several putti playing among the clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculpture features a putto.
Bức tượng điêu khắc có hình một thiên thần nhỏ.
Phủ định
Is there not a putto in the painting?
Không phải có một thiên thần nhỏ trong bức tranh sao?
Nghi vấn
Is that a putto in the fountain?
Đó có phải là một thiên thần nhỏ trong đài phun nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putto".

Biểu tượng trong nghệ thuật Phục hưng

Trong nghệ thuật Phục hưng và Baroque, putto là hình ảnh thiên thần nhỏ bé, bụ bẫm, thường khỏa thân và có cánh. Chúng thường xuất hiện trong các tác phẩm hội họa, điêu khắc, trang trí để biểu tượng cho tình yêu, sự ngây thơ, niềm vui và sự phồn thịnh, gợi nhớ đến các thần Cupid (Eros) trong thần thoại Hy Lạp và La Mã cổ đại.

Sự phân biệt với Cherub và Cupid

Mặc dù thường được gọi là 'cherub' (thiên thần hộ mệnh) hoặc 'Cupid' (thần tình yêu), putto là một thuật ngữ chuyên biệt trong lịch sử nghệ thuật, chỉ cụ thể các hình tượng cậu bé khỏa thân hoặc bán khỏa thân trong nghệ thuật Phục hưng và Baroque. Chúng có thể là cherub hoặc Cupid, nhưng putto nhấn mạnh phong cách hình ảnh đặc trưng và nguồn gốc từ nghệ thuật Ý thời kỳ này.