putto
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Putto'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hình ảnh một đứa trẻ khỏa thân, đặc biệt là một thiên thần nhỏ hoặc thần Cupid, trong nghệ thuật Phục hưng.
Definition (English Meaning)
A representation of a naked child, especially a cherub or a cupid, in Renaissance art.
Ví dụ Thực tế với 'Putto'
-
"The fresco featured several putti playing among the clouds."
"Bức bích họa có một vài putti đang chơi đùa giữa những đám mây."
-
"The artist included a putto in the corner of the painting."
"Người nghệ sĩ đã thêm một putto vào góc bức tranh."
-
"Putti are often depicted with wings, although not always."
"Putti thường được miêu tả có cánh, mặc dù không phải lúc nào cũng vậy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Putto'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: putto
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Putto'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'putto' (số nhiều: putti) thường được sử dụng để chỉ những nhân vật trẻ em khỏa thân, thường là bé trai, xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là trong thời kỳ Phục hưng và Baroque. Chúng thường biểu tượng cho tình yêu thiêng liêng, sự vô tội, hoặc đơn giản là yếu tố trang trí. 'Putto' thường được nhầm lẫn với 'cherub', nhưng 'putto' mang tính thế tục hơn, trong khi 'cherub' thường mang ý nghĩa tôn giáo rõ ràng hơn. Không giống như 'cupid' thường gắn liền với tình yêu lãng mạn, 'putto' có thể biểu thị nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Putto'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sculpture features a putto.
|
Bức tượng điêu khắc có hình một thiên thần nhỏ. |
| Phủ định |
Is there not a putto in the painting?
|
Không phải có một thiên thần nhỏ trong bức tranh sao? |
| Nghi vấn |
Is that a putto in the fountain?
|
Đó có phải là một thiên thần nhỏ trong đài phun nước không? |