cupid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Roman mythology, Cupid is the god of love, often depicted as a winged boy with a bow and arrow.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại La Mã, Cupid là vị thần tình yêu, thường được miêu tả là một cậu bé có cánh với cung và tên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Valentine's Day decorations often feature Cupid with his bow and arrow."
"Đồ trang trí ngày lễ Tình nhân thường có hình ảnh Cupid với cung và tên."
-
"The artist painted Cupid aiming his arrow at two lovers."
"Họa sĩ đã vẽ Cupid đang nhắm mũi tên của mình vào hai người yêu nhau."
-
"Cupid is often used as a symbol of romance."
"Cupid thường được sử dụng như một biểu tượng của sự lãng mạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cupid thường được sử dụng để tượng trưng cho tình yêu lãng mạn và sự quyến rũ. Hình ảnh của Cupid phổ biến trong các tác phẩm nghệ thuật, văn học và các biểu tượng liên quan đến ngày lễ Tình nhân. Thường được liên tưởng đến Eros trong thần thoại Hy Lạp. Mặc dù cả hai đều là thần tình yêu, Eros có nhiều tầng nghĩa hơn, bao gồm cả đam mê và ham muốn, trong khi Cupid thường được liên kết với tình yêu ngây thơ và sự kết nối.
Prepositions
as: Cupid as a symbol of love. of: The god of love, Cupid.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play cupid (làm người mai mối, se duyên cho người khác)
-
blame cupid (đổ lỗi cho thần tình yêu (khi lỡ phải lòng ai đó))
-
mischievous cupid (thần tình yêu tinh nghịch, ranh mãnh)
-
cherubic cupid (thần tình yêu có vẻ mặt ngây thơ như thiên thần nhỏ)
-
Cupid's arrow (mũi tên của thần Cupid (ẩn dụ cho việc phải lòng ai đó))
-
Cupid's bow (cây cung của thần Cupid; đường cong của môi trên)
Idioms
-
to play Cupid
Làm ông tơ bà nguyệt, cố gắng se duyên cho hai người để họ yêu nhau.
"My sister loves to play Cupid; she's always trying to set me up with her friends."
(Chị gái tôi rất thích làm bà mai; chị ấy luôn cố gắng giới thiệu tôi với bạn bè của chị.)
-
Cupid's arrow has struck
Bị trúng tiếng sét ái tình; đã phải lòng ai đó.
"Seeing how they look at each other, I think Cupid's arrow has struck them both."
(Nhìn cách họ nhìn nhau kìa, tôi nghĩ cả hai đã trúng tiếng sét ái tình rồi.)
-
a Cupid's bow mouth/lips
Môi hình cánh cung, chỉ đôi môi (thường là môi trên) có đường cong rõ nét và đẹp như cây cung của thần Cupid.
"The silent film star was known for her expressive eyes and Cupid's bow lips."
(Ngôi sao phim câm nổi tiếng với đôi mắt biểu cảm và đôi môi hình cánh cung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cupid
danh từTrong thần thoại La Mã, Cupid là vị thần tình yêu, thường được miêu tả là một cậu bé có cánh với cung và tên.
"Valentine's Day decorations often feature Cupid with his bow and arrow."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cupid is often depicted as a winged child with a bow and arrow. |
Thần Cupid thường được miêu tả là một đứa trẻ có cánh với cung và tên. |
| Phủ định | Cupid isn't always associated with romantic love; sometimes he represents playful affection. |
Thần Cupid không phải lúc nào cũng gắn liền với tình yêu lãng mạn; đôi khi thần đại diện cho tình cảm vui tươi. |
| Nghi vấn | Is Cupid the Roman equivalent of the Greek god Eros? |
Có phải Cupid là vị thần tương đương của Eros trong thần thoại Hy Lạp không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be playing cupid at the party tomorrow, trying to matchmake her friends. |
Cô ấy sẽ đóng vai thần tình yêu tại bữa tiệc vào ngày mai, cố gắng mai mối cho bạn bè của mình. |
| Phủ định | He won't be playing cupid anymore after his last attempt failed miserably. |
Anh ấy sẽ không đóng vai thần tình yêu nữa sau khi nỗ lực cuối cùng của anh ấy thất bại thảm hại. |
| Nghi vấn | Will you be playing cupid at the wedding reception next week? |
Bạn sẽ đóng vai thần tình yêu tại tiệc cưới vào tuần tới chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they meet, Cupid will have already played his part in their love story. |
Trước khi họ gặp nhau, Thần Tình Yêu (Cupid) sẽ đã đóng vai trò của mình trong câu chuyện tình yêu của họ. |
| Phủ định | She won't have believed in Cupid until she experiences true love herself. |
Cô ấy sẽ không tin vào Thần Tình Yêu (Cupid) cho đến khi chính cô ấy trải nghiệm tình yêu đích thực. |
| Nghi vấn | Will Cupid have struck his arrow before they even realize they're meant to be? |
Liệu Thần Tình Yêu (Cupid) sẽ bắn mũi tên của mình trước khi họ nhận ra rằng họ sinh ra là dành cho nhau? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cupid".
