(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cherub
B2

cherub

noun

Nghĩa tiếng Việt

thiên thần nhỏ thiên thần có khuôn mặt trẻ thơ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cherub'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thiên thần được mô tả như một đứa trẻ có khuôn mặt tròn trịa, hồng hào và đôi cánh.

Definition (English Meaning)

A type of angel represented as a young child with a chubby, rosy face and wings.

Ví dụ Thực tế với 'Cherub'

  • "The painting depicted a cherub floating among the clouds."

    "Bức tranh miêu tả một thiên thần nhỏ đang lơ lửng giữa những đám mây."

  • "The Christmas card featured a cherub holding a star."

    "Tấm thiệp Giáng sinh có hình một thiên thần nhỏ đang cầm một ngôi sao."

  • "Her son looked like a cherub when he was sleeping."

    "Con trai cô ấy trông như một thiên thần nhỏ khi ngủ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cherub'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cherub
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Cherub'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cherub thường được dùng để chỉ các thiên thần nhỏ, dễ thương, biểu tượng của sự ngây thơ và thuần khiết. Nó thường xuất hiện trong nghệ thuật, đặc biệt là trong các bức tranh và điêu khắc tôn giáo. Không nên nhầm lẫn cherub với angel nói chung, vì cherub là một cấp bậc cụ thể trong hệ thống phân cấp thiên thần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as of

As: Dùng để miêu tả cherub được miêu tả như thế nào (e.g., portrayed as a cherub). Of: Dùng để chỉ đặc tính của cherub (e.g., a cherub of love).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cherub'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the painting depicts a cherub with such innocence!
Wow, bức tranh mô tả một thiên thần nhỏ với sự ngây thơ đến vậy!
Phủ định
Alas, even a cherub isn't immune to sadness.
Than ôi, ngay cả một thiên thần nhỏ cũng không miễn nhiễm với nỗi buồn.
Nghi vấn
My goodness, is that supposed to be a cherub or a mischievous imp?
Ôi chúa ơi, đó là một thiên thần nhỏ hay một con quỷ tinh nghịch vậy?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pray sincerely, a cherub may appear to grant your wish.
Nếu bạn cầu nguyện thành tâm, một thiên thần có thể xuất hiện để ban cho bạn điều ước.
Phủ định
If children misbehave, a cherub won't come to protect them.
Nếu trẻ con cư xử không đúng mực, một thiên thần sẽ không đến bảo vệ chúng.
Nghi vấn
Will a cherub smile upon you if you are kind to others?
Liệu một thiên thần có mỉm cười với bạn nếu bạn tốt bụng với người khác không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an art collector, I would buy that painting of a cherub immediately.
Nếu tôi là một nhà sưu tập nghệ thuật, tôi sẽ mua bức tranh về một thiên thần nhỏ đó ngay lập tức.
Phủ định
If she didn't believe in angels, she wouldn't imagine seeing a cherub in her dreams.
Nếu cô ấy không tin vào thiên thần, cô ấy sẽ không tưởng tượng mình nhìn thấy một thiên thần nhỏ trong giấc mơ.
Nghi vấn
Would you feel safer if a cherub were watching over you?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu có một thiên thần nhỏ trông chừng bạn không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a painter wants to depict innocence, they often paint a cherub.
Nếu một họa sĩ muốn miêu tả sự ngây thơ, họ thường vẽ một thiên thần nhỏ.
Phủ định
If a statue is not well-crafted, it does not resemble a cherub.
Nếu một bức tượng không được chế tác tốt, nó không giống một thiên thần nhỏ.
Nghi vấn
If you see a painting with a chubby, winged baby, is it a cherub?
Nếu bạn thấy một bức tranh với một em bé mũm mĩm, có cánh, đó có phải là một thiên thần nhỏ không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting depicted a cherub with rosy cheeks.
Bức tranh miêu tả một thiên thần nhỏ với đôi má ửng hồng.
Phủ định
Is that child not a cherub with those angelic features?
Chẳng phải đứa trẻ đó là một thiên thần nhỏ với những đường nét thiên thần đó sao?
Nghi vấn
Is the statue a cherub?
Bức tượng có phải là một thiên thần nhỏ không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting will depict him as a cherub.
Bức tranh sẽ mô tả anh ấy như một thiên thần nhỏ.
Phủ định
She is not going to dress her child as a cherub for Halloween.
Cô ấy sẽ không hóa trang cho con mình thành một thiên thần nhỏ cho lễ Halloween.
Nghi vấn
Will they imagine their baby as a cherub?
Họ có tưởng tượng em bé của họ như một thiên thần nhỏ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)