(Top Banner Ad)
cherub
B2
noun B2 Tôn giáo, Nghệ thuật

cherub

UK: /ˈtʃer.əb/ • US: /ˈtʃer.əb/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thần nhỏ thiên thần có khuôn mặt trẻ thơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of angel represented as a young child with a chubby, rosy face and wings.

Vietnamese Meaning

Một loại thiên thần được mô tả như một đứa trẻ có khuôn mặt tròn trịa, hồng hào và đôi cánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting depicted a cherub floating among the clouds."

    "Bức tranh miêu tả một thiên thần nhỏ đang lơ lửng giữa những đám mây."

  • "The Christmas card featured a cherub holding a star."

    "Tấm thiệp Giáng sinh có hình một thiên thần nhỏ đang cầm một ngôi sao."

  • "Her son looked like a cherub when he was sleeping."

    "Con trai cô ấy trông như một thiên thần nhỏ khi ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cherub Thiên thần nhỏ, đứa trẻ đáng yêu
Noun (Plural) cherubim Các thiên thần (dạng số nhiều trang trọng trong tôn giáo)
Adjective cherubic Mũm mĩm, ngây thơ, xinh xắn như thiên thần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
kerub
Greek
cheroub
Latin
cherub
Old English
cerubin
Middle English
cherub

Sự tiến hóa của một hình tượng

Trong tiếng Do Thái cổ, 'cherub' nguyên thủy là những vệ thần hùng mạnh và đáng sợ canh giữ lối vào vườn Địa đàng. Tuy nhiên, qua hàng thế kỷ trong nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là thời Phục hưng, hình ảnh này đã biến đổi hoàn toàn thành những em bé có cánh, mũm mĩm và đáng yêu mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cherub thường được dùng để chỉ các thiên thần nhỏ, dễ thương, biểu tượng của sự ngây thơ và thuần khiết. Nó thường xuất hiện trong nghệ thuật, đặc biệt là trong các bức tranh và điêu khắc tôn giáo. Không nên nhầm lẫn cherub với angel nói chung, vì cherub là một cấp bậc cụ thể trong hệ thống phân cấp thiên thần.

Prepositions

as of

As: Dùng để miêu tả cherub được miêu tả như thế nào (e.g., portrayed as a cherub). Of: Dùng để chỉ đặc tính của cherub (e.g., a cherub of love).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cherub
  • chubby chubby cherub
    (thiên thần nhỏ mũm mĩm)
  • winged winged cherub
    (thiên thần nhỏ có cánh)
  • rosy-cheeked rosy-cheeked cherub
    (thiên thần nhỏ có đôi má hồng hào)
Verb + cherub
  • depict depict a cherub
    (miêu tả một thiên thần nhỏ (trong nghệ thuật))
  • resemble resemble a cherub
    (trông giống như một thiên thần nhỏ)

Idioms

  • Cherubic face

    Gương mặt thơ ngây, bầu bĩnh như thiên thần

    "The toddler had a cherubic face that won everyone's heart."

    (Đứa bé mới biết đi có khuôn mặt thơ ngây như thiên thần khiến ai cũng yêu mến.)

  • Look like a cherub

    Trông xinh xắn và thánh thiện

    "Sleeping peacefully in his crib, he looked like a cherub."

    (Ngủ yên bình trong cũi, cậu bé trông giống như một thiên thần nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cherub

noun
Lật mặt

Một loại thiên thần được mô tả như một đứa trẻ có khuôn mặt tròn trịa, hồng hào và đôi cánh.

"The painting depicted a cherub floating among the clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the painting depicts a cherub with such innocence!
Wow, bức tranh mô tả một thiên thần nhỏ với sự ngây thơ đến vậy!
Phủ định
Alas, even a cherub isn't immune to sadness.
Than ôi, ngay cả một thiên thần nhỏ cũng không miễn nhiễm với nỗi buồn.
Nghi vấn
My goodness, is that supposed to be a cherub or a mischievous imp?
Ôi chúa ơi, đó là một thiên thần nhỏ hay một con quỷ tinh nghịch vậy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pray sincerely, a cherub may appear to grant your wish.
Nếu bạn cầu nguyện thành tâm, một thiên thần có thể xuất hiện để ban cho bạn điều ước.
Phủ định
If children misbehave, a cherub won't come to protect them.
Nếu trẻ con cư xử không đúng mực, một thiên thần sẽ không đến bảo vệ chúng.
Nghi vấn
Will a cherub smile upon you if you are kind to others?
Liệu một thiên thần có mỉm cười với bạn nếu bạn tốt bụng với người khác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an art collector, I would buy that painting of a cherub immediately.
Nếu tôi là một nhà sưu tập nghệ thuật, tôi sẽ mua bức tranh về một thiên thần nhỏ đó ngay lập tức.
Phủ định
If she didn't believe in angels, she wouldn't imagine seeing a cherub in her dreams.
Nếu cô ấy không tin vào thiên thần, cô ấy sẽ không tưởng tượng mình nhìn thấy một thiên thần nhỏ trong giấc mơ.
Nghi vấn
Would you feel safer if a cherub were watching over you?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu có một thiên thần nhỏ trông chừng bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a painter wants to depict innocence, they often paint a cherub.
Nếu một họa sĩ muốn miêu tả sự ngây thơ, họ thường vẽ một thiên thần nhỏ.
Phủ định
If a statue is not well-crafted, it does not resemble a cherub.
Nếu một bức tượng không được chế tác tốt, nó không giống một thiên thần nhỏ.
Nghi vấn
If you see a painting with a chubby, winged baby, is it a cherub?
Nếu bạn thấy một bức tranh với một em bé mũm mĩm, có cánh, đó có phải là một thiên thần nhỏ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting depicted a cherub with rosy cheeks.
Bức tranh miêu tả một thiên thần nhỏ với đôi má ửng hồng.
Phủ định
Is that child not a cherub with those angelic features?
Chẳng phải đứa trẻ đó là một thiên thần nhỏ với những đường nét thiên thần đó sao?
Nghi vấn
Is the statue a cherub?
Bức tượng có phải là một thiên thần nhỏ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting will depict him as a cherub.
Bức tranh sẽ mô tả anh ấy như một thiên thần nhỏ.
Phủ định
She is not going to dress her child as a cherub for Halloween.
Cô ấy sẽ không hóa trang cho con mình thành một thiên thần nhỏ cho lễ Halloween.
Nghi vấn
Will they imagine their baby as a cherub?
Họ có tưởng tượng em bé của họ như một thiên thần nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherub".

Cherub vs Putti

Trong lịch sử nghệ thuật, những em bé có cánh thường bị gọi nhầm là cherub, nhưng thực tế chúng được gọi là 'Putti'. 'Putti' đại diện cho tình yêu trần thế, trong khi 'Cherub' thực sự là một cấp bậc thiên thần trong thần học Cơ đốc giáo.

Biểu tượng của sự ngây thơ

Trong văn hóa hiện đại, 'cherub' thường được dùng để chỉ những đứa trẻ xinh đẹp, ngoan ngoãn và có vẻ ngoài thánh thiện, thay thế cho ý nghĩa tôn giáo nghiêm trang ngày trước.