(Top Banner Ad)
pyorrhea
C1
danh từ C1 Y học

pyorrhea

UK: /ˌpaɪəˈriːə/ • US: /ˌpaɪəˈriːə/

Nghĩa tiếng Việt

viêm nha chu có mủ bệnh nha chu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the gums and tooth sockets, leading to the loosening of teeth and pus formation.

Vietnamese Meaning

Viêm nướu và ổ răng, dẫn đến răng lung lay và hình thành mủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If left untreated, pyorrhea can result in tooth loss."

    "Nếu không được điều trị, bệnh nha chu có thể dẫn đến mất răng."

  • "The dentist diagnosed him with advanced pyorrhea."

    "Nha sĩ chẩn đoán anh ấy bị bệnh nha chu giai đoạn tiến triển."

  • "Regular brushing and flossing can help prevent pyorrhea."

    "Đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh nha chu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pyorrhea (Bệnh) chảy mủ chân răng, viêm nha chu
Adjective pyorrheal Thuộc về bệnh chảy mủ chân răng, viêm nha chu (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πῦον (pyon)
Ancient Greek
ῥέω (rheō)
New Latin
pyorrhoea
English
pyorrhea

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ "pyorrhea" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai từ: "pyon" (πῦον) có nghĩa là "mủ" và "rheō" (ῥέω) có nghĩa là "chảy". Ghép lại, nó mô tả tình trạng "chảy mủ", đặc trưng của một dạng viêm nướu nặng. Đây là một ví dụ điển hình về cách các thuật ngữ y học thường được tạo ra từ các gốc từ tiếng Latin hoặc Hy Lạp để mô tả rõ ràng các triệu chứng hoặc bệnh lý.

Usage Note

Pyorrhea, còn được gọi là bệnh nha chu (periodontitis), là một bệnh nhiễm trùng nướu nghiêm trọng gây tổn thương các mô mềm và xương nâng đỡ răng. Bệnh có thể dẫn đến mất răng. Trong khi 'gingivitis' chỉ là viêm nướu, 'pyorrhea' mô tả giai đoạn nghiêm trọng hơn với sự hình thành mủ và ảnh hưởng đến cấu trúc nâng đỡ răng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pyorrhea
  • chronic chronic pyorrhea
    (bệnh chảy mủ chân răng mãn tính)
  • severe severe pyorrhea
    (bệnh chảy mủ chân răng nặng)
  • advanced advanced pyorrhea
    (bệnh chảy mủ chân răng giai đoạn nặng)
Verb + pyorrhea
  • suffer from suffer from pyorrhea
    (mắc bệnh chảy mủ chân răng)
  • treat treat pyorrhea
    (điều trị bệnh chảy mủ chân răng)
  • prevent prevent pyorrhea
    (ngăn ngừa bệnh chảy mủ chân răng)
Noun + pyorrhea
  • symptoms of symptoms of pyorrhea
    (triệu chứng của bệnh chảy mủ chân răng)
  • cause of cause of pyorrhea
    (nguyên nhân của bệnh chảy mủ chân răng)
  • case of a case of pyorrhea
    (một trường hợp bệnh chảy mủ chân răng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyorrhea

danh từ
Lật mặt

Viêm nướu và ổ răng, dẫn đến răng lung lay và hình thành mủ.

"If left untreated, pyorrhea can result in tooth loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyorrhea".

Thay đổi trong thuật ngữ y học

Từ "pyorrhea" từng là thuật ngữ phổ biến để chỉ bệnh viêm nướu hoặc viêm nha chu nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong y học hiện đại, thuật ngữ chính xác hơn và được ưu tiên sử dụng là "periodontitis" (viêm nha chu). Mặc dù vậy, "pyorrhea" vẫn có thể được người dân hoặc trong các tài liệu cũ hơn sử dụng.

Tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng

Bệnh pyorrhea (viêm nha chu) là một minh chứng rõ ràng về tầm quan trọng của việc duy trì vệ sinh răng miệng tốt. Việc đánh răng, dùng chỉ nha khoa đều đặn và khám nha sĩ định kỳ là rất cần thiết để ngăn ngừa các bệnh về nướu và răng, giúp bảo vệ sức khỏe tổng thể.