(Top Banner Ad)
dental hygiene
B2
danh từ B2 Y học

dental hygiene

UK: /ˈdentəl ˈhaɪˌdʒiːn/ • US: /ˈdentəl ˈhaɪˌdʒin/

Nghĩa tiếng Việt

vệ sinh răng miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of keeping one's mouth and teeth clean in order to prevent dental problems.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành giữ gìn răng miệng sạch sẽ để ngăn ngừa các vấn đề về răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good dental hygiene is essential for preventing cavities and gum disease."

    "Vệ sinh răng miệng tốt là điều cần thiết để ngăn ngừa sâu răng và bệnh nướu răng."

  • "The dental hygienist gave me some tips on improving my dental hygiene."

    "Chuyên viên vệ sinh răng miệng đã cho tôi một vài lời khuyên về việc cải thiện vệ sinh răng miệng."

  • "Maintaining good dental hygiene can save you money on costly dental treatments."

    "Duy trì vệ sinh răng miệng tốt có thể giúp bạn tiết kiệm tiền cho các điều trị nha khoa tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dentist Nha sĩ
Adjective dental Thuộc về răng, liên quan đến răng
Noun hygienist Chuyên viên vệ sinh răng miệng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dens, dentis (tooth)
French
hygiène
English
dental hygiene

Nguồn gốc 'Dental'

Từ 'dental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dens', có nghĩa là 'răng'. Cách sử dụng từ này đã trải qua nhiều thế kỷ, cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến răng.

Nguồn gốc 'Hygiene'

Từ 'hygiene' bắt nguồn từ tên nữ thần Hygieia của Hy Lạp, vị thần của sức khỏe và sự sạch sẽ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc giữ gìn vệ sinh từ thời cổ đại.

Usage Note

Dental hygiene nhấn mạnh vào việc chủ động phòng ngừa các bệnh về răng miệng thông qua các biện pháp như đánh răng, dùng chỉ nha khoa, và kiểm tra răng định kỳ. Nó không chỉ bao gồm việc loại bỏ mảng bám và vi khuẩn mà còn liên quan đến việc duy trì sức khỏe tổng thể của nướu và các cấu trúc xung quanh răng. Khác với 'oral care' (chăm sóc răng miệng) có phạm vi rộng hơn, 'dental hygiene' tập trung vào các biện pháp phòng ngừa và duy trì chuyên biệt.

Prepositions

of for

'Dental hygiene of the mouth' (vệ sinh răng miệng). 'Dental hygiene for children' (vệ sinh răng miệng cho trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dental hygiene
  • good good dental hygiene
    (vệ sinh răng miệng tốt)
  • poor poor dental hygiene
    (vệ sinh răng miệng kém)
  • daily daily dental hygiene
    (vệ sinh răng miệng hàng ngày)
Verb + dental hygiene
  • practice practice good dental hygiene
    (thực hành vệ sinh răng miệng tốt)
  • maintain maintain good dental hygiene
    (duy trì vệ sinh răng miệng tốt)
  • improve improve dental hygiene
    (cải thiện vệ sinh răng miệng)

Idioms

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure (related to health)

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (liên quan đến sức khỏe)

    "Regular check-ups and good dental hygiene mean an ounce of prevention is worth a pound of cure when it comes to your teeth."

    (Việc kiểm tra răng miệng thường xuyên và vệ sinh răng miệng tốt đồng nghĩa với phòng bệnh hơn chữa bệnh cho răng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dental hygiene

danh từ
Lật mặt

Việc thực hành giữ gìn răng miệng sạch sẽ để ngăn ngừa các vấn đề về răng.

"Good dental hygiene is essential for preventing cavities and gum disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dental hygiene, which prevents tooth decay, is essential for overall health.
Vệ sinh răng miệng, cái mà ngăn ngừa sâu răng, là rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
Phủ định
Poor dental hygiene, which many people neglect, can lead to serious health problems.
Vệ sinh răng miệng kém, điều mà nhiều người bỏ qua, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is dental hygiene, which involves regular brushing and flossing, truly effective in preventing gum disease?
Vệ sinh răng miệng, bao gồm đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên, có thực sự hiệu quả trong việc ngăn ngừa bệnh nướu răng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining good dental hygiene: It's crucial for preventing cavities and gum disease.
Duy trì vệ sinh răng miệng tốt: Điều này rất quan trọng để ngăn ngừa sâu răng và bệnh nướu răng.
Phủ định
Ignoring dental hygiene: This can lead to serious health problems like heart disease.
Bỏ qua vệ sinh răng miệng: Điều này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bệnh tim.
Nghi vấn
Is dental hygiene important: Absolutely, it's essential for overall well-being.
Vệ sinh răng miệng có quan trọng không: Chắc chắn rồi, nó rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good dental hygiene is essential for healthy teeth and gums.
Vệ sinh răng miệng tốt là điều cần thiết để có răng và nướu khỏe mạnh.
Phủ định
Lack of dental hygiene leads to various oral health problems.
Thiếu vệ sinh răng miệng dẫn đến nhiều vấn đề về sức khỏe răng miệng.
Nghi vấn
Is daily dental hygiene a part of your routine?
Vệ sinh răng miệng hàng ngày có phải là một phần trong thói quen của bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to ignore my dental hygiene, but now I take it seriously.
Tôi đã từng bỏ qua vệ sinh răng miệng, nhưng bây giờ tôi coi trọng nó.
Phủ định
She didn't use to understand the importance of dental hygiene.
Cô ấy đã từng không hiểu tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng.
Nghi vấn
Did you use to brush your teeth regularly for good dental hygiene?
Bạn đã từng đánh răng thường xuyên để có vệ sinh răng miệng tốt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dental hygiene".

Tầm quan trọng của việc khám răng định kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, việc khám răng định kỳ 6 tháng một lần được coi là tiêu chuẩn để duy trì sức khỏe răng miệng tốt. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề và ngăn ngừa các bệnh lý nghiêm trọng hơn.

Văn hóa sử dụng chỉ nha khoa

Sử dụng chỉ nha khoa sau mỗi bữa ăn là một thói quen phổ biến ở nhiều quốc gia. Nó giúp loại bỏ mảng bám và thức ăn thừa ở những nơi bàn chải đánh răng không thể với tới, góp phần quan trọng vào việc ngăn ngừa sâu răng và bệnh nướu răng.