pyrosis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A burning sensation in the esophagus or below the sternum, usually associated with the reflux of acidic stomach contents.
Vietnamese Meaning
Cảm giác nóng rát ở thực quản hoặc dưới xương ức, thường liên quan đến sự trào ngược của axit dạ dày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced pyrosis after eating a large, spicy meal."
"Cô ấy bị ợ nóng sau khi ăn một bữa ăn lớn và cay."
-
"The patient complained of frequent pyrosis, especially at night."
"Bệnh nhân phàn nàn về việc bị ợ nóng thường xuyên, đặc biệt là vào ban đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pyrosis | Chứng ợ nóng, sự nóng rát thực quản |
| Adjective | pyrotic | Thuộc về hoặc gây ra chứng ợ nóng, có tính nóng rát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pyrosis là một thuật ngữ y học chính xác để mô tả chứng ợ nóng. Nó đề cập đến cảm giác nóng rát cụ thể do axit dạ dày trào ngược lên thực quản. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ khó chịu nhẹ đến đau dữ dội. Không nên nhầm lẫn pyrosis với các cơn đau tim, mặc dù cảm giác có thể tương tự.
Prepositions
'Pyrosis from heartburn' (Ợ nóng do chứng ợ nóng). 'Pyrosis due to acid reflux' (Ợ nóng do trào ngược axit).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe pyrosis (chứng ợ nóng nghiêm trọng)
-
chronic chronic pyrosis (chứng ợ nóng mãn tính)
-
nocturnal nocturnal pyrosis (chứng ợ nóng ban đêm)
-
experience experience pyrosis (trải qua chứng ợ nóng)
-
suffer from suffer from pyrosis (bị chứng ợ nóng)
-
relieve relieve pyrosis (làm giảm chứng ợ nóng)
-
acid acid pyrosis (chứng ợ nóng do axit)
-
pyrosis pyrosis symptoms (các triệu chứng ợ nóng)
Idioms
-
episode of pyrosis
cơn ợ nóng
"She often experiences an episode of pyrosis after eating spicy food."
(Cô ấy thường bị một cơn ợ nóng sau khi ăn đồ cay.)
-
pyrosis management
kiểm soát chứng ợ nóng
"Lifestyle changes are crucial for effective pyrosis management."
(Thay đổi lối sống là rất quan trọng để kiểm soát chứng ợ nóng hiệu quả.)
-
gastric pyrosis
chứng ợ nóng dạ dày (hoặc ợ nóng do dạ dày)
"Gastric pyrosis can sometimes be mistaken for a heart attack."
(Chứng ợ nóng dạ dày đôi khi có thể bị nhầm với đau tim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pyrosis
danh từCảm giác nóng rát ở thực quản hoặc dưới xương ức, thường liên quan đến sự trào ngược của axit dạ dày.
"She experienced pyrosis after eating a large, spicy meal."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's experiencing pyrosis, isn't he? |
Anh ấy đang bị ợ nóng, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't have pyrosis, does she? |
Cô ấy không bị ợ nóng, phải không? |
| Nghi vấn | Pyrosis isn't a pleasant feeling, is it? |
Ợ nóng không phải là một cảm giác dễ chịu, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pyrosis is a common symptom of acid reflux. |
Ợ nóng là một triệu chứng phổ biến của trào ngược axit. |
| Phủ định | Pyrosis is not always a sign of a serious medical condition. |
Ợ nóng không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is pyrosis causing you discomfort? |
Ợ nóng có gây khó chịu cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyrosis".
