(Top Banner Ad)
pyrosis
C1
danh từ C1 Y học

pyrosis

UK: /paɪˈrəʊsɪs/ • US: /paɪˈroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng ợ nóng nóng ruột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A burning sensation in the esophagus or below the sternum, usually associated with the reflux of acidic stomach contents.

Vietnamese Meaning

Cảm giác nóng rát ở thực quản hoặc dưới xương ức, thường liên quan đến sự trào ngược của axit dạ dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced pyrosis after eating a large, spicy meal."

    "Cô ấy bị ợ nóng sau khi ăn một bữa ăn lớn và cay."

  • "The patient complained of frequent pyrosis, especially at night."

    "Bệnh nhân phàn nàn về việc bị ợ nóng thường xuyên, đặc biệt là vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pyrosis Chứng ợ nóng, sự nóng rát thực quản
Adjective pyrotic Thuộc về hoặc gây ra chứng ợ nóng, có tính nóng rát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πύρωσις (pyrōsis)
New Latin
pyrosis
English
pyrosis

Ngọn lửa trong cơ thể?

Từ 'pyrosis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'pyrōsis', nghĩa là 'sự đốt cháy'. Từ này lại bắt nguồn từ 'pyr', có nghĩa là 'lửa'. Điều này rất phù hợp vì 'pyrosis' mô tả cảm giác nóng rát, như có lửa đốt ở ngực và thực quản, chính là chứng ợ nóng mà chúng ta thường gặp.

Usage Note

Pyrosis là một thuật ngữ y học chính xác để mô tả chứng ợ nóng. Nó đề cập đến cảm giác nóng rát cụ thể do axit dạ dày trào ngược lên thực quản. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ khó chịu nhẹ đến đau dữ dội. Không nên nhầm lẫn pyrosis với các cơn đau tim, mặc dù cảm giác có thể tương tự.

Prepositions

from due to

'Pyrosis from heartburn' (Ợ nóng do chứng ợ nóng). 'Pyrosis due to acid reflux' (Ợ nóng do trào ngược axit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pyrosis
  • severe severe pyrosis
    (chứng ợ nóng nghiêm trọng)
  • chronic chronic pyrosis
    (chứng ợ nóng mãn tính)
  • nocturnal nocturnal pyrosis
    (chứng ợ nóng ban đêm)
Verb + pyrosis
  • experience experience pyrosis
    (trải qua chứng ợ nóng)
  • suffer from suffer from pyrosis
    (bị chứng ợ nóng)
  • relieve relieve pyrosis
    (làm giảm chứng ợ nóng)
Noun + pyrosis / pyrosis + Noun (medical context)
  • acid acid pyrosis
    (chứng ợ nóng do axit)
  • pyrosis pyrosis symptoms
    (các triệu chứng ợ nóng)

Idioms

  • episode of pyrosis

    cơn ợ nóng

    "She often experiences an episode of pyrosis after eating spicy food."

    (Cô ấy thường bị một cơn ợ nóng sau khi ăn đồ cay.)

  • pyrosis management

    kiểm soát chứng ợ nóng

    "Lifestyle changes are crucial for effective pyrosis management."

    (Thay đổi lối sống là rất quan trọng để kiểm soát chứng ợ nóng hiệu quả.)

  • gastric pyrosis

    chứng ợ nóng dạ dày (hoặc ợ nóng do dạ dày)

    "Gastric pyrosis can sometimes be mistaken for a heart attack."

    (Chứng ợ nóng dạ dày đôi khi có thể bị nhầm với đau tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyrosis

danh từ
Lật mặt

Cảm giác nóng rát ở thực quản hoặc dưới xương ức, thường liên quan đến sự trào ngược của axit dạ dày.

"She experienced pyrosis after eating a large, spicy meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's experiencing pyrosis, isn't he?
Anh ấy đang bị ợ nóng, đúng không?
Phủ định
She doesn't have pyrosis, does she?
Cô ấy không bị ợ nóng, phải không?
Nghi vấn
Pyrosis isn't a pleasant feeling, is it?
Ợ nóng không phải là một cảm giác dễ chịu, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pyrosis is a common symptom of acid reflux.
Ợ nóng là một triệu chứng phổ biến của trào ngược axit.
Phủ định
Pyrosis is not always a sign of a serious medical condition.
Ợ nóng không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is pyrosis causing you discomfort?
Ợ nóng có gây khó chịu cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyrosis".

Tại sao gọi là 'Heartburn'?

Mặc dù 'pyrosis' là thuật ngữ y tế, nhưng thuật ngữ thông thường cho nó là 'heartburn' (nóng trong tim). Điều thú vị là cảm giác nóng rát không liên quan đến tim mà là do axit dạ dày trào ngược lên thực quản. Cái tên 'heartburn' có thể xuất phát từ việc cảm giác này thường xuất hiện ở vùng ngực, gần vị trí của tim, gây nhầm lẫn cho nhiều người.

Phương pháp đối phó thông thường

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, chứng ợ nóng (heartburn) là một triệu chứng phổ biến và có nhiều lời khuyên dân gian để giảm bớt, như uống sữa, ăn chuối, hoặc tránh các thực phẩm cay nóng, nhiều dầu mỡ, cà phê và đồ uống có ga. Đây thường là một chủ đề phổ biến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe hàng ngày.