(Top Banner Ad)
qi
C2
Danh từ C2 Triết học, Y học cổ truyền Trung Quốc

qi

UK: /tʃiː/ • US: /tʃiː/

Nghĩa tiếng Việt

khí sinh khí nội lực
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In traditional Chinese culture, qi (also chi or ch'i) is a vital force forming part of any living entity.

Vietnamese Meaning

Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, khí (còn gọi là chi hoặc ch'i) là một nguồn năng lượng sống quan trọng, cấu thành nên mọi thực thể sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing Tai Chi helps to balance the flow of qi in the body."

    "Tập Thái Cực Quyền giúp cân bằng dòng chảy của khí trong cơ thể."

  • "Traditional Chinese Medicine emphasizes the importance of maintaining a healthy flow of qi."

    "Y học cổ truyền Trung Quốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì dòng chảy khí khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Y học cổ truyền Trung Quốc

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
氣 (qì)

Nguồn gốc 'khí'

Từ 'qi' trong tiếng Anh là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Trung Quốc, 'qì' (氣). Nó đại diện cho một khái niệm cốt lõi trong văn hóa và y học truyền thống Trung Hoa, thường được hiểu là năng lượng sống, sinh lực hoặc khí chất. Khái niệm này đã tồn tại hàng ngàn năm và là nền tảng của nhiều thực hành như châm cứu, Thái Cực Quyền và Khí công.

Usage Note

Khí là một khái niệm trung tâm trong triết học và y học cổ truyền Trung Quốc, biểu thị năng lượng sống hoặc lực sống lưu thông trong cơ thể và vũ trụ. Nó không chỉ là năng lượng vật lý mà còn bao gồm cả các yếu tố tinh thần và cảm xúc. Khái niệm này rất quan trọng trong các môn như châm cứu, thái cực quyền và phong thủy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + qi
  • cultivate cultivate qi
    (nuôi dưỡng khí; luyện khí)
  • balance balance qi
    (cân bằng khí)
  • circulate circulate qi
    (lưu thông khí)
  • flow flow qi
    (khí huyết lưu thông)
Noun + qi
  • energy qi energy
    (năng lượng khí)
  • flow qi flow
    (dòng chảy của khí)
  • deficiency qi deficiency
    (khí hư; thiếu khí (trong y học))
  • stagnation qi stagnation
    (khí trệ; khí bị ứ đọng)

Idioms

  • qi deficiency

    khí hư; thiếu khí (trong y học cổ truyền, chỉ tình trạng cơ thể suy nhược)

    "Many chronic fatigue symptoms can be attributed to qi deficiency."

    (Nhiều triệu chứng mệt mỏi mãn tính có thể là do khí hư.)

  • qi stagnation

    khí trệ; khí bị ứ đọng (trong y học cổ truyền, gây đau đớn, khó chịu)

    "Stress and emotional upset can often lead to qi stagnation."

    (Căng thẳng và cảm xúc tiêu cực thường có thể dẫn đến khí trệ.)

  • circulate qi

    lưu thông khí; làm khí huyết lưu thông (thông qua tập luyện hoặc điều trị)

    "Tai Chi is an excellent way to circulate qi and promote overall well-being."

    (Thái Cực Quyền là một cách tuyệt vời để lưu thông khí và tăng cường sức khỏe tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qi

Danh từ
Lật mặt

Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, khí (còn gọi là chi hoặc ch'i) là một nguồn năng lượng sống quan trọng, cấu thành nên mọi thực thể sống.

"Practicing Tai Chi helps to balance the flow of qi in the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had more qi to practice Tai Chi effectively.
Tôi ước tôi có nhiều khí hơn để luyện tập Thái Cực Quyền hiệu quả.
Phủ định
If only I didn't lack qi, I could complete this meditation session.
Ước gì tôi không thiếu khí, tôi có thể hoàn thành buổi thiền này.
Nghi vấn
If only practicing more martial arts would increase my qi, would you join me?
Nếu chỉ cần luyện tập võ thuật nhiều hơn sẽ tăng khí, bạn có tham gia cùng tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qi".

Khí trong Y học cổ truyền Trung Quốc

Trong Y học cổ truyền Trung Quốc (TCM), 'khí' là một khái niệm trung tâm, được coi là năng lượng sống chảy khắp cơ thể qua các kinh mạch. Khi khí cân bằng và lưu thông không ngừng, cơ thể sẽ khỏe mạnh. Sự mất cân bằng, tắc nghẽn hoặc thiếu hụt khí có thể dẫn đến bệnh tật. Các phương pháp điều trị như châm cứu, bấm huyệt và thảo dược được sử dụng để điều hòa và khôi phục sự cân bằng của khí.

Khí trong Võ thuật và Triết học

Khí không chỉ là năng lượng thể chất mà còn bao hàm cả yếu tố tinh thần và ý chí. Trong võ thuật như Thái Cực Quyền hay Khí công, việc 'luyện khí' và điều khiển nó rất quan trọng để tăng cường sức mạnh nội tại, sự tập trung, sức bền và khả năng tự chữa lành. Về mặt triết học, 'khí' là một yếu tố cơ bản cấu tạo nên vũ trụ và vạn vật, thể hiện mối liên kết giữa con người và tự nhiên.