life force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The vital principle or energy that distinguishes living beings from non-living things; the force believed to animate living beings.
Vietnamese Meaning
Năng lượng sống, sinh lực, nguyên lý sống còn phân biệt sinh vật sống với vật vô tri; sức mạnh được cho là tạo ra sự sống cho sinh vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many cultures believe in a universal life force that connects all living things."
"Nhiều nền văn hóa tin vào một sinh lực vũ trụ kết nối mọi sinh vật sống."
-
"He felt his life force draining away."
"Anh ấy cảm thấy sinh lực của mình đang cạn kiệt."
-
"Meditation can help to strengthen your life force."
"Thiền định có thể giúp tăng cường sinh lực của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | life | cuộc sống, sinh mệnh |
| Noun | force | lực, sức mạnh |
| Noun | vitality | sức sống, sinh lực, sự mãnh liệt |
| Adjective | vital | thiết yếu, đầy sức sống, quan trọng |
| Verb | invigorate | tiếp thêm sinh lực, làm khoẻ mạnh, làm phấn chấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo và đôi khi là khoa học viễn tưởng. Nó ám chỉ một sức mạnh vô hình, một nguồn năng lượng nội tại khiến sinh vật hoạt động và tồn tại. So với 'vitality', 'life force' mang tính trừu tượng và siêu hình hơn, thường liên quan đến các hệ thống niềm tin cụ thể. 'Energy' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'life force' nhấn mạnh khía cạnh sinh học và sự sống hơn.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của life force (ví dụ: the depletion of life force). 'within' nhấn mạnh sự tồn tại của life force bên trong một sinh vật (ví dụ: the life force within him).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong life force (sinh lực mạnh mẽ)
-
powerful powerful life force (sinh lực hùng mạnh)
-
inner inner life force (sinh lực nội tại)
-
vital vital life force (sinh lực thiết yếu)
-
primal primal life force (sinh lực nguyên thủy)
-
channel channel life force (dẫn dắt/điều hướng sinh lực)
-
lose lose life force (mất sinh lực)
-
restore restore life force (khôi phục sinh lực)
-
deplete deplete life force (làm cạn kiệt sinh lực)
-
feel feel a life force (cảm nhận một sinh lực)
-
source source of life force (nguồn sinh lực)
-
essence essence of life force (bản chất của sinh lực)
-
spark spark of life force (tia lửa/lửa nhỏ của sinh lực)
Idioms
-
drain someone's life force
làm ai đó kiệt quệ sinh lực/năng lượng (thường là theo nghĩa tiêu cực, một người hay một tình huống làm người khác mệt mỏi)
"That toxic relationship was draining her life force."
(Mối quan hệ độc hại đó đang hút cạn sinh lực của cô ấy.)
-
a surge of life force
một luồng sinh lực trỗi dậy/dâng trào (chỉ sự tăng lên đột ngột của năng lượng hoặc sức sống)
"After the meditation, he felt a surge of life force within him."
(Sau khi thiền định, anh ấy cảm thấy một luồng sinh lực trỗi dậy bên trong mình.)
-
the vital life force
sinh lực thiết yếu/quan trọng (nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lượng sống đối với sự tồn tại và phát triển)
"Water is considered the vital life force for all living things."
(Nước được coi là sinh lực thiết yếu cho mọi sinh vật sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life force
nounNăng lượng sống, sinh lực, nguyên lý sống còn phân biệt sinh vật sống với vật vô tri; sức mạnh được cho là tạo ra sự sống cho sinh vật.
"Many cultures believe in a universal life force that connects all living things."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life force".
