(Top Banner Ad)
life force
B2
noun B2 Triết học, Tâm linh, Sinh học (trong một số ngữ cảnh)

life force

UK: /ˈlaɪf ˌfɔːs/ • US: /ˈlaɪf ˌfɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

sinh lực năng lượng sống nguyên khí khí lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The vital principle or energy that distinguishes living beings from non-living things; the force believed to animate living beings.

Vietnamese Meaning

Năng lượng sống, sinh lực, nguyên lý sống còn phân biệt sinh vật sống với vật vô tri; sức mạnh được cho là tạo ra sự sống cho sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cultures believe in a universal life force that connects all living things."

    "Nhiều nền văn hóa tin vào một sinh lực vũ trụ kết nối mọi sinh vật sống."

  • "He felt his life force draining away."

    "Anh ấy cảm thấy sinh lực của mình đang cạn kiệt."

  • "Meditation can help to strengthen your life force."

    "Thiền định có thể giúp tăng cường sinh lực của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sinh mệnh
Noun force lực, sức mạnh
Noun vitality sức sống, sinh lực, sự mãnh liệt
Adjective vital thiết yếu, đầy sức sống, quan trọng
Verb invigorate tiếp thêm sinh lực, làm khoẻ mạnh, làm phấn chấn

Synonyms

vitality (sinh khí, sức sống)élan vital (nguyên khí (thuật ngữ triết học))life energy (năng lượng sống)

Antonyms

Related Words

prana (khí (trong yoga và Ayurveda))chi/qi (khí (trong y học cổ truyền Trung Quốc))aura (hào quang)

Subject Area

Triết học, Tâm linh, Sinh học (trong một số ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*lībam
Old English
līf
Modern English
life
Latin
fortis
Old French
force
Modern English
force
Modern English Compound
life force

Nguồn gốc 'Life Force'

Cụm từ 'life force' (sinh lực) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ riêng biệt: 'life' (cuộc sống) và 'force' (sức mạnh, năng lượng). Từ 'life' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng German và thậm chí xa hơn là từ gốc Ấn-Âu, mang ý nghĩa về sự tồn tại, sinh mệnh. Trong khi đó, 'force' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là sức mạnh vật lý, quyền năng. Khi kết hợp lại, 'life force' mô tả một khái niệm sâu sắc hơn – năng lượng hoặc nguyên lý vô hình mà tất cả các sinh vật sống đều sở hữu, quyết định sự sống động và khả năng tồn tại của chúng. Đây là khái niệm thường được dùng trong triết học, tâm linh và văn học để chỉ năng lượng thiết yếu duy trì sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo và đôi khi là khoa học viễn tưởng. Nó ám chỉ một sức mạnh vô hình, một nguồn năng lượng nội tại khiến sinh vật hoạt động và tồn tại. So với 'vitality', 'life force' mang tính trừu tượng và siêu hình hơn, thường liên quan đến các hệ thống niềm tin cụ thể. 'Energy' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'life force' nhấn mạnh khía cạnh sinh học và sự sống hơn.

Prepositions

of within

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của life force (ví dụ: the depletion of life force). 'within' nhấn mạnh sự tồn tại của life force bên trong một sinh vật (ví dụ: the life force within him).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life force
  • strong strong life force
    (sinh lực mạnh mẽ)
  • powerful powerful life force
    (sinh lực hùng mạnh)
  • inner inner life force
    (sinh lực nội tại)
  • vital vital life force
    (sinh lực thiết yếu)
  • primal primal life force
    (sinh lực nguyên thủy)
Verb + life force
  • channel channel life force
    (dẫn dắt/điều hướng sinh lực)
  • lose lose life force
    (mất sinh lực)
  • restore restore life force
    (khôi phục sinh lực)
  • deplete deplete life force
    (làm cạn kiệt sinh lực)
  • feel feel a life force
    (cảm nhận một sinh lực)
Noun + of + life force
  • source source of life force
    (nguồn sinh lực)
  • essence essence of life force
    (bản chất của sinh lực)
  • spark spark of life force
    (tia lửa/lửa nhỏ của sinh lực)

Idioms

  • drain someone's life force

    làm ai đó kiệt quệ sinh lực/năng lượng (thường là theo nghĩa tiêu cực, một người hay một tình huống làm người khác mệt mỏi)

    "That toxic relationship was draining her life force."

    (Mối quan hệ độc hại đó đang hút cạn sinh lực của cô ấy.)

  • a surge of life force

    một luồng sinh lực trỗi dậy/dâng trào (chỉ sự tăng lên đột ngột của năng lượng hoặc sức sống)

    "After the meditation, he felt a surge of life force within him."

    (Sau khi thiền định, anh ấy cảm thấy một luồng sinh lực trỗi dậy bên trong mình.)

  • the vital life force

    sinh lực thiết yếu/quan trọng (nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lượng sống đối với sự tồn tại và phát triển)

    "Water is considered the vital life force for all living things."

    (Nước được coi là sinh lực thiết yếu cho mọi sinh vật sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life force

noun
Lật mặt

Năng lượng sống, sinh lực, nguyên lý sống còn phân biệt sinh vật sống với vật vô tri; sức mạnh được cho là tạo ra sự sống cho sinh vật.

"Many cultures believe in a universal life force that connects all living things."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life force".

Élan Vital trong Triết học Phương Tây

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là với nhà triết học người Pháp Henri Bergson (thế kỷ 19-20), khái niệm 'élan vital' (tiếng Pháp có nghĩa là 'xung lực sống' hoặc 'động lực sống') tương đồng với 'life force'. Bergson cho rằng đây là một xung lực thúc đẩy sự tiến hóa và phát triển của mọi sinh vật, một nguyên tắc sáng tạo và không thể đoán trước, khác biệt với các lực vật lý hay hóa học đơn thuần. Khái niệm này nhấn mạnh khía cạnh phi vật chất, năng động và mục đích của sự sống.

Linh hồn và Sinh khí trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều truyền thống và tín ngưỡng phương Tây, đặc biệt là trong các tôn giáo Abrahamic (Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo, Hồi giáo), 'life force' thường được liên hệ với khái niệm 'linh hồn' (soul) hoặc 'tinh thần' (spirit). Đây được coi là phần phi vật chất, bất tử và là bản chất cốt lõi của một sinh vật sống, do thần linh ban tặng. Nó là nguyên tắc hoạt hình, giúp cơ thể vật chất có sự sống, ý thức và ý chí. Khi linh hồn rời khỏi cơ thể, sự sống chấm dứt. Khái niệm này nhấn mạnh một nguyên lý sống vượt ra ngoài giới hạn vật lý.