(Top Banner Ad)
vital energy
B2
Noun B2 Sức khỏe & Tâm linh

vital energy

UK: /ˈvaɪtl ˈenədʒi/ • US: /ˈvaɪtl ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh lực năng lượng sống khí lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The energy or life force believed to animate living beings; the power that sustains life and activity.

Vietnamese Meaning

Năng lượng hoặc sinh lực được cho là làm sống động các sinh vật sống; sức mạnh duy trì sự sống và hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga and meditation can help to increase your vital energy."

    "Yoga và thiền có thể giúp tăng cường sinh lực của bạn."

  • "He felt a surge of vital energy after his morning run."

    "Anh ấy cảm thấy một luồng sinh lực dâng trào sau khi chạy bộ buổi sáng."

  • "According to traditional Chinese medicine, acupuncture can help to balance the flow of vital energy in the body."

    "Theo y học cổ truyền Trung Quốc, châm cứu có thể giúp cân bằng dòng chảy của sinh lực trong cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital quan trọng, sống còn; đầy sức sống
Noun vitality sức sống, sinh lực
Noun energy năng lượng, sinh lực
Adjective energetic mạnh mẽ, năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Late Latin
vitalis
English
vital
English
energy

Nguồn gốc của 'vital energy'

Cụm từ 'vital energy' kết hợp từ 'vital' (từ tiếng Latin 'vitalis', nghĩa là 'thuộc về sự sống') và 'energy' (từ tiếng Hy Lạp 'energeia', nghĩa là 'hoạt động'). Ban đầu, nó được dùng để mô tả lực sống hoặc năng lượng cần thiết để duy trì sự sống và hoạt động của cơ thể. Quan niệm về năng lượng sống đã có mặt trong nhiều nền văn hóa từ xa xưa.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, tinh thần và các phương pháp chữa bệnh thay thế. Nó đề cập đến một nguồn năng lượng cơ bản cần thiết cho sự tồn tại và hoạt động của cơ thể. Khái niệm này xuất hiện trong nhiều hệ thống triết học và y học cổ truyền khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vital energy
  • immense vital energy
    (năng lượng sống vô tận)
  • boundless vital energy
    (năng lượng sống vô bờ bến)
  • tremendous vital energy
    (năng lượng sống to lớn)
Verb + vital energy
  • restore vital energy
    (khôi phục năng lượng sống)
  • drain vital energy
    (làm cạn kiệt năng lượng sống)
  • replenish vital energy
    (bổ sung năng lượng sống)

Idioms

  • Full of vital energy

    Tràn đầy năng lượng sống

    "She is full of vital energy."

    (Cô ấy tràn đầy năng lượng sống.)

  • Sap vital energy

    Làm suy yếu năng lượng sống

    "The stressful job sapped her vital energy."

    (Công việc căng thẳng đã làm suy yếu năng lượng sống của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital energy

Noun
Lật mặt

Năng lượng hoặc sinh lực được cho là làm sống động các sinh vật sống; sức mạnh duy trì sự sống và hoạt động.

"Yoga and meditation can help to increase your vital energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital energy".

Khí (Qi) trong văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam, có khái niệm 'Khí' (Qi), thường được dịch là 'năng lượng sống' hoặc 'sinh khí'. Khí được cho là dòng chảy năng lượng thiết yếu trong cơ thể và vũ trụ, ảnh hưởng đến sức khỏe và sự thịnh vượng.