vital energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The energy or life force believed to animate living beings; the power that sustains life and activity.
Vietnamese Meaning
Năng lượng hoặc sinh lực được cho là làm sống động các sinh vật sống; sức mạnh duy trì sự sống và hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Yoga and meditation can help to increase your vital energy."
"Yoga và thiền có thể giúp tăng cường sinh lực của bạn."
-
"He felt a surge of vital energy after his morning run."
"Anh ấy cảm thấy một luồng sinh lực dâng trào sau khi chạy bộ buổi sáng."
-
"According to traditional Chinese medicine, acupuncture can help to balance the flow of vital energy in the body."
"Theo y học cổ truyền Trung Quốc, châm cứu có thể giúp cân bằng dòng chảy của sinh lực trong cơ thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, tinh thần và các phương pháp chữa bệnh thay thế. Nó đề cập đến một nguồn năng lượng cơ bản cần thiết cho sự tồn tại và hoạt động của cơ thể. Khái niệm này xuất hiện trong nhiều hệ thống triết học và y học cổ truyền khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immense vital energy (năng lượng sống vô tận)
-
boundless vital energy (năng lượng sống vô bờ bến)
-
tremendous vital energy (năng lượng sống to lớn)
-
restore vital energy (khôi phục năng lượng sống)
-
drain vital energy (làm cạn kiệt năng lượng sống)
-
replenish vital energy (bổ sung năng lượng sống)
Idioms
-
Full of vital energy
Tràn đầy năng lượng sống
"She is full of vital energy."
(Cô ấy tràn đầy năng lượng sống.)
-
Sap vital energy
Làm suy yếu năng lượng sống
"The stressful job sapped her vital energy."
(Công việc căng thẳng đã làm suy yếu năng lượng sống của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital energy
NounNăng lượng hoặc sinh lực được cho là làm sống động các sinh vật sống; sức mạnh duy trì sự sống và hoạt động.
"Yoga and meditation can help to increase your vital energy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital energy".
