quadrant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One of four parts into which a plane, area, etc. is divided by two lines intersecting at right angles.
Vietnamese Meaning
Một trong bốn phần mà một mặt phẳng, khu vực,... được chia bởi hai đường thẳng cắt nhau tại một góc vuông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data point lies in the first quadrant."
"Điểm dữ liệu nằm ở góc phần tư thứ nhất."
-
"The company divided its market into four quadrants based on customer demographics."
"Công ty chia thị trường của mình thành bốn góc phần tư dựa trên nhân khẩu học của khách hàng."
-
"Each quadrant of the map represents a different geographical region."
"Mỗi góc phần tư của bản đồ đại diện cho một khu vực địa lý khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quad | (không chính thức) sân trường đại học, sân vuông; xe địa hình 4 bánh |
| Adjective | quadratic | (Toán học) bậc hai, liên quan đến bình phương |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học và hệ tọa độ Descartes, quadrant chỉ một trong bốn góc phần tư được tạo bởi trục x và trục y. Trong địa lý, nó có thể đề cập đến một phần tư của một khu vực hoặc bản đồ. Trong thống kê, có thể liên quan đến phân tích dữ liệu trong một biểu đồ.
Prepositions
in (a quadrant): chỉ vị trí trong một góc phần tư cụ thể. of (a quadrant): liên quan đến thuộc tính hoặc đặc điểm của một góc phần tư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
upper upper quadrant (góc phần tư trên)
-
lower lower quadrant (góc phần tư dưới)
-
first first quadrant ((Toán học) góc phần tư thứ nhất)
-
north-east north-east quadrant (góc phần tư đông bắc)
-
divide into divide into quadrants (chia thành các góc phần tư)
-
occupy a occupy a quadrant (chiếm một góc phần tư)
-
a quadrant of a circle a quadrant of a circle (một phần tư hình tròn)
-
a quadrant of the abdomen a quadrant of the abdomen (một phần tư vùng bụng)
Idioms
-
the four quadrants of something
bốn góc phần tư của một cái gì đó (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, y tế hoặc địa lý để chỉ sự phân chia)
"The doctor examined all four quadrants of the patient's abdomen."
(Bác sĩ đã kiểm tra cả bốn góc phần tư vùng bụng của bệnh nhân.)
-
in the upper/lower/left/right quadrant
ở góc phần tư trên/dưới/trái/phải
"The data point is located in the upper-right quadrant of the graph."
(Điểm dữ liệu nằm ở góc phần tư trên bên phải của biểu đồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quadrant
nounMột trong bốn phần mà một mặt phẳng, khu vực,... được chia bởi hai đường thẳng cắt nhau tại một góc vuông.
"The data point lies in the first quadrant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadrant".
