(Top Banner Ad)
quadrant
B2
noun B2 Toán học, Địa lý, Thống kê, Tin học

quadrant

UK: /ˈkwɒdrənt/ • US: /ˈkwɑːdrənt/

Nghĩa tiếng Việt

góc phần tư giác phần tư (trong thiên văn học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of four parts into which a plane, area, etc. is divided by two lines intersecting at right angles.

Vietnamese Meaning

Một trong bốn phần mà một mặt phẳng, khu vực,... được chia bởi hai đường thẳng cắt nhau tại một góc vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data point lies in the first quadrant."

    "Điểm dữ liệu nằm ở góc phần tư thứ nhất."

  • "The company divided its market into four quadrants based on customer demographics."

    "Công ty chia thị trường của mình thành bốn góc phần tư dựa trên nhân khẩu học của khách hàng."

  • "Each quadrant of the map represents a different geographical region."

    "Mỗi góc phần tư của bản đồ đại diện cho một khu vực địa lý khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quad (không chính thức) sân trường đại học, sân vuông; xe địa hình 4 bánh
Adjective quadratic (Toán học) bậc hai, liên quan đến bình phương

Related Words

Subject Area

Toán học, Địa lý, Thống kê, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadrans
Middle French
quadrant
English
quadrant

Nguồn Gốc Số Bốn

Từ 'quadrant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quadrans', nghĩa là 'một phần tư' hoặc 'một phần tư của một vật gì đó'. Nó trực tiếp liên quan đến số 'bốn', cho thấy bản chất phân chia thành bốn phần bằng nhau.

Công Cụ Cổ Đại

Trong lịch sử, 'quadrant' cũng là tên của một loại dụng cụ cổ dùng để đo góc, đặc biệt trong thiên văn học và hàng hải. Nó được thiết kế với hình dạng một phần tư hình tròn, cho phép các nhà khoa học và thủy thủ đo đạc vị trí của các vì sao hoặc xác định vĩ độ.

Usage Note

Trong toán học và hệ tọa độ Descartes, quadrant chỉ một trong bốn góc phần tư được tạo bởi trục x và trục y. Trong địa lý, nó có thể đề cập đến một phần tư của một khu vực hoặc bản đồ. Trong thống kê, có thể liên quan đến phân tích dữ liệu trong một biểu đồ.

Prepositions

in of

in (a quadrant): chỉ vị trí trong một góc phần tư cụ thể. of (a quadrant): liên quan đến thuộc tính hoặc đặc điểm của một góc phần tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quadrant
  • upper upper quadrant
    (góc phần tư trên)
  • lower lower quadrant
    (góc phần tư dưới)
  • first first quadrant
    ((Toán học) góc phần tư thứ nhất)
  • north-east north-east quadrant
    (góc phần tư đông bắc)
Verb + quadrant
  • divide into divide into quadrants
    (chia thành các góc phần tư)
  • occupy a occupy a quadrant
    (chiếm một góc phần tư)
Noun + quadrant
  • a quadrant of a circle a quadrant of a circle
    (một phần tư hình tròn)
  • a quadrant of the abdomen a quadrant of the abdomen
    (một phần tư vùng bụng)

Idioms

  • the four quadrants of something

    bốn góc phần tư của một cái gì đó (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, y tế hoặc địa lý để chỉ sự phân chia)

    "The doctor examined all four quadrants of the patient's abdomen."

    (Bác sĩ đã kiểm tra cả bốn góc phần tư vùng bụng của bệnh nhân.)

  • in the upper/lower/left/right quadrant

    ở góc phần tư trên/dưới/trái/phải

    "The data point is located in the upper-right quadrant of the graph."

    (Điểm dữ liệu nằm ở góc phần tư trên bên phải của biểu đồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadrant

noun
Lật mặt

Một trong bốn phần mà một mặt phẳng, khu vực,... được chia bởi hai đường thẳng cắt nhau tại một góc vuông.

"The data point lies in the first quadrant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadrant".

Hệ Trục Tọa Độ Cartesian

Trong toán học, đặc biệt là hình học giải tích, mặt phẳng tọa độ Cartesian được chia thành bốn 'quadrant' (góc phần tư) bởi trục hoành và trục tung. Mỗi quadrant được đánh số từ I đến IV ngược chiều kim đồng hồ, rất quan trọng trong việc xác định vị trí các điểm và biểu đồ hàm số.

Phân Chia Thành Phố

Một số thành phố, nổi bật là Washington D.C. ở Hoa Kỳ, được chia chính thức thành các 'quadrant' cho mục đích hành chính và định vị. Ví dụ, mọi địa chỉ ở D.C. đều bao gồm một hậu tố NW, NE, SW hoặc SE để chỉ rõ địa điểm nằm trong góc phần tư nào của thành phố.