quadrille
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A square dance performed by four couples and containing five figures, each of which is a complete dance in itself.
Vietnamese Meaning
Một điệu nhảy vuông được trình diễn bởi bốn cặp đôi và bao gồm năm hình, mỗi hình là một điệu nhảy hoàn chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ball ended with a lively quadrille."
"Buổi dạ hội kết thúc bằng một điệu quadrille sôi động."
-
"The quadrille was a highlight of the evening's entertainment."
"Điệu quadrille là điểm nhấn của buổi tối giải trí."
-
"She learned the steps of the quadrille as a young girl."
"Cô ấy đã học các bước của điệu quadrille khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quadrille | Điệu nhảy bốn cặp (thường trong các buổi tiệc); trò chơi bài cho bốn người. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quadrille là một điệu nhảy mang tính nghi thức, phổ biến vào thế kỷ 18 và 19, đặc biệt trong giới quý tộc châu Âu. Nó thường được biểu diễn trong các buổi dạ hội và các dịp trang trọng khác. Sự khác biệt với các điệu nhảy khác nằm ở cấu trúc cố định gồm năm phần (figures) và số lượng người tham gia (bốn cặp).
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ điệu nhảy quadrille trong một bối cảnh lớn hơn, ví dụ như 'dancing in a quadrille'. Sử dụng 'at' để chỉ việc tham gia một buổi biểu diễn quadrille, ví dụ như 'at a quadrille'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dance dance a quadrille (nhảy điệu quadrille)
-
perform perform a quadrille (biểu diễn điệu quadrille)
-
play play quadrille (chơi bài quadrille)
-
lively a lively quadrille (một điệu quadrille sống động/nhộn nhịp)
-
formal a formal quadrille (một điệu quadrille trang trọng/nghi thức)
-
the music for the music for a quadrille (nhạc nền cho điệu quadrille)
Idioms
-
dance a diplomatic quadrille
tham gia vào một chuỗi các động thái ngoại giao phức tạp, giống như một điệu nhảy được dàn xếp
"The leaders are dancing a diplomatic quadrille, trying to find common ground without making major concessions."
(Các nhà lãnh đạo đang tham gia vào một điệu nhảy ngoại giao phức tạp, cố gắng tìm điểm chung mà không đưa ra những nhượng bộ lớn.)
-
a political quadrille
một chuỗi các động thái hoặc chiến lược chính trị phức tạp và có tính toán
"The election campaign turned into a political quadrille, with each party making careful, calculated moves."
(Chiến dịch bầu cử đã biến thành một điệu quadrille chính trị, với mỗi đảng thực hiện các động thái cẩn trọng, có tính toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quadrille
NounMột điệu nhảy vuông được trình diễn bởi bốn cặp đôi và bao gồm năm hình, mỗi hình là một điệu nhảy hoàn chỉnh.
"The ball ended with a lively quadrille."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the quadrille was a popular dance in the 19th century is a well-known fact. |
Việc điệu nhảy quadrille là một điệu nhảy phổ biến trong thế kỷ 19 là một sự thật nổi tiếng. |
| Phủ định | That the quadrille is still commonly performed today is not true. |
Việc điệu quadrille vẫn được trình diễn phổ biến ngày nay là không đúng. |
| Nghi vấn | Whether the quadrille will ever regain its popularity remains to be seen. |
Liệu điệu quadrille có bao giờ lấy lại được sự nổi tiếng của nó hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the ball ends, the dancers will have been performing the quadrille for hours. |
Vào lúc dạ hội kết thúc, các vũ công sẽ đã trình diễn điệu quadrille hàng giờ đồng hồ. |
| Phủ định | She won't have been practicing the quadrille long enough to perform it perfectly by the competition. |
Cô ấy sẽ không luyện tập điệu quadrille đủ lâu để biểu diễn nó một cách hoàn hảo vào cuộc thi. |
| Nghi vấn | Will they have been dancing the quadrille all night when the clock strikes midnight? |
Liệu họ có đã nhảy điệu quadrille cả đêm khi đồng hồ điểm nửa đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadrille".
