(Top Banner Ad)
quadrille
B2
Noun B2 Lịch sử, Văn hóa, Âm nhạc

quadrille

UK: /kwɒˈdrɪl/ • US: /kwɑˈdrɪl/

Nghĩa tiếng Việt

điệu nhảy quadrille vũ điệu quadrille
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A square dance performed by four couples and containing five figures, each of which is a complete dance in itself.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy vuông được trình diễn bởi bốn cặp đôi và bao gồm năm hình, mỗi hình là một điệu nhảy hoàn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ball ended with a lively quadrille."

    "Buổi dạ hội kết thúc bằng một điệu quadrille sôi động."

  • "The quadrille was a highlight of the evening's entertainment."

    "Điệu quadrille là điểm nhấn của buổi tối giải trí."

  • "She learned the steps of the quadrille as a young girl."

    "Cô ấy đã học các bước của điệu quadrille khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quadrille Điệu nhảy bốn cặp (thường trong các buổi tiệc); trò chơi bài cho bốn người.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadrus
Italian
quadro
French
quadre
French
quadrille
English
quadrille

Nguồn gốc điệu nhảy bốn cặp

Từ 'quadrille' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là một từ rút gọn từ 'quadre' (có nghĩa là hình vuông), vốn xuất phát từ tiếng Latin 'quadrus'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một nhóm nhỏ bốn người lính hoặc vũ công được sắp xếp theo hình vuông. Sau này, nó trở thành tên của một điệu nhảy salon phổ biến ở châu Âu vào thế kỷ 18 và 19, đặc trưng bởi bốn cặp đôi nhảy cùng nhau trong một đội hình vuông.

Usage Note

Quadrille là một điệu nhảy mang tính nghi thức, phổ biến vào thế kỷ 18 và 19, đặc biệt trong giới quý tộc châu Âu. Nó thường được biểu diễn trong các buổi dạ hội và các dịp trang trọng khác. Sự khác biệt với các điệu nhảy khác nằm ở cấu trúc cố định gồm năm phần (figures) và số lượng người tham gia (bốn cặp).

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ điệu nhảy quadrille trong một bối cảnh lớn hơn, ví dụ như 'dancing in a quadrille'. Sử dụng 'at' để chỉ việc tham gia một buổi biểu diễn quadrille, ví dụ như 'at a quadrille'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quadrille
  • dance dance a quadrille
    (nhảy điệu quadrille)
  • perform perform a quadrille
    (biểu diễn điệu quadrille)
  • play play quadrille
    (chơi bài quadrille)
Adjective + quadrille
  • lively a lively quadrille
    (một điệu quadrille sống động/nhộn nhịp)
  • formal a formal quadrille
    (một điệu quadrille trang trọng/nghi thức)
Noun + quadrille
  • the music for the music for a quadrille
    (nhạc nền cho điệu quadrille)

Idioms

  • dance a diplomatic quadrille

    tham gia vào một chuỗi các động thái ngoại giao phức tạp, giống như một điệu nhảy được dàn xếp

    "The leaders are dancing a diplomatic quadrille, trying to find common ground without making major concessions."

    (Các nhà lãnh đạo đang tham gia vào một điệu nhảy ngoại giao phức tạp, cố gắng tìm điểm chung mà không đưa ra những nhượng bộ lớn.)

  • a political quadrille

    một chuỗi các động thái hoặc chiến lược chính trị phức tạp và có tính toán

    "The election campaign turned into a political quadrille, with each party making careful, calculated moves."

    (Chiến dịch bầu cử đã biến thành một điệu quadrille chính trị, với mỗi đảng thực hiện các động thái cẩn trọng, có tính toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadrille

Noun
Lật mặt

Một điệu nhảy vuông được trình diễn bởi bốn cặp đôi và bao gồm năm hình, mỗi hình là một điệu nhảy hoàn chỉnh.

"The ball ended with a lively quadrille."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the quadrille was a popular dance in the 19th century is a well-known fact.
Việc điệu nhảy quadrille là một điệu nhảy phổ biến trong thế kỷ 19 là một sự thật nổi tiếng.
Phủ định
That the quadrille is still commonly performed today is not true.
Việc điệu quadrille vẫn được trình diễn phổ biến ngày nay là không đúng.
Nghi vấn
Whether the quadrille will ever regain its popularity remains to be seen.
Liệu điệu quadrille có bao giờ lấy lại được sự nổi tiếng của nó hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ball ends, the dancers will have been performing the quadrille for hours.
Vào lúc dạ hội kết thúc, các vũ công sẽ đã trình diễn điệu quadrille hàng giờ đồng hồ.
Phủ định
She won't have been practicing the quadrille long enough to perform it perfectly by the competition.
Cô ấy sẽ không luyện tập điệu quadrille đủ lâu để biểu diễn nó một cách hoàn hảo vào cuộc thi.
Nghi vấn
Will they have been dancing the quadrille all night when the clock strikes midnight?
Liệu họ có đã nhảy điệu quadrille cả đêm khi đồng hồ điểm nửa đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadrille".

Điệu nhảy quý tộc châu Âu

Quadrille là một điệu nhảy xã hội rất phổ biến trong giới quý tộc và thượng lưu châu Âu vào thế kỷ 18 và 19. Đặc trưng của điệu nhảy này là sự tham gia của bốn cặp đôi xếp thành hình vuông, thực hiện một loạt các động tác và đội hình phức tạp, thường được chia thành năm phần hoặc 'hình'. Nó đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và kỹ năng nhất định, phản ánh sự trang trọng và quy tắc xã giao của thời đại.

Trò chơi bài Quadrille

Bên cạnh điệu nhảy, 'quadrille' còn là tên một trò chơi bài lừa phỉnh (trick-taking game) cho bốn người, rất phổ biến vào thế kỷ 18. Trò chơi này có nguồn gốc từ trò Ombre của Tây Ban Nha và được yêu thích ở Pháp và Anh trước khi các trò bài khác như Whist trở nên thịnh hành hơn. Trò chơi đòi hỏi chiến lược và sự hợp tác giữa các người chơi để thắng các 'trick'.