square dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of folk dance in which four couples arrange themselves in a square, typically performing a set of movements announced by a caller.
Vietnamese Meaning
Một loại hình khiêu vũ dân gian, trong đó bốn cặp đôi sắp xếp thành hình vuông, thường thực hiện một loạt các động tác được thông báo bởi một người gọi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town held a square dance every Saturday night."
"Thị trấn tổ chức khiêu vũ hình vuông vào mỗi tối thứ Bảy."
-
"We learned to square dance at summer camp."
"Chúng tôi đã học khiêu vũ hình vuông tại trại hè."
-
"The square dance was a fun way to meet new people."
"Điệu nhảy hình vuông là một cách thú vị để gặp gỡ những người mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | square dance | điệu nhảy vuông (một điệu nhảy dân gian mà các cặp đôi sắp xếp thành hình vuông và nhảy theo hướng dẫn) |
| Verb | to square dance | nhảy điệu square dance |
| Noun (person) | square dancer | người nhảy điệu square dance |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Square dance là một phần quan trọng của văn hóa dân gian Mỹ, đặc biệt phổ biến ở vùng nông thôn. Nó thường liên quan đến âm nhạc đồng quê và các buổi tụ họp cộng đồng. 'Square dance' nhấn mạnh hình thức khiêu vũ và đội hình vuông của các cặp đôi, trong khi các điệu nhảy dân gian khác có thể không tuân theo hình thức này.
Prepositions
‘At’ được sử dụng khi đề cập đến địa điểm tổ chức square dance, ví dụ: 'They met at a square dance'. 'In' có thể dùng để chỉ vai trò hoặc hoạt động tham gia, ví dụ: 'She's interested in square dance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a square dance (nhảy một điệu square dance)
-
call call a square dance (hô lệnh cho một điệu square dance (người dẫn chương trình đọc hướng dẫn))
-
attend attend a square dance (tham dự một buổi nhảy square dance)
-
learn learn to square dance (học nhảy square dance)
-
traditional traditional square dance (điệu square dance truyền thống)
-
lively lively square dance (điệu square dance sôi động)
-
country country square dance (điệu square dance đồng quê)
-
square dance square dance caller (người hô lệnh cho điệu square dance)
-
square dance square dance club (câu lạc bộ square dance)
-
square dance square dance music (nhạc square dance)
Idioms
-
do a square dance
Thực hiện/nhảy một điệu square dance (sử dụng theo nghĩa đen)
"They decided to do a square dance at the community festival."
(Họ quyết định nhảy một điệu square dance tại lễ hội cộng đồng.)
-
call a square dance
Hô lệnh cho một điệu square dance (người dẫn chương trình hướng dẫn các bước nhảy)
"The caller will tell everyone when to change partners and turns."
(Người hô lệnh sẽ cho mọi người biết khi nào đổi bạn nhảy và chuyển hướng.)
-
go to a square dance
Đi dự một buổi nhảy square dance
"We're going to a square dance tonight at the barn."
(Tối nay chúng tôi sẽ đi dự một buổi nhảy square dance ở nhà kho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
square dance
Danh từMột loại hình khiêu vũ dân gian, trong đó bốn cặp đôi sắp xếp thành hình vuông, thường thực hiện một loạt các động tác được thông báo bởi một người gọi.
"The town held a square dance every Saturday night."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you practice regularly, you will enjoy the square dance at the festival. |
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thích điệu nhảy vuông tại lễ hội. |
| Phủ định | If it rains tomorrow, the square dance competition won't be held outdoors. |
Nếu ngày mai trời mưa, cuộc thi nhảy vuông sẽ không được tổ chức ngoài trời. |
| Nghi vấn | Will you learn the square dance if I teach you the basic steps? |
Bạn có học nhảy vuông không nếu tôi dạy bạn các bước cơ bản? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square dance".
