(Top Banner Ad)
square dance
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Giải trí

square dance

UK: /ˈskweə dɑːns/ • US: /ˈskwer dæns/

Nghĩa tiếng Việt

khiêu vũ hình vuông nhảy hình vuông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of folk dance in which four couples arrange themselves in a square, typically performing a set of movements announced by a caller.

Vietnamese Meaning

Một loại hình khiêu vũ dân gian, trong đó bốn cặp đôi sắp xếp thành hình vuông, thường thực hiện một loạt các động tác được thông báo bởi một người gọi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town held a square dance every Saturday night."

    "Thị trấn tổ chức khiêu vũ hình vuông vào mỗi tối thứ Bảy."

  • "We learned to square dance at summer camp."

    "Chúng tôi đã học khiêu vũ hình vuông tại trại hè."

  • "The square dance was a fun way to meet new people."

    "Điệu nhảy hình vuông là một cách thú vị để gặp gỡ những người mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square dance điệu nhảy vuông (một điệu nhảy dân gian mà các cặp đôi sắp xếp thành hình vuông và nhảy theo hướng dẫn)
Verb to square dance nhảy điệu square dance
Noun (person) square dancer người nhảy điệu square dance

Synonyms

contra dance (một loại hình khiêu vũ dân gian khác, thường có hàng dài các cặp đôi.)

Related Words

caller (người gọi (trong khiêu vũ hình vuông))do-si-do (một động tác trong khiêu vũ hình vuông, hai người quay lưng vào nhau và đi qua nhau.)promenade (một động tác trong khiêu vũ hình vuông, các cặp đôi đi vòng quanh phòng khiêu vũ.)

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadra
Old French
esquare
English
square
Old French
dancer
English
dance
English
square dance

Nguồn gốc của 'Square Dance'

Từ 'square' (hình vuông) trong 'square dance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quadra' và tiếng Pháp cổ 'esquare', có nghĩa là 'hình vuông' hoặc 'quy tắc vuông'. Từ 'dance' (nhảy) đến từ tiếng Pháp cổ 'dancer'. 'Square dance' là một từ ghép tiếng Anh xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, mô tả một điệu nhảy dân gian mà những người tham gia sắp xếp thành các cặp, tạo thành một hình vuông. Điệu nhảy này rất phổ biến ở Bắc Mỹ, đặc biệt là trong văn hóa nông thôn.

Usage Note

Square dance là một phần quan trọng của văn hóa dân gian Mỹ, đặc biệt phổ biến ở vùng nông thôn. Nó thường liên quan đến âm nhạc đồng quê và các buổi tụ họp cộng đồng. 'Square dance' nhấn mạnh hình thức khiêu vũ và đội hình vuông của các cặp đôi, trong khi các điệu nhảy dân gian khác có thể không tuân theo hình thức này.

Prepositions

at in

‘At’ được sử dụng khi đề cập đến địa điểm tổ chức square dance, ví dụ: 'They met at a square dance'. 'In' có thể dùng để chỉ vai trò hoặc hoạt động tham gia, ví dụ: 'She's interested in square dance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + square dance
  • do do a square dance
    (nhảy một điệu square dance)
  • call call a square dance
    (hô lệnh cho một điệu square dance (người dẫn chương trình đọc hướng dẫn))
  • attend attend a square dance
    (tham dự một buổi nhảy square dance)
  • learn learn to square dance
    (học nhảy square dance)
Adjective + square dance
  • traditional traditional square dance
    (điệu square dance truyền thống)
  • lively lively square dance
    (điệu square dance sôi động)
  • country country square dance
    (điệu square dance đồng quê)
Noun + square dance
  • square dance square dance caller
    (người hô lệnh cho điệu square dance)
  • square dance square dance club
    (câu lạc bộ square dance)
  • square dance square dance music
    (nhạc square dance)

Idioms

  • do a square dance

    Thực hiện/nhảy một điệu square dance (sử dụng theo nghĩa đen)

    "They decided to do a square dance at the community festival."

    (Họ quyết định nhảy một điệu square dance tại lễ hội cộng đồng.)

  • call a square dance

    Hô lệnh cho một điệu square dance (người dẫn chương trình hướng dẫn các bước nhảy)

    "The caller will tell everyone when to change partners and turns."

    (Người hô lệnh sẽ cho mọi người biết khi nào đổi bạn nhảy và chuyển hướng.)

  • go to a square dance

    Đi dự một buổi nhảy square dance

    "We're going to a square dance tonight at the barn."

    (Tối nay chúng tôi sẽ đi dự một buổi nhảy square dance ở nhà kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

square dance

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình khiêu vũ dân gian, trong đó bốn cặp đôi sắp xếp thành hình vuông, thường thực hiện một loạt các động tác được thông báo bởi một người gọi.

"The town held a square dance every Saturday night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice regularly, you will enjoy the square dance at the festival.
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thích điệu nhảy vuông tại lễ hội.
Phủ định
If it rains tomorrow, the square dance competition won't be held outdoors.
Nếu ngày mai trời mưa, cuộc thi nhảy vuông sẽ không được tổ chức ngoài trời.
Nghi vấn
Will you learn the square dance if I teach you the basic steps?
Bạn có học nhảy vuông không nếu tôi dạy bạn các bước cơ bản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square dance".

Nguồn gốc và Phong cách Mỹ

'Square dance' là một phần quan trọng của văn hóa dân gian Mỹ, đặc biệt phổ biến ở các vùng nông thôn và miền Tây nước Mỹ. Nó bắt nguồn từ các điệu nhảy châu Âu nhưng đã phát triển thành một hình thức độc đáo ở Mỹ, thường được liên kết với hình ảnh cao bồi, nhạc đồng quê và các buổi tụ họp cộng đồng vui vẻ.

Vai trò của người hô lệnh (Caller)

Một đặc điểm nổi bật của square dance là sự hiện diện của một 'caller' (người hô lệnh). Người này không chỉ chọn nhạc mà còn hô to các lệnh hướng dẫn người nhảy thực hiện các bước, động tác và sự thay đổi đội hình. Điều này giúp ngay cả những người mới bắt đầu cũng có thể tham gia và tận hưởng điệu nhảy.