(Top Banner Ad)
financial engineer
C1
danh từ C1 Kinh tế

financial engineer

UK: /faɪˈnænʃəl ˌendʒɪˈnɪə/ • US: /faɪˈnænʃəl ˌendʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư tài chính chuyên gia tài chính định lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who uses mathematical and computational tools to solve complex financial problems, typically involving the design and pricing of derivative securities or the management of financial risk.

Vietnamese Meaning

Một người sử dụng các công cụ toán học và tính toán để giải quyết các vấn đề tài chính phức tạp, thường liên quan đến việc thiết kế và định giá các chứng khoán phái sinh hoặc quản lý rủi ro tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A financial engineer developed a new pricing model for options."

    "Một kỹ sư tài chính đã phát triển một mô hình định giá mới cho các quyền chọn."

  • "Financial engineers play a crucial role in modern financial markets."

    "Các kỹ sư tài chính đóng một vai trò quan trọng trong thị trường tài chính hiện đại."

  • "The demand for skilled financial engineers is growing rapidly."

    "Nhu cầu về các kỹ sư tài chính lành nghề đang tăng trưởng nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính; nguồn vốn
Noun financier Chuyên gia tài chính; người làm công việc tài chính
Noun engineer Kỹ sư; người thiết kế, xây dựng
Noun engineering Kỹ thuật; ngành kỹ thuật
Noun financial engineering Kỹ thuật tài chính (lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng)
Verb finance Cung cấp tài chính; cấp vốn
Verb engineer Thiết kế; xây dựng; thao túng (nghĩa bóng)
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Latin
ingenium
Old French
engigneor
English
engineer
English
financial engineer

Nguồn Gốc Của 'Financial Engineer'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'finance' để chỉ việc kết thúc các khoản nợ. 'Engineer' có gốc từ tiếng Latin 'ingenium' (nghĩa là 'tài năng bẩm sinh', 'sự khéo léo'). Khi kết hợp, 'financial engineer' (kỹ sư tài chính) mô tả một chuyên gia áp dụng các nguyên tắc, mô hình toán học và kỹ thuật sáng tạo để giải quyết các vấn đề phức tạp trong lĩnh vực tài chính, tạo ra các sản phẩm và giải pháp tài chính mới.

Usage Note

Financial engineers kết hợp kiến thức về tài chính, toán học ứng dụng, thống kê và lập trình để tạo ra các mô hình và chiến lược tài chính tiên tiến. Họ thường làm việc tại các ngân hàng đầu tư, quỹ phòng hộ và các tổ chức tài chính khác. Cần phân biệt với 'financial analyst', người tập trung nhiều hơn vào việc phân tích báo cáo tài chính và đưa ra các khuyến nghị đầu tư dựa trên dữ liệu sẵn có.

Prepositions

in at for

Ví dụ: 'He is a financial engineer *in* quantitative finance.' (lĩnh vực); 'She works as a financial engineer *at* a hedge fund.' (nơi làm việc); 'The company hired a financial engineer *for* risk management.' (mục đích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial engineer
  • quantitative quantitative financial engineer
    (kỹ sư tài chính định lượng)
  • skilled skilled financial engineer
    (kỹ sư tài chính lành nghề/có kỹ năng)
  • leading leading financial engineer
    (kỹ sư tài chính hàng đầu)
Verb + financial engineer
  • hire hire a financial engineer
    (thuê một kỹ sư tài chính)
  • consult consult a financial engineer
    (tham vấn/hỏi ý kiến một kỹ sư tài chính)
  • become become a financial engineer
    (trở thành một kỹ sư tài chính)

Idioms

  • A financial engineer's toolkit

    Tập hợp các công cụ, mô hình và kỹ thuật mà một kỹ sư tài chính sử dụng để giải quyết vấn đề.

    "Understanding the derivatives market is crucial for anyone hoping to master a financial engineer's toolkit."

    (Hiểu thị trường phái sinh là điều cần thiết cho bất kỳ ai muốn nắm vững bộ công cụ của một kỹ sư tài chính.)

  • To think like a financial engineer

    Suy nghĩ một cách phân tích, định lượng và hệ thống hóa để giải quyết các vấn đề tài chính phức tạp.

    "To solve this complex valuation problem, you really need to think like a financial engineer."

    (Để giải quyết bài toán định giá phức tạp này, bạn thực sự cần phải suy nghĩ như một kỹ sư tài chính.)

  • The mind of a financial engineer

    Khả năng tư duy logic, phân tích sâu sắc và áp dụng các mô hình toán học vào tài chính.

    "It takes the mind of a financial engineer to design such an intricate hedging strategy."

    (Cần có tư duy của một kỹ sư tài chính để thiết kế một chiến lược phòng ngừa rủi ro phức tạp như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial engineer

danh từ
Lật mặt

Một người sử dụng các công cụ toán học và tính toán để giải quyết các vấn đề tài chính phức tạp, thường liên quan đến việc thiết kế và định giá các chứng khoán phái sinh hoặc quản lý rủi ro tài chính.

"A financial engineer developed a new pricing model for options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied financial engineering, he would be working on Wall Street now.
Nếu anh ấy đã học kỹ thuật tài chính, bây giờ anh ấy đã làm việc ở Phố Wall.
Phủ định
If she hadn't become a financial engineer, she wouldn't be dealing with such complex algorithms daily.
Nếu cô ấy không trở thành một kỹ sư tài chính, cô ấy sẽ không phải xử lý những thuật toán phức tạp như vậy hàng ngày.
Nghi vấn
If they had hired a financial engineer, would the company be facing these financial difficulties?
Nếu họ đã thuê một kỹ sư tài chính, liệu công ty có phải đối mặt với những khó khăn tài chính này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial engineer".

Sự Ra Đời và Phát Triển

Vai trò của kỹ sư tài chính phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20, cùng với sự bùng nổ của các sản phẩm tài chính phái sinh phức tạp và tài chính định lượng. Họ thường làm việc tại các trung tâm tài chính lớn như Phố Wall hay Thành phố Luân Đôn, nơi họ áp dụng kiến thức toán học, khoa học máy tính và lý thuyết tài chính để tạo ra và định giá các công cụ tài chính phức tạp.

Góc Nhìn Đa Chiều về Kỹ Sư Tài Chính

Kỹ sư tài chính được ngưỡng mộ vì khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề phức tạp trong tài chính, giúp tạo ra thị trường hiệu quả hơn và cung cấp các giải pháp quản lý rủi ro tiên tiến. Tuy nhiên, họ đôi khi cũng bị chỉ trích, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, vì đã tạo ra các công cụ tài chính phức tạp khó hiểu và có thể góp phần gây ra rủi ro hệ thống, làm trầm trọng thêm các cuộc khủng hoảng.