(Top Banner Ad)
quantitative analyst
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính

quantitative analyst

UK: /ˈkwɒntɪˌteɪtɪv ˈænəlɪst/ • US: /ˈkwɑːntɪˌteɪtɪv ˈænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phân tích định lượng chuyên viên phân tích định lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who uses quantitative methods to analyze and solve complex financial problems.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia sử dụng các phương pháp định lượng để phân tích và giải quyết các vấn đề tài chính phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quantitative analyst developed a new model to predict market volatility."

    "Nhà phân tích định lượng đã phát triển một mô hình mới để dự đoán sự biến động của thị trường."

  • "Many investment banks employ quantitative analysts to manage risk."

    "Nhiều ngân hàng đầu tư tuyển dụng các nhà phân tích định lượng để quản lý rủi ro."

  • "The quantitative analyst's model accurately predicted the stock market crash."

    "Mô hình của nhà phân tích định lượng đã dự đoán chính xác sự sụp đổ của thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quantitative có tính định lượng, thuộc về số lượng
Noun quantity số lượng, lượng
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Adverb quantitatively một cách định lượng
Noun analyst nhà phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích
Adjective analytical có tính phân tích, thuộc về phân tích
Adverb analytically một cách phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Late Latin
analysis
Old French
analyse
English
analysis
Latin
quantitas
Old French
quantite
English
quantity
Modern English
quantitative analyst

Nguồn gốc 'Quantitative Analyst'

Thuật ngữ 'quantitative analyst' (nhà phân tích định lượng) là sự kết hợp của 'quantitative' (định lượng) và 'analyst' (nhà phân tích). 'Quantitative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantitas' (số lượng), trong khi 'analyst' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'analusis' (sự phân tích, tháo gỡ). Cụm từ này trở nên phổ biến trong giới tài chính hiện đại, đặc biệt từ cuối thế kỷ 20, để chỉ những chuyên gia sử dụng các mô hình toán học và thống kê phức tạp để phân tích thị trường tài chính.

Usage Note

Quantitative analyst, thường được gọi là 'quant', sử dụng toán học, thống kê, và lập trình máy tính để phát triển và thực hiện các mô hình định lượng. Công việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thị trường tài chính và khả năng ứng dụng các kỹ thuật toán học vào thực tế.

Prepositions

as in for

‘As’ chỉ vai trò: He works as a quantitative analyst. ‘In’ chỉ lĩnh vực: She specializes in quantitative analysis. ‘For’ chỉ mục đích: This model is useful for quantitative analysis.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantitative analyst
  • senior senior quantitative analyst
    (nhà phân tích định lượng cấp cao)
  • junior junior quantitative analyst
    (nhà phân tích định lượng cấp thấp)
  • experienced experienced quantitative analyst
    (nhà phân tích định lượng giàu kinh nghiệm)
  • talented talented quantitative analyst
    (nhà phân tích định lượng tài năng)
  • financial financial quantitative analyst
    (nhà phân tích định lượng tài chính)
Verb + quantitative analyst
  • hire hire a quantitative analyst
    (thuê một nhà phân tích định lượng)
  • become become a quantitative analyst
    (trở thành một nhà phân tích định lượng)
  • work as work as a quantitative analyst
    (làm việc với tư cách nhà phân tích định lượng)
  • consult with consult with a quantitative analyst
    (tham vấn với một nhà phân tích định lượng)
Noun + quantitative analyst
  • team of a team of quantitative analysts
    (một đội ngũ các nhà phân tích định lượng)
  • role of the role of a quantitative analyst
    (vai trò của một nhà phân tích định lượng)
  • career as a career as a quantitative analyst
    (sự nghiệp làm nhà phân tích định lượng)

Idioms

  • A quantitative analyst's toolkit

    Bộ công cụ (kỹ năng, phần mềm, mô hình) mà một nhà phân tích định lượng sử dụng.

    "Understanding advanced statistical software is part of a quantitative analyst's toolkit."

    (Việc hiểu biết phần mềm thống kê nâng cao là một phần trong bộ công cụ của nhà phân tích định lượng.)

  • To crunch numbers as a quantitative analyst

    Thực hiện các phép tính toán và phân tích dữ liệu phức tạp với tư cách nhà phân tích định lượng.

    "She spends her days crunching numbers as a quantitative analyst, looking for market trends."

    (Cô ấy dành cả ngày để tính toán dữ liệu phức tạp với tư cách nhà phân tích định lượng, tìm kiếm xu hướng thị trường.)

  • The life of a quantitative analyst

    Cuộc sống nghề nghiệp của một nhà phân tích định lượng, thường ám chỉ tính chất công việc áp lực, đòi hỏi kỹ năng cao.

    "The life of a quantitative analyst often involves long hours and intense problem-solving."

    (Cuộc sống của một nhà phân tích định lượng thường bao gồm nhiều giờ làm việc và giải quyết vấn đề cường độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantitative analyst

noun
Lật mặt

Một chuyên gia sử dụng các phương pháp định lượng để phân tích và giải quyết các vấn đề tài chính phức tạp.

"The quantitative analyst developed a new model to predict market volatility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative analyst".

Các 'Quant' của Phố Wall

Trong giới tài chính, 'quantitative analyst' thường được gọi tắt là 'Quant'. Họ là những người có nền tảng vững chắc về toán học, thống kê, khoa học máy tính và tài chính. Các Quants đóng vai trò cốt lõi trong việc phát triển các mô hình định giá phức tạp, quản lý rủi ro và các chiến lược giao dịch thuật toán trên Phố Wall và các trung tâm tài chính toàn cầu.

Cầu nối giữa Toán học, Tài chính và Công nghệ

Nghề nghiệp của một nhà phân tích định lượng đòi hỏi sự kết hợp hiếm có giữa tư duy phân tích sắc bén, khả năng lập trình và kiến thức sâu rộng về thị trường tài chính. Họ sử dụng các công cụ công nghệ cao và phương pháp định lượng để biến dữ liệu thô thành những thông tin chi tiết có giá trị, giúp đưa ra các quyết định đầu tư và chiến lược kinh doanh.