derivatives pricing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of determining the theoretical or fair value of financial derivatives, such as options, futures, and swaps.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định giá trị lý thuyết hoặc giá trị hợp lý của các công cụ phái sinh tài chính, chẳng hạn như quyền chọn, hợp đồng tương lai và hoán đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Derivatives pricing is a complex field requiring specialized knowledge."
"Định giá công cụ phái sinh là một lĩnh vực phức tạp đòi hỏi kiến thức chuyên môn."
-
"Accurate derivatives pricing is crucial for effective risk management."
"Định giá phái sinh chính xác là rất quan trọng để quản lý rủi ro hiệu quả."
-
"The firm uses sophisticated models for derivatives pricing."
"Công ty sử dụng các mô hình phức tạp để định giá công cụ phái sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | derive | Bắt nguồn từ, suy ra |
| Noun | derivative | Công cụ phái sinh (trong tài chính); cái được suy ra |
| Noun | derivation | Sự bắt nguồn, sự dẫn xuất |
| Noun | price | Giá cả, mức giá |
| Verb | price | Định giá, ra giá |
| Noun | pricing | Sự định giá (chính là từ trong cụm từ đang xét) |
| Adjective | priceless | Vô giá, không thể định giá được |
| Adjective | pricey | Đắt đỏ, giá cao (thường dùng không trang trọng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các mô hình và kỹ thuật định giá được sử dụng để đánh giá các công cụ phái sinh. Định giá phái sinh thường phức tạp do các yếu tố như biến động giá tài sản cơ sở, thời gian đáo hạn và lãi suất.
Prepositions
‘Derivatives pricing of’: Liên quan đến việc định giá các loại công cụ phái sinh khác nhau. ‘Derivatives pricing for’: Nhấn mạnh mục đích của việc định giá (ví dụ: để quản lý rủi ro hoặc giao dịch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate derivatives pricing (định giá công cụ phái sinh chính xác)
-
complex complex derivatives pricing (định giá công cụ phái sinh phức tạp)
-
quantitative quantitative derivatives pricing (định giá công cụ phái sinh định lượng)
-
advanced advanced derivatives pricing (định giá công cụ phái sinh nâng cao)
-
master master derivatives pricing (nắm vững việc định giá công cụ phái sinh)
-
understand understand derivatives pricing (hiểu về việc định giá công cụ phái sinh)
-
model model derivatives pricing (mô hình hóa việc định giá công cụ phái sinh)
-
implement implement derivatives pricing (thực hiện định giá công cụ phái sinh)
-
calculate calculate derivatives pricing (tính toán định giá công cụ phái sinh)
-
models models for derivatives pricing (các mô hình định giá công cụ phái sinh)
-
methods methods for derivatives pricing (các phương pháp định giá công cụ phái sinh)
-
strategies strategies for derivatives pricing (các chiến lược định giá công cụ phái sinh)
-
in challenges in derivatives pricing (những thách thức trong định giá công cụ phái sinh)
Idioms
-
Black-Scholes model for derivatives pricing
Mô hình Black-Scholes để định giá công cụ phái sinh (mô hình toán học nổi tiếng để định giá quyền chọn)
"The Black-Scholes model is a cornerstone for options pricing and, by extension, much of derivatives pricing."
(Mô hình Black-Scholes là nền tảng cho việc định giá quyền chọn và, rộng hơn, cho phần lớn việc định giá công cụ phái sinh.)
-
Fair value derivatives pricing
Định giá công cụ phái sinh theo giá trị hợp lý (giá trị thị trường giả định)
"Regulators often require financial institutions to report fair value derivatives pricing in their statements."
(Các cơ quan quản lý thường yêu cầu các tổ chức tài chính báo cáo việc định giá công cụ phái sinh theo giá trị hợp lý trong các báo cáo của họ.)
-
Risk-neutral pricing
Định giá trung lập rủi ro (một phương pháp định giá công cụ phái sinh giả định thị trường không có rủi ro)
"Risk-neutral pricing is a fundamental concept used in the valuation of financial derivatives."
(Định giá trung lập rủi ro là một khái niệm cơ bản được sử dụng trong việc định giá các công cụ phái sinh tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derivatives pricing
Danh từQuá trình xác định giá trị lý thuyết hoặc giá trị hợp lý của các công cụ phái sinh tài chính, chẳng hạn như quyền chọn, hợp đồng tương lai và hoán đổi.
"Derivatives pricing is a complex field requiring specialized knowledge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derivatives pricing".
