(Top Banner Ad)
derivatives pricing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

derivatives pricing

UK: /dɪˈrɪvətɪvz ˈpraɪsɪŋ/ • US: /dɪˈrɪvətɪvz ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định giá công cụ phái sinh định giá phái sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the theoretical or fair value of financial derivatives, such as options, futures, and swaps.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định giá trị lý thuyết hoặc giá trị hợp lý của các công cụ phái sinh tài chính, chẳng hạn như quyền chọn, hợp đồng tương lai và hoán đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Derivatives pricing is a complex field requiring specialized knowledge."

    "Định giá công cụ phái sinh là một lĩnh vực phức tạp đòi hỏi kiến thức chuyên môn."

  • "Accurate derivatives pricing is crucial for effective risk management."

    "Định giá phái sinh chính xác là rất quan trọng để quản lý rủi ro hiệu quả."

  • "The firm uses sophisticated models for derivatives pricing."

    "Công ty sử dụng các mô hình phức tạp để định giá công cụ phái sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derive Bắt nguồn từ, suy ra
Noun derivative Công cụ phái sinh (trong tài chính); cái được suy ra
Noun derivation Sự bắt nguồn, sự dẫn xuất
Noun price Giá cả, mức giá
Verb price Định giá, ra giá
Noun pricing Sự định giá (chính là từ trong cụm từ đang xét)
Adjective priceless Vô giá, không thể định giá được
Adjective pricey Đắt đỏ, giá cao (thường dùng không trang trọng)

Synonyms

options pricing (định giá quyền chọn)futures pricing (định giá hợp đồng tương lai)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derivare
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
derivative
English
price
English
pricing
English
derivatives pricing

Nguồn gốc của 'derivatives pricing'

Cụm từ 'derivatives pricing' là một thuật ngữ tài chính hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ xưa. 'Derivative' (công cụ phái sinh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'derivare', nghĩa là 'kéo ra từ, dẫn xuất từ một dòng suối', ngụ ý giá trị của nó được 'dẫn xuất' từ một tài sản cơ sở khác. 'Pricing' (định giá) xuất phát từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá cả, giá trị'. Khi kết hợp, 'derivatives pricing' mô tả quá trình xác định giá trị công bằng cho các công cụ tài chính phức tạp này, một khía cạnh cốt lõi của thị trường tài chính toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các mô hình và kỹ thuật định giá được sử dụng để đánh giá các công cụ phái sinh. Định giá phái sinh thường phức tạp do các yếu tố như biến động giá tài sản cơ sở, thời gian đáo hạn và lãi suất.

Prepositions

of for

‘Derivatives pricing of’: Liên quan đến việc định giá các loại công cụ phái sinh khác nhau. ‘Derivatives pricing for’: Nhấn mạnh mục đích của việc định giá (ví dụ: để quản lý rủi ro hoặc giao dịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derivatives pricing
  • accurate accurate derivatives pricing
    (định giá công cụ phái sinh chính xác)
  • complex complex derivatives pricing
    (định giá công cụ phái sinh phức tạp)
  • quantitative quantitative derivatives pricing
    (định giá công cụ phái sinh định lượng)
  • advanced advanced derivatives pricing
    (định giá công cụ phái sinh nâng cao)
Verb + derivatives pricing
  • master master derivatives pricing
    (nắm vững việc định giá công cụ phái sinh)
  • understand understand derivatives pricing
    (hiểu về việc định giá công cụ phái sinh)
  • model model derivatives pricing
    (mô hình hóa việc định giá công cụ phái sinh)
  • implement implement derivatives pricing
    (thực hiện định giá công cụ phái sinh)
  • calculate calculate derivatives pricing
    (tính toán định giá công cụ phái sinh)
Noun + derivatives pricing
  • models models for derivatives pricing
    (các mô hình định giá công cụ phái sinh)
  • methods methods for derivatives pricing
    (các phương pháp định giá công cụ phái sinh)
  • strategies strategies for derivatives pricing
    (các chiến lược định giá công cụ phái sinh)
Prepositional phrases
  • in challenges in derivatives pricing
    (những thách thức trong định giá công cụ phái sinh)

Idioms

  • Black-Scholes model for derivatives pricing

    Mô hình Black-Scholes để định giá công cụ phái sinh (mô hình toán học nổi tiếng để định giá quyền chọn)

    "The Black-Scholes model is a cornerstone for options pricing and, by extension, much of derivatives pricing."

    (Mô hình Black-Scholes là nền tảng cho việc định giá quyền chọn và, rộng hơn, cho phần lớn việc định giá công cụ phái sinh.)

  • Fair value derivatives pricing

    Định giá công cụ phái sinh theo giá trị hợp lý (giá trị thị trường giả định)

    "Regulators often require financial institutions to report fair value derivatives pricing in their statements."

    (Các cơ quan quản lý thường yêu cầu các tổ chức tài chính báo cáo việc định giá công cụ phái sinh theo giá trị hợp lý trong các báo cáo của họ.)

  • Risk-neutral pricing

    Định giá trung lập rủi ro (một phương pháp định giá công cụ phái sinh giả định thị trường không có rủi ro)

    "Risk-neutral pricing is a fundamental concept used in the valuation of financial derivatives."

    (Định giá trung lập rủi ro là một khái niệm cơ bản được sử dụng trong việc định giá các công cụ phái sinh tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derivatives pricing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định giá trị lý thuyết hoặc giá trị hợp lý của các công cụ phái sinh tài chính, chẳng hạn như quyền chọn, hợp đồng tương lai và hoán đổi.

"Derivatives pricing is a complex field requiring specialized knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derivatives pricing".

Phòng ngừa rủi ro và Đầu cơ

Công cụ phái sinh được sử dụng rộng rãi trên thị trường tài chính toàn cầu cho hai mục đích chính: phòng ngừa rủi ro (hedging) và đầu cơ (speculation). Các doanh nghiệp sử dụng chúng để giảm thiểu rủi ro biến động giá hàng hóa, tiền tệ hoặc lãi suất. Ngược lại, nhà đầu cơ sử dụng chúng để đặt cược vào hướng di chuyển của thị trường nhằm tìm kiếm lợi nhuận cao. Việc định giá chính xác là then chốt để cả hai nhóm này đạt được mục tiêu của mình.

Tác động đến Khủng hoảng tài chính

Lĩnh vực định giá công cụ phái sinh đã trở thành tâm điểm của tranh cãi trong một số cuộc khủng hoảng tài chính lớn, chẳng hạn như cuộc khủng hoảng năm 2008. Sự phức tạp trong cấu trúc và việc định giá thiếu minh bạch của một số công cụ phái sinh đã bị chỉ trích là một yếu tố góp phần gây ra sự bất ổn hệ thống. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các mô hình định giá vững chắc và quản lý rủi ro chặt chẽ trong ngành tài chính hiện đại.