(Top Banner Ad)
quantized field
C1
noun C1 Vật lý lý thuyết, Vật lý lượng tử

quantized field

UK: /ˈkwɒn.taɪzd fiːld/ • US: /ˈkwɑːn.taɪzd fiːld/

Nghĩa tiếng Việt

trường lượng tử hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In quantum field theory, a quantized field is a quantum-mechanical operator-valued field rather than an ordinary numerical field. A field whose excitations are quanta.

Vietnamese Meaning

Trong lý thuyết trường lượng tử, trường lượng tử hóa là một trường có giá trị là toán tử cơ học lượng tử, thay vì một trường số thông thường. Một trường mà các kích thích của nó là các lượng tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quantized field describes the behavior of elementary particles."

    "Trường lượng tử hóa mô tả hành vi của các hạt cơ bản."

  • "The concept of a quantized field is crucial for understanding particle physics."

    "Khái niệm về trường lượng tử hóa là rất quan trọng để hiểu vật lý hạt."

  • "Quantum electrodynamics describes the interaction of light and matter through quantized fields."

    "Điện động lực học lượng tử mô tả sự tương tác của ánh sáng và vật chất thông qua các trường lượng tử hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quantize lượng tử hóa (biến đổi một đại lượng liên tục thành các giá trị rời rạc)
Noun quantization sự lượng tử hóa
Noun / Adjective quantum lượng tử (n); thuộc về lượng tử (adj)
Noun field trường (trong vật lý); cánh đồng; lĩnh vực
Noun Phrase field theory lý thuyết trường (một nhánh của vật lý)

Related Words

Subject Area

Vật lý lý thuyết, Vật lý lượng tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
quantized field
English
quantized
English
quantize
English / Latin
quantum
Latin
quantus
English
field
Old English
feld
Proto-Germanic
*felþan
Proto-Indo-European
*pleh₂-

Nguồn gốc của 'Quantized'

Từ 'quantized' (lượng tử hóa) xuất phát từ danh từ 'quantum' (lượng tử), được nhà vật lý Max Planck đặt ra vào đầu thế kỷ 20. 'Quantum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bao nhiêu' (how much), dùng để chỉ các gói năng lượng rời rạc mà Planck phát hiện ra, thay vì năng lượng liên tục. Khái niệm này là nền tảng của cơ học lượng tử.

Nguồn gốc của 'Field'

Ban đầu, từ 'field' có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'vùng đất mở' trong tiếng Anh cổ ('feld'). Trong khoa học, nghĩa của nó phát triển để chỉ một vùng không gian mà tại mỗi điểm có một giá trị vật lý cụ thể (ví dụ: trường điện từ, trường hấp dẫn). Sự chuyển nghĩa này cho thấy cách các khái niệm vật lý trừu tượng được xây dựng trên ngôn ngữ đời thường.

Sự kết hợp: 'Quantized Field'

Thuật ngữ 'quantized field' (trường lượng tử) xuất hiện trong vật lý thế kỷ 20 khi các nhà khoa học nhận ra rằng không chỉ năng lượng mà cả các trường vật lý cũng có thể được lượng tử hóa. Điều này có nghĩa là các hạt (như electron, photon) có thể được hiểu là các 'kích thích' rời rạc của các trường cơ bản. Đây là một bước tiến lớn, hợp nhất khái niệm hạt và trường thành một khung lý thuyết duy nhất.

Usage Note

Trường lượng tử hóa là một khái niệm trung tâm trong vật lý lượng tử, đặc biệt là lý thuyết trường lượng tử. Nó mô tả các hạt cơ bản không phải là những vật thể điểm mà là các kích thích của các trường lượng tử. Ví dụ, trường electron là một trường lượng tử hóa mà các kích thích của nó là các electron.

Prepositions

of

"quantized field of (a particle)" đề cập đến trường lượng tử hóa tương ứng với hạt đó. Ví dụ: "quantized field of electron".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantized field
  • relativistic relativistic quantized field
    (trường lượng tử tương đối tính)
  • scalar scalar quantized field
    (trường lượng tử vô hướng)
  • free free quantized field
    (trường lượng tử tự do)
  • interacting interacting quantized fields
    (các trường lượng tử tương tác)
Verb + quantized field
  • describe describe a quantized field
    (mô tả một trường lượng tử)
  • study study quantized fields
    (nghiên cứu các trường lượng tử)
  • model model a quantized field
    (mô hình hóa một trường lượng tử)
Quantized field + Verb
  • mediates a quantized field mediates
    (một trường lượng tử làm trung gian)
  • propagates a quantized field propagates
    (một trường lượng tử truyền đi)
  • generates a quantized field generates
    (một trường lượng tử tạo ra)
Noun + quantized field
  • theory of theory of quantized fields
    (lý thuyết về các trường lượng tử)
  • excitation of excitation of a quantized field
    (sự kích thích của một trường lượng tử)
  • vacuum of vacuum of a quantized field
    (chân không của một trường lượng tử)

Idioms

  • quantum field theory (QFT)

    lý thuyết trường lượng tử (một khung lý thuyết mô tả các hạt và lực cơ bản)

    "Quantum field theory is the most successful framework for describing elementary particles."

    (Lý thuyết trường lượng tử là khung lý thuyết thành công nhất để mô tả các hạt cơ bản.)

  • canonical quantization of a field

    lượng tử hóa chính tắc của một trường (một phương pháp để chuyển đổi một lý thuyết trường cổ điển thành một lý thuyết trường lượng tử)

    "The canonical quantization of the electromagnetic field leads to photons."

    (Sự lượng tử hóa chính tắc của trường điện từ dẫn đến các photon.)

  • vacuum state of a quantized field

    trạng thái chân không của một trường lượng tử (trạng thái năng lượng thấp nhất của trường, không có hạt vật chất nhưng có thể có các dao động lượng tử)

    "Even in the vacuum state of a quantized field, virtual particles can spontaneously appear and disappear."

    (Ngay cả trong trạng thái chân không của một trường lượng tử, các hạt ảo vẫn có thể tự phát xuất hiện và biến mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantized field

noun
Lật mặt

Trong lý thuyết trường lượng tử, trường lượng tử hóa là một trường có giá trị là toán tử cơ học lượng tử, thay vì một trường số thông thường. Một trường mà các kích thích của nó là các lượng tử.

"The quantized field describes the behavior of elementary particles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quantized field describes fundamental particles as excitations.
Trường lượng tử mô tả các hạt cơ bản như các kích thích.
Phủ định
Scientists haven't yet fully understood every aspect of the quantized field.
Các nhà khoa học vẫn chưa hiểu đầy đủ mọi khía cạnh của trường lượng tử.
Nghi vấn
Does the quantized field theory accurately predict experimental results?
Lý thuyết trường lượng tử có dự đoán chính xác kết quả thực nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantized field".

Nền tảng của Mô hình Chuẩn

Khái niệm 'quantized field' là nền tảng của Lý thuyết Trường Lượng tử (QFT), và QFT lại là xương sống của Mô hình Chuẩn của vật lý hạt. Mô hình Chuẩn mô tả tất cả các hạt cơ bản và ba trong số bốn lực cơ bản (trừ hấp dẫn). Điều này cho thấy tầm quan trọng của 'quantized field' trong việc hiểu cấu trúc cơ bản nhất của vũ trụ.

Bản chất của thực tại

Trước đây, vật lý phân biệt rõ ràng giữa 'hạt' và 'trường'. Tuy nhiên, lý thuyết trường lượng tử với khái niệm 'quantized field' đã thay đổi sâu sắc cách chúng ta nhìn nhận thực tại. Theo QFT, không có hạt riêng lẻ, mà chỉ có các trường liên tục trải rộng khắp không gian. Các 'hạt' mà chúng ta quan sát thực chất chỉ là những 'kích thích' hoặc 'dao động' cục bộ của các trường này. Điều này mở ra những suy tư triết học sâu sắc về bản chất của vật chất và năng lượng.