quantum foam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hypothetical concept in quantum mechanics referring to the spacetime turbulence at extremely small distances (near the Planck length), arising from quantum fluctuations.
Vietnamese Meaning
Một khái niệm giả thuyết trong cơ học lượng tử, đề cập đến sự nhiễu loạn không-thời gian ở khoảng cách cực kỳ nhỏ (gần chiều dài Planck), phát sinh từ các dao động lượng tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concept of quantum foam challenges our classical understanding of spacetime."
"Khái niệm về quantum foam thách thức sự hiểu biết cổ điển của chúng ta về không-thời gian."
-
"Some theories suggest that quantum foam might hold the key to understanding dark energy."
"Một số lý thuyết cho rằng quantum foam có thể nắm giữ chìa khóa để hiểu năng lượng tối."
-
"Visualizing quantum foam requires a departure from our everyday intuition about the universe."
"Việc hình dung quantum foam đòi hỏi một sự khác biệt so với trực giác hàng ngày của chúng ta về vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quantum | Lượng tử (một đơn vị năng lượng nhỏ nhất) |
| Adjective | quantum | Liên quan đến lượng tử, thuộc về lượng tử |
| Verb | quantize | Lượng tử hóa (biến đổi thành các đơn vị rời rạc) |
| Noun | quantization | Sự lượng tử hóa |
| Noun | foam | Bọt (chất lỏng có nhiều bong bóng khí) |
| Verb | foam | Sủi bọt, tạo bọt |
| Adjective | foamy | Có bọt, nhiều bọt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quantum foam, còn được gọi là spacetime foam, mô tả vũ trụ ở quy mô Planck, nơi mà các hiệu ứng lượng tử chi phối. Không gian và thời gian không còn trơn tru và liên tục mà trở nên rối loạn và 'sủi bọt' do sự xuất hiện và biến mất liên tục của các hạt ảo và các lỗ đen nhỏ. Nó là một khái niệm lý thuyết vẫn đang được nghiên cứu và chưa được quan sát trực tiếp.
Prepositions
* **in quantum foam**: Đề cập đến cái gì đó nằm trong hoặc liên quan đến cấu trúc của quantum foam. Ví dụ: 'The behavior of virtual particles *in quantum foam* is unpredictable.'
* **at the level of quantum foam**: Đề cập đến các hiện tượng xảy ra ở quy mô quantum foam. Ví dụ: 'Gravity *at the level of quantum foam* is believed to be quantized.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny quantum foam (bọt lượng tử siêu nhỏ)
-
fluctuating fluctuating quantum foam (bọt lượng tử biến động)
-
chaotic chaotic quantum foam (bọt lượng tử hỗn loạn)
-
describes the theory describes quantum foam (lý thuyết mô tả bọt lượng tử)
-
exists in particles exist in quantum foam (các hạt tồn tại trong bọt lượng tử)
Idioms
-
the fabric of quantum foam
cấu trúc cơ bản của bọt lượng tử
"Scientists hypothesize that gravity arises from disturbances in the fabric of quantum foam."
(Các nhà khoa học giả thuyết rằng trọng lực phát sinh từ những nhiễu loạn trong cấu trúc cơ bản của bọt lượng tử.)
-
sea of quantum foam
biển bọt lượng tử
"Subatomic particles constantly pop in and out of existence in the turbulent sea of quantum foam."
(Các hạt hạ nguyên tử liên tục xuất hiện và biến mất trong biển bọt lượng tử đầy biến động.)
-
quantum foam fluctuations
sự dao động của bọt lượng tử
"Quantum foam fluctuations are thought to be the source of virtual particles."
(Các dao động của bọt lượng tử được cho là nguồn gốc của các hạt ảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quantum foam
Danh từMột khái niệm giả thuyết trong cơ học lượng tử, đề cập đến sự nhiễu loạn không-thời gian ở khoảng cách cực kỳ nhỏ (gần chiều dài Planck), phát sinh từ các dao động lượng tử.
"The concept of quantum foam challenges our classical understanding of spacetime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum foam".
