(Top Banner Ad)
quantum foam
C2
Danh từ C2 Vật lý lý thuyết

quantum foam

UK: /ˈkwɒntəm fəʊm/ • US: /ˈkwɑːntəm foʊm/

Nghĩa tiếng Việt

bọt lượng tử bọt không-thời gian
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical concept in quantum mechanics referring to the spacetime turbulence at extremely small distances (near the Planck length), arising from quantum fluctuations.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm giả thuyết trong cơ học lượng tử, đề cập đến sự nhiễu loạn không-thời gian ở khoảng cách cực kỳ nhỏ (gần chiều dài Planck), phát sinh từ các dao động lượng tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of quantum foam challenges our classical understanding of spacetime."

    "Khái niệm về quantum foam thách thức sự hiểu biết cổ điển của chúng ta về không-thời gian."

  • "Some theories suggest that quantum foam might hold the key to understanding dark energy."

    "Một số lý thuyết cho rằng quantum foam có thể nắm giữ chìa khóa để hiểu năng lượng tối."

  • "Visualizing quantum foam requires a departure from our everyday intuition about the universe."

    "Việc hình dung quantum foam đòi hỏi một sự khác biệt so với trực giác hàng ngày của chúng ta về vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantum Lượng tử (một đơn vị năng lượng nhỏ nhất)
Adjective quantum Liên quan đến lượng tử, thuộc về lượng tử
Verb quantize Lượng tử hóa (biến đổi thành các đơn vị rời rạc)
Noun quantization Sự lượng tử hóa
Noun foam Bọt (chất lỏng có nhiều bong bóng khí)
Verb foam Sủi bọt, tạo bọt
Adjective foamy Có bọt, nhiều bọt

Related Words

quantum mechanics (cơ học lượng tử)Planck length (chiều dài Planck)spacetime (không-thời gian)virtual particle (hạt ảo)quantum fluctuation (dao động lượng tử)

Subject Area

Vật lý lý thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
Old English
fām
English
quantum foam

Nguồn gốc thuật ngữ 'bọt lượng tử'

Thuật ngữ 'bọt lượng tử' (quantum foam) được nhà vật lý lý thuyết người Mỹ John Archibald Wheeler đặt ra vào năm 1955. Ông dùng nó để mô tả ý tưởng rằng, ở quy mô cực nhỏ (kích thước Planck), không thời gian không phải là một cấu trúc trơn tru mà liên tục biến động, sủi bọt như bọt biển, do sự xuất hiện và biến mất liên tục của các hạt ảo và sự dao động của trường lượng tử.

Usage Note

Quantum foam, còn được gọi là spacetime foam, mô tả vũ trụ ở quy mô Planck, nơi mà các hiệu ứng lượng tử chi phối. Không gian và thời gian không còn trơn tru và liên tục mà trở nên rối loạn và 'sủi bọt' do sự xuất hiện và biến mất liên tục của các hạt ảo và các lỗ đen nhỏ. Nó là một khái niệm lý thuyết vẫn đang được nghiên cứu và chưa được quan sát trực tiếp.

Prepositions

in at

* **in quantum foam**: Đề cập đến cái gì đó nằm trong hoặc liên quan đến cấu trúc của quantum foam. Ví dụ: 'The behavior of virtual particles *in quantum foam* is unpredictable.'
* **at the level of quantum foam**: Đề cập đến các hiện tượng xảy ra ở quy mô quantum foam. Ví dụ: 'Gravity *at the level of quantum foam* is believed to be quantized.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantum foam
  • tiny tiny quantum foam
    (bọt lượng tử siêu nhỏ)
  • fluctuating fluctuating quantum foam
    (bọt lượng tử biến động)
  • chaotic chaotic quantum foam
    (bọt lượng tử hỗn loạn)
Verb + quantum foam
  • describes the theory describes quantum foam
    (lý thuyết mô tả bọt lượng tử)
  • exists in particles exist in quantum foam
    (các hạt tồn tại trong bọt lượng tử)

Idioms

  • the fabric of quantum foam

    cấu trúc cơ bản của bọt lượng tử

    "Scientists hypothesize that gravity arises from disturbances in the fabric of quantum foam."

    (Các nhà khoa học giả thuyết rằng trọng lực phát sinh từ những nhiễu loạn trong cấu trúc cơ bản của bọt lượng tử.)

  • sea of quantum foam

    biển bọt lượng tử

    "Subatomic particles constantly pop in and out of existence in the turbulent sea of quantum foam."

    (Các hạt hạ nguyên tử liên tục xuất hiện và biến mất trong biển bọt lượng tử đầy biến động.)

  • quantum foam fluctuations

    sự dao động của bọt lượng tử

    "Quantum foam fluctuations are thought to be the source of virtual particles."

    (Các dao động của bọt lượng tử được cho là nguồn gốc của các hạt ảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantum foam

Danh từ
Lật mặt

Một khái niệm giả thuyết trong cơ học lượng tử, đề cập đến sự nhiễu loạn không-thời gian ở khoảng cách cực kỳ nhỏ (gần chiều dài Planck), phát sinh từ các dao động lượng tử.

"The concept of quantum foam challenges our classical understanding of spacetime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum foam".

Một khái niệm thay đổi nhận thức về không thời gian

Khái niệm bọt lượng tử giúp chúng ta hiểu rằng không thời gian không phải là một bề mặt phẳng và tĩnh lặng ở mọi quy mô. Thay vào đó, ở cấp độ hạ nguyên tử (cụ thể là kích thước Planck), nó sôi sục và liên tục thay đổi, thách thức các quan niệm cổ điển về một không thời gian trơn tru và liên tục.

Sự hiện diện trong văn hóa đại chúng

Mặc dù là một khái niệm vật lý phức tạp, 'bọt lượng tử' đã được phổ biến rộng rãi thông qua các tài liệu khoa học thường thức, phim tài liệu, và thậm chí cả khoa học viễn tưởng. Nó giúp công chúng hình dung về những bí ẩn sâu xa nhất của vũ trụ, từ đó khơi gợi sự tò mò và hứng thú với vật lý lượng tử.