(Top Banner Ad)
quarter-life crisis
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

quarter-life crisis

UK: /ˈkwɔːtə laɪf ˈkraɪsɪs/ • US: /ˈkwɔːrtər laɪf ˈkraɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng tuổi đôi mươi khủng hoảng một phần tư cuộc đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of uncertainty and dissatisfaction occurring in one's early twenties to mid-thirties, involving anxiety about the direction and quality of one's life.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn bất ổn và không hài lòng xảy ra ở độ tuổi từ đầu 20 đến giữa 30, liên quan đến sự lo lắng về phương hướng và chất lượng cuộc sống của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young adults experience a quarter-life crisis as they navigate the challenges of early adulthood."

    "Nhiều người trẻ tuổi trải qua khủng hoảng tuổi đôi mươi khi họ đối mặt với những thách thức của giai đoạn đầu trưởng thành."

  • "He quit his job and traveled the world to overcome his quarter-life crisis."

    "Anh ấy đã bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới để vượt qua khủng hoảng tuổi đôi mươi."

  • "Therapy can be helpful for individuals experiencing a quarter-life crisis."

    "Liệu pháp tâm lý có thể hữu ích cho những cá nhân đang trải qua khủng hoảng tuổi đôi mươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crisis khủng hoảng
Noun mid-life crisis khủng hoảng tuổi trung niên
Adjective critical có tính chất quyết định, nghiêm trọng, thuộc về khủng hoảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κρίσις (krisis)
Latin
quartus
Proto-Germanic
*lībam
Old French
quartier
Old English
līf
English (late 20th century)
quarter-life crisis

Nguồn gốc của 'quarter-life crisis'

Thuật ngữ 'quarter-life crisis' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000. Nó được tạo ra để mô tả một giai đoạn lo âu và bất định thường gặp ở những người trẻ trong độ tuổi 20 đến đầu 30, khi họ đối mặt với các quyết định lớn về sự nghiệp, các mối quan hệ và mục đích sống. Nó là sự song song với 'mid-life crisis' (khủng hoảng tuổi trung niên), nhưng ở một độ tuổi sớm hơn trong cuộc đời.

Usage Note

Khủng hoảng tuổi đôi mươi thường liên quan đến những áp lực về sự nghiệp, các mối quan hệ, và việc tìm kiếm mục đích sống. Nó khác với khủng hoảng tuổi trung niên (mid-life crisis) ở chỗ xảy ra sớm hơn trong cuộc đời và thường liên quan đến việc bắt đầu sự nghiệp, thay vì đánh giá lại nó.

Prepositions

in during

Sử dụng 'in' khi nói về việc trải qua khủng hoảng tuổi đôi mươi: 'She is in a quarter-life crisis.' Sử dụng 'during' để chỉ thời điểm xảy ra khủng hoảng: 'He experienced a quarter-life crisis during his late twenties.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quarter-life crisis
  • acute acute quarter-life crisis
    (khủng hoảng tuổi thanh niên cấp tính/nghiêm trọng)
  • existential existential quarter-life crisis
    (khủng hoảng hiện sinh tuổi thanh niên)
  • debilitating debilitating quarter-life crisis
    (khủng hoảng tuổi thanh niên suy nhược/làm kiệt sức)
Verb + quarter-life crisis
  • experience experience a quarter-life crisis
    (trải qua khủng hoảng tuổi thanh niên)
  • go through go through a quarter-life crisis
    (trải qua/đang đối mặt với khủng hoảng tuổi thanh niên)
  • overcome overcome a quarter-life crisis
    (vượt qua khủng hoảng tuổi thanh niên)
Phrases related to quarter-life crisis
  • symptoms of symptoms of a quarter-life crisis
    (các triệu chứng của khủng hoảng tuổi thanh niên)
  • signs of signs of a quarter-life crisis
    (các dấu hiệu của khủng hoảng tuổi thanh niên)
  • feelings of feelings of a quarter-life crisis
    (cảm giác của khủng hoảng tuổi thanh niên)

Idioms

  • be in the throes of a quarter-life crisis

    đang trong giai đoạn khó khăn nhất của khủng hoảng tuổi thanh niên

    "Many young adults in their twenties find themselves in the throes of a quarter-life crisis."

    (Nhiều người trẻ ở độ tuổi hai mươi thấy mình đang trong giai đoạn khó khăn nhất của khủng hoảng tuổi thanh niên.)

  • a quarter-life crisis hit someone

    một cuộc khủng hoảng tuổi thanh niên ập đến với ai đó

    "When a quarter-life crisis hit her, she decided to quit her job and travel."

    (Khi một cuộc khủng hoảng tuổi thanh niên ập đến với cô ấy, cô ấy quyết định nghỉ việc và đi du lịch.)

  • navigate a quarter-life crisis

    vượt qua/đối phó với khủng hoảng tuổi thanh niên

    "It takes self-awareness and support to successfully navigate a quarter-life crisis."

    (Cần có sự tự nhận thức và hỗ trợ để vượt qua khủng hoảng tuổi thanh niên một cách thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quarter-life crisis

danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn bất ổn và không hài lòng xảy ra ở độ tuổi từ đầu 20 đến giữa 30, liên quan đến sự lo lắng về phương hướng và chất lượng cuộc sống của một người.

"Many young adults experience a quarter-life crisis as they navigate the challenges of early adulthood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's experiencing a quarter-life crisis and decided to backpack through Southeast Asia!
Ồ, cô ấy đang trải qua khủng hoảng tuổi đôi mươi và quyết định đi du lịch bụi khắp Đông Nam Á!
Phủ định
Phew, I thought I was having a quarter-life crisis, but it was just a bad week.
Phù, tôi cứ tưởng mình đang trải qua khủng hoảng tuổi đôi mươi, nhưng chỉ là một tuần tồi tệ thôi.
Nghi vấn
Oh dear, is he going through a quarter-life crisis after quitting his job?
Trời ơi, có phải anh ấy đang trải qua khủng hoảng tuổi đôi mươi sau khi bỏ việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarter-life crisis".

Giai đoạn chuyển giao tuổi trưởng thành

Khủng hoảng tuổi thanh niên (quarter-life crisis) thường xảy ra khi người trẻ ở độ tuổi 20 đến 30 bắt đầu cảm thấy áp lực lớn từ xã hội và chính bản thân về việc phải 'thành công' trong sự nghiệp, xây dựng gia đình, và định hình danh tính cá nhân. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ tuổi thiếu niên sang tuổi trưởng thành đầy đủ, thường đi kèm với cảm giác lạc lối, nghi ngờ bản thân và lo lắng về tương lai.

So sánh với Khủng hoảng tuổi trung niên

Khủng hoảng tuổi thanh niên có nhiều điểm tương đồng với 'mid-life crisis' (khủng hoảng tuổi trung niên), nhưng xảy ra sớm hơn. Trong khi khủng hoảng tuổi trung niên thường liên quan đến sự nhìn lại những thành tựu đã đạt được và sự hối tiếc về những gì đã bỏ lỡ, thì khủng hoảng tuổi thanh niên tập trung vào nỗi sợ hãi về việc chưa đạt được gì, áp lực phải đưa ra những quyết định lớn (sự nghiệp, hôn nhân) và tìm kiếm mục đích sống.