(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ queensland nut
B1

queensland nut

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hạt macca hạt macadamia
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Queensland nut'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại hạt có vỏ cứng có nguồn gốc từ Úc, còn được gọi là hạt macca.

Definition (English Meaning)

A hard-shelled nut native to Australia, also known as a macadamia nut.

Ví dụ Thực tế với 'Queensland nut'

  • "Queensland nuts are often used in baking and confectionery."

    "Hạt macca thường được sử dụng trong làm bánh và sản xuất bánh kẹo."

  • "I bought a bag of queensland nuts at the farmers market."

    "Tôi đã mua một túi hạt macca ở chợ nông sản."

  • "The rich, buttery flavor of queensland nuts makes them a popular snack."

    "Hương vị béo ngậy, bơ của hạt macca khiến chúng trở thành một món ăn vặt phổ biến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Queensland nut'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: queensland nut
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

nut(hạt)
australia(Úc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Nông nghiệp Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Queensland nut'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'queensland nut' nhấn mạnh nguồn gốc địa lý của loại hạt này, trong khi 'macadamia nut' phổ biến hơn trong thương mại và sử dụng hàng ngày. Về cơ bản, hai tên gọi này chỉ cùng một loại hạt. Macadamia thường được sử dụng rộng rãi hơn trên thị trường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from of

Ví dụ: 'Macadamia nuts from Queensland' (Hạt macca từ Queensland) chỉ nguồn gốc xuất xứ. 'The taste of queensland nut' (Hương vị của hạt macca) chỉ đặc tính của loại hạt.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Queensland nut'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)