(Top Banner Ad)
queensland nut
B1
danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

queensland nut

UK: /ˈkwiːnzlænd nʌt/ • US: /ˈkwiːnzlænd nʌt/

Nghĩa tiếng Việt

hạt macca hạt macadamia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard-shelled nut native to Australia, also known as a macadamia nut.

Vietnamese Meaning

Một loại hạt có vỏ cứng có nguồn gốc từ Úc, còn được gọi là hạt macca.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Queensland nuts are often used in baking and confectionery."

    "Hạt macca thường được sử dụng trong làm bánh và sản xuất bánh kẹo."

  • "I bought a bag of queensland nuts at the farmers market."

    "Tôi đã mua một túi hạt macca ở chợ nông sản."

  • "The rich, buttery flavor of queensland nuts makes them a popular snack."

    "Hương vị béo ngậy, bơ của hạt macca khiến chúng trở thành một món ăn vặt phổ biến."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
Queensland
English
nut
English
Queensland nut

Nguồn gốc tên gọi "Queensland"

Bang Queensland ở Úc được đặt tên vào năm 1859 để vinh danh Nữ hoàng Victoria của Vương quốc Anh. Bà là người đã ký phê chuẩn việc tách vùng đất này khỏi New South Wales.

Hạt đặc trưng của Queensland

"Queensland nut" là tên gọi ban đầu của loại hạt có nguồn gốc từ các khu rừng mưa nhiệt đới ở phía đông bắc bang Queensland, Úc. Đây là lý do nó được gọi là "hạt Queensland". Về sau, loại hạt này còn được biết đến rộng rãi hơn với tên gọi macadamia.

Usage Note

Cụm từ 'queensland nut' nhấn mạnh nguồn gốc địa lý của loại hạt này, trong khi 'macadamia nut' phổ biến hơn trong thương mại và sử dụng hàng ngày. Về cơ bản, hai tên gọi này chỉ cùng một loại hạt. Macadamia thường được sử dụng rộng rãi hơn trên thị trường.

Prepositions

from of

Ví dụ: 'Macadamia nuts from Queensland' (Hạt macca từ Queensland) chỉ nguồn gốc xuất xứ. 'The taste of queensland nut' (Hương vị của hạt macca) chỉ đặc tính của loại hạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + queensland nut
  • roasted roasted queensland nut
    (hạt macadamia rang)
  • raw raw queensland nut
    (hạt macadamia sống)
  • fresh fresh queensland nut
    (hạt macadamia tươi)
  • crunchy crunchy queensland nut
    (hạt macadamia giòn)
  • delicious delicious queensland nut
    (hạt macadamia ngon)
Verb + queensland nut
  • eat eat queensland nut
    (ăn hạt macadamia)
  • grow grow queensland nut
    (trồng hạt macadamia)
  • harvest harvest queensland nut
    (thu hoạch hạt macadamia)
  • shell shell queensland nut
    (tách vỏ hạt macadamia)
queensland nut + Noun
  • oil queensland nut oil
    (dầu macadamia)
  • tree queensland nut tree
    (cây macadamia)
  • butter queensland nut butter
    (bơ macadamia)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

queensland nut

danh từ
Lật mặt

Một loại hạt có vỏ cứng có nguồn gốc từ Úc, còn được gọi là hạt macca.

"Queensland nuts are often used in baking and confectionery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "queensland nut".

Hạt bản địa quý giá của Úc

Queensland nut, hay còn gọi là macadamia, là loại hạt duy nhất có nguồn gốc từ Úc được phát triển thành cây trồng thương mại trên quy mô lớn. Nó là một mặt hàng xuất khẩu có giá trị kinh tế cao của Úc, nổi tiếng thế giới về hương vị béo ngậy và dinh dưỡng. Tên "macadamia" được đặt để vinh danh nhà khoa học người Scotland John Macadam.

Lợi ích sức khỏe và ứng dụng ẩm thực

Hạt macadamia được đánh giá cao vì hàm lượng chất béo không bão hòa đơn lành mạnh, chất xơ và các vitamin, khoáng chất. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, từ các món tráng miệng, bánh nướng đến salad và các món mặn, cũng như được ép lấy dầu để nấu ăn và chăm sóc sắc đẹp.