macadamia
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Macadamia'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chi thực vật có hoa trong họ Proteaceae, có nguồn gốc từ Úc, và các loại hạt ăn được từ những cây này.
Definition (English Meaning)
A genus of flowering plants in the family Proteaceae, native to Australia, and the edible nuts from these plants.
Ví dụ Thực tế với 'Macadamia'
-
"Macadamia nuts are a popular ingredient in desserts."
"Hạt macadamia là một thành phần phổ biến trong các món tráng miệng."
-
"The macadamia tree is native to Australia."
"Cây macadamia có nguồn gốc từ Úc."
-
"Macadamia oil is used in cosmetics for its moisturizing properties."
"Dầu macadamia được sử dụng trong mỹ phẩm vì đặc tính dưỡng ẩm của nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Macadamia'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: macadamia
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Macadamia'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'macadamia' thường được dùng để chỉ cả cây và hạt. Khi muốn nhấn mạnh loại hạt, người ta thường dùng cụm 'macadamia nut'. Cần phân biệt với các loại hạt khác như hạnh nhân (almond), óc chó (walnut), điều (cashew). Macadamia nổi tiếng vì độ béo ngậy và giá trị dinh dưỡng cao.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘With’ thường được dùng khi macadamia là một thành phần của món ăn hoặc sản phẩm. Ví dụ: cookies with macadamia nuts. ‘In’ được dùng khi nói về môi trường sinh trưởng của cây macadamia, hoặc thành phần trong một hỗn hợp lớn hơn. Ví dụ: macadamia grows in Australia; macadamia oil in cosmetics.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Macadamia'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The bakery, which sells macadamia nut cookies, is very popular.
|
Tiệm bánh, nơi bán bánh quy hạt macadamia, rất nổi tiếng. |
| Phủ định |
The recipe that doesn't include macadamia nuts is not authentic Hawaiian.
|
Công thức mà không có hạt macadamia thì không phải là công thức Hawaii chính thống. |
| Nghi vấn |
Is this the orchard where macadamia trees grow?
|
Đây có phải là vườn cây nơi cây macadamia phát triển không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a macadamia farmer.
|
Cô ấy là một người trồng hạt macca. |
| Phủ định |
He does not like macadamia nuts.
|
Anh ấy không thích hạt macca. |
| Nghi vấn |
Do you eat macadamia nuts often?
|
Bạn có thường ăn hạt macca không? |