(Top Banner Ad)
Australia
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Australia

UK: /ɒˈstreɪ.li.ə/ • US: /ɔˈstreɪ.li.ə/

Nghĩa tiếng Việt

Úc Nước Úc Châu Úc (khi nói về lục địa)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country and continent in the Southern Hemisphere located between the Indian and Pacific Oceans.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia và lục địa ở Nam bán cầu, nằm giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm planning a trip to Australia next year."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Úc vào năm tới."

  • "Australia is famous for its unique wildlife."

    "Úc nổi tiếng với động vật hoang dã độc đáo."

  • "Sydney is one of the largest cities in Australia."

    "Sydney là một trong những thành phố lớn nhất ở Úc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Proper) Australia Nước Úc, một quốc gia và cũng là một lục địa ở Nam bán cầu.
Adjective Australian (thuộc về) nước Úc, có liên quan đến Úc. Ví dụ: Australian culture (văn hóa Úc).
Noun (Person) Australian Người Úc, công dân Úc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Terra Australis Incognita
Latin
australis
English
Australia

Vùng đất bí ẩn ở phương Nam

Từ thời La Mã cổ đại, người châu Âu đã tưởng tượng về một lục địa rộng lớn ở Bán cầu Nam để 'cân bằng' với các vùng đất ở phương Bắc. Họ gọi nó là 'Terra Australis Incognita' (Vùng đất phương Nam vô danh). Tên gọi 'Australia' bắt nguồn từ từ Latin 'australis', có nghĩa là 'ở phương nam'. Năm 1803, nhà hàng hải Matthew Flinders đã đề xuất tên gọi này và nó được chính thức công nhận vào năm 1824.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ lục địa Úc hoặc quốc gia Thịnh vượng chung Úc. Đôi khi viết tắt là 'Oz' (ít trang trọng). Cần phân biệt với 'Australasia', bao gồm Úc, New Zealand, và các đảo lân cận khác ở Thái Bình Dương.

Prepositions

in to from

‘In Australia’ chỉ vị trí địa lý (ví dụ: I live in Australia). ‘To Australia’ chỉ sự di chuyển hoặc hướng đến (ví dụ: I am going to Australia). ‘From Australia’ chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ (ví dụ: This product is from Australia).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Australia
  • visit Australia
    (thăm nước Úc)
  • travel to Australia
    (du lịch đến Úc)
  • immigrate to Australia
    (nhập cư vào Úc)
  • represent Australia
    (đại diện cho nước Úc)
Noun + of + Australia
  • the government of Australia
    (chính phủ Úc)
  • the east coast of Australia
    (bờ biển phía đông của Úc)
  • the wildlife of Australia
    (động vật hoang dã của Úc)
  • a map of Australia
    (một tấm bản đồ nước Úc)
Adjective + Australia
  • rural Australia
    (vùng nông thôn Úc)
  • modern Australia
    (nước Úc hiện đại)
  • central Australia
    (miền trung nước Úc)

Idioms

  • the lucky country of Australia

    Biệt danh 'đất nước may mắn Úc'. Ban đầu cụm từ này mang ý nghĩa mỉa mai, chỉ sự thành công của Úc đến từ tài nguyên thiên nhiên và may mắn hơn là sự đổi mới, nhưng ngày nay thường được dùng với ý nghĩa tích cực.

    "Despite the economic downturn, many immigrants still see it as the lucky country of Australia."

    (Bất chấp suy thoái kinh tế, nhiều người nhập cư vẫn xem đó là đất nước may mắn của Úc.)

  • the vast outback of Australia

    Cụm từ chỉ vùng nội địa rộng lớn, khô cằn và dân cư thưa thớt của Úc. Nó gợi lên hình ảnh về không gian bao la, thiên nhiên hoang dã và sự khắc nghiệt.

    "He spent a year travelling through the vast outback of Australia."

    (Anh ấy đã dành một năm đi xuyên qua vùng hẻo lánh rộng lớn của Úc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Australia

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia và lục địa ở Nam bán cầu, nằm giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

"I'm planning a trip to Australia next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because Australia is so far away, many people choose to fly there.
Bởi vì Australia quá xa, nhiều người chọn bay đến đó.
Phủ định
Although the team is Australian, they didn't win the international competition.
Mặc dù đội là người Úc, họ đã không thắng cuộc thi quốc tế.
Nghi vấn
If you visit Australia, will you explore the Outback?
Nếu bạn đến thăm Australia, bạn sẽ khám phá vùng Outback chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite country: Australia, a land of kangaroos and sunshine.
Đất nước yêu thích của tôi: Úc, một vùng đất của kangaroo và ánh nắng mặt trời.
Phủ định
He is not just from any country: he is Australian, born and raised in Melbourne.
Anh ấy không chỉ đến từ một quốc gia bất kỳ: anh ấy là người Úc, sinh ra và lớn lên ở Melbourne.
Nghi vấn
Is she going anywhere special this year: Australia, perhaps?
Cô ấy có đi đâu đặc biệt năm nay không: Úc, có lẽ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Australia".

Văn hóa 'Mateship' (Tình Bằng hữu)

Ở Úc, 'mateship' là một giá trị văn hóa cốt lõi, thể hiện tình bạn bè, sự bình đẳng và lòng trung thành sâu sắc. 'Mates' (bạn bè) luôn giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt trong những lúc khó khăn. Tinh thần này bắt nguồn từ lịch sử thời kỳ thuộc địa và vẫn rất quan trọng trong xã hội Úc ngày nay.

Văn hóa 'Barbie' (Tiệc nướng ngoài trời)

'Barbie' là cách nói thân mật của từ 'barbecue' (BBQ). Đây là một hoạt động xã hội vô cùng phổ biến ở Úc. Người Úc thường tụ tập bạn bè và gia đình để tổ chức tiệc nướng ở sân sau, công viên hoặc bãi biển, đặc biệt vào cuối tuần và các ngày lễ. Đây không chỉ là ăn uống mà còn là dịp để giao lưu, thư giãn.