Australia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country and continent in the Southern Hemisphere located between the Indian and Pacific Oceans.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia và lục địa ở Nam bán cầu, nằm giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm planning a trip to Australia next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Úc vào năm tới."
-
"Australia is famous for its unique wildlife."
"Úc nổi tiếng với động vật hoang dã độc đáo."
-
"Sydney is one of the largest cities in Australia."
"Sydney là một trong những thành phố lớn nhất ở Úc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Proper) | Australia | Nước Úc, một quốc gia và cũng là một lục địa ở Nam bán cầu. |
| Adjective | Australian | (thuộc về) nước Úc, có liên quan đến Úc. Ví dụ: Australian culture (văn hóa Úc). |
| Noun (Person) | Australian | Người Úc, công dân Úc. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ lục địa Úc hoặc quốc gia Thịnh vượng chung Úc. Đôi khi viết tắt là 'Oz' (ít trang trọng). Cần phân biệt với 'Australasia', bao gồm Úc, New Zealand, và các đảo lân cận khác ở Thái Bình Dương.
Prepositions
‘In Australia’ chỉ vị trí địa lý (ví dụ: I live in Australia). ‘To Australia’ chỉ sự di chuyển hoặc hướng đến (ví dụ: I am going to Australia). ‘From Australia’ chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ (ví dụ: This product is from Australia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit Australia (thăm nước Úc)
-
travel to Australia (du lịch đến Úc)
-
immigrate to Australia (nhập cư vào Úc)
-
represent Australia (đại diện cho nước Úc)
-
the government of Australia (chính phủ Úc)
-
the east coast of Australia (bờ biển phía đông của Úc)
-
the wildlife of Australia (động vật hoang dã của Úc)
-
a map of Australia (một tấm bản đồ nước Úc)
-
rural Australia (vùng nông thôn Úc)
-
modern Australia (nước Úc hiện đại)
-
central Australia (miền trung nước Úc)
Idioms
-
the lucky country of Australia
Biệt danh 'đất nước may mắn Úc'. Ban đầu cụm từ này mang ý nghĩa mỉa mai, chỉ sự thành công của Úc đến từ tài nguyên thiên nhiên và may mắn hơn là sự đổi mới, nhưng ngày nay thường được dùng với ý nghĩa tích cực.
"Despite the economic downturn, many immigrants still see it as the lucky country of Australia."
(Bất chấp suy thoái kinh tế, nhiều người nhập cư vẫn xem đó là đất nước may mắn của Úc.)
-
the vast outback of Australia
Cụm từ chỉ vùng nội địa rộng lớn, khô cằn và dân cư thưa thớt của Úc. Nó gợi lên hình ảnh về không gian bao la, thiên nhiên hoang dã và sự khắc nghiệt.
"He spent a year travelling through the vast outback of Australia."
(Anh ấy đã dành một năm đi xuyên qua vùng hẻo lánh rộng lớn của Úc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Australia
Danh từMột quốc gia và lục địa ở Nam bán cầu, nằm giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
"I'm planning a trip to Australia next year."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because Australia is so far away, many people choose to fly there. |
Bởi vì Australia quá xa, nhiều người chọn bay đến đó. |
| Phủ định | Although the team is Australian, they didn't win the international competition. |
Mặc dù đội là người Úc, họ đã không thắng cuộc thi quốc tế. |
| Nghi vấn | If you visit Australia, will you explore the Outback? |
Nếu bạn đến thăm Australia, bạn sẽ khám phá vùng Outback chứ? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite country: Australia, a land of kangaroos and sunshine. |
Đất nước yêu thích của tôi: Úc, một vùng đất của kangaroo và ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | He is not just from any country: he is Australian, born and raised in Melbourne. |
Anh ấy không chỉ đến từ một quốc gia bất kỳ: anh ấy là người Úc, sinh ra và lớn lên ở Melbourne. |
| Nghi vấn | Is she going anywhere special this year: Australia, perhaps? |
Cô ấy có đi đâu đặc biệt năm nay không: Úc, có lẽ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Australia".
