quench
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To satisfy (one's thirst) by drinking; to put out (a fire); to suppress or subdue (a feeling or desire).
Vietnamese Meaning
Giải khát (cơn khát); dập tắt (lửa); kìm nén hoặc chế ngự (cảm xúc hoặc ham muốn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He quenched his thirst with a long drink of water."
"Anh ấy đã giải cơn khát bằng một ngụm nước dài."
-
"Nothing could quench his desire for revenge."
"Không gì có thể dập tắt được ham muốn trả thù của anh ta."
-
"The heavy rain quenched the forest fire."
"Cơn mưa lớn đã dập tắt đám cháy rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | quench | làm tắt, dập tắt, làm nguôi (cơn khát, lửa, cảm xúc) |
| Noun | quencher | vật/chất làm nguội hoặc dập tắt (ví dụ: chất chữa cháy), đồ uống giải khát |
| Adjective | unquenchable | không thể dập tắt, không thể nguôi, mãnh liệt (cho khát khao, tinh thần) |
| Adverb | unquenchably | một cách không thể dập tắt/nguôi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'quench' thường được dùng để diễn tả hành động thỏa mãn một nhu cầu cơ bản (như khát) hoặc ngăn chặn một điều gì đó (như lửa hoặc cảm xúc mạnh mẽ) trở nên mạnh hơn. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với chỉ đơn giản là 'satisfy' hay 'stop'. Khi dùng với cảm xúc, nó gợi ý việc kiểm soát hoặc dập tắt hoàn toàn.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó thường mô tả thứ được dùng để thỏa mãn cơn khát hoặc dập tắt cái gì đó. Ví dụ: 'Quench your thirst with water'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thirst quench one's thirst (giải khát (uống nước để hết khát))
-
fire quench a fire (dập tắt lửa)
-
flame quench a flame (dập tắt ngọn lửa)
-
desire quench a desire (dập tắt/làm nguôi một khát khao)
-
hope quench one's hope (dập tắt hy vọng của ai đó)
-
unquenchable unquenchable thirst (cơn khát không thể dập tắt)
-
unquenchable unquenchable desire (khát khao cháy bỏng/không nguôi)
-
unquenchable unquenchable spirit (tinh thần bất khuất/không thể dập tắt)
-
successfully successfully quench (dập tắt thành công)
-
quickly quickly quench (dập tắt nhanh chóng)
Idioms
-
Quench one's thirst
Giải khát (uống nước để hết khát)
"After the long run, I needed a cold drink to quench my thirst."
(Sau cuộc chạy dài, tôi cần một đồ uống lạnh để giải khát.)
-
An unquenchable thirst/desire for something
Một khao khát/mong muốn mãnh liệt không thể dập tắt (cho điều gì đó)
"She had an unquenchable thirst for knowledge, always reading and learning."
(Cô ấy có một khao khát học hỏi mãnh liệt không ngừng, luôn đọc và học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quench
Động từGiải khát (cơn khát); dập tắt (lửa); kìm nén hoặc chế ngự (cảm xúc hoặc ham muốn).
"He quenched his thirst with a long drink of water."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cold water quenched my thirst after the long run. |
Nước lạnh đã làm dịu cơn khát của tôi sau một chặng đường dài. |
| Phủ định | Nothing could quench his desire for knowledge. |
Không gì có thể dập tắt khát vọng kiến thức của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did the rain quench the wildfires? |
Cơn mưa có dập tắt được các đám cháy rừng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had quenched her thirst with a large glass of water after the marathon. |
Cô ấy đã giải khát bằng một cốc nước lớn sau cuộc chạy marathon. |
| Phủ định | He had not quenched his curiosity about the ancient artifact before the museum closed. |
Anh ấy đã không thỏa mãn sự tò mò của mình về cổ vật trước khi bảo tàng đóng cửa. |
| Nghi vấn | Had the rain quenched the wildfire's flames by the time the firefighters arrived? |
Liệu cơn mưa đã dập tắt ngọn lửa của đám cháy rừng vào thời điểm lính cứu hỏa đến? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is quenching his thirst with lemonade. |
Anh ấy đang giải khát bằng nước chanh. |
| Phủ định | They are not quenching the fire with water. |
Họ không dập lửa bằng nước. |
| Nghi vấn | Is she quenching her curiosity by reading books? |
Cô ấy có đang thỏa mãn sự tò mò của mình bằng cách đọc sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quench".
