quenched
Động từ (quench)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quenched'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm dịu cơn khát bằng cách uống.
Definition (English Meaning)
To satisfy (one's thirst) by drinking.
Ví dụ Thực tế với 'Quenched'
-
"He quenched his thirst with a long drink of water."
"Anh ấy đã giải khát bằng một ngụm nước dài."
-
"The rain quenched the parched earth."
"Cơn mưa đã làm dịu cơn khát của đất khô cằn."
-
"His ambition was never quenched."
"Tham vọng của anh ấy không bao giờ bị dập tắt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Quenched'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: quench
- Adjective: quenched
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Quenched'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nghĩa đen là làm hết khát, thường dùng với nước hoặc đồ uống khác. Mang nghĩa bóng là thỏa mãn một mong muốn, nhu cầu hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Quenched'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had known you were thirsty, I would quench your thirst now.
|
Nếu tôi biết bạn khát, tôi sẽ giải khát cho bạn bây giờ. |
| Phủ định |
If she hadn't quenched her thirst with lemonade, she would still be feeling dehydrated.
|
Nếu cô ấy đã không giải khát bằng nước chanh, cô ấy vẫn sẽ cảm thấy mất nước. |
| Nghi vấn |
If they had worked harder, would they have quenched the fire by now?
|
Nếu họ làm việc chăm chỉ hơn, liệu họ đã dập tắt đám cháy bây giờ chưa? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the firefighters arrive, the intense heat will have been quenching their determination to save the building.
|
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, cái nóng dữ dội sẽ làm dịu đi quyết tâm cứu tòa nhà của họ. |
| Phủ định |
By the end of the drought, the rain won't have been quenching the parched land enough to replenish the water table.
|
Đến cuối đợt hạn hán, lượng mưa sẽ không đủ để làm dịu vùng đất khô cằn và bổ sung mực nước ngầm. |
| Nghi vấn |
Will the company have been quenching its thirst for innovation by investing in new technologies?
|
Liệu công ty có đang thỏa mãn cơn khát đổi mới bằng cách đầu tư vào các công nghệ mới không? |