(Top Banner Ad)
slake
C1
Động từ C1 Tổng quát

slake

UK: /sleɪk/ • US: /sleɪk/

Nghĩa tiếng Việt

làm dịu làm thỏa mãn tôi (vôi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To quench or satisfy (one's thirst or desire).

Vietnamese Meaning

Làm dịu, làm thỏa mãn (cơn khát, ham muốn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He slaked his thirst with a long drink of water."

    "Anh ấy làm dịu cơn khát bằng một ngụm nước dài."

  • "Nothing could slake his desire for power."

    "Không gì có thể thỏa mãn ham muốn quyền lực của anh ta."

  • "They slaked their horses at the stream."

    "Họ cho ngựa uống nước ở dòng suối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slake làm dịu, thỏa mãn (cơn khát, ham muốn, sự tò mò)
Noun (Gerund) slaking sự làm dịu, sự thỏa mãn (cơn khát, ham muốn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleH₂g-
Proto-Germanic
*slakaz
Old English
slacian

Nguồn gốc của Slake

Từ 'slake' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slacian', mang ý nghĩa ban đầu là 'làm lỏng lẻo, làm yếu đi' hoặc 'làm giảm cường độ'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa để chỉ hành động làm dịu hoặc thỏa mãn một cách mạnh mẽ, đặc biệt là cơn khát, ham muốn hoặc sự tò mò. Sự liên kết giữa 'làm yếu đi' và 'thỏa mãn' là làm giảm đi cường độ của một nhu cầu mãnh liệt.

Usage Note

Từ 'slake' mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'quench' hoặc 'satisfy'. Nó thường được sử dụng để diễn tả việc làm thỏa mãn một nhu cầu hoặc mong muốn mạnh mẽ, đặc biệt là cơn khát. 'Slake' có thể mang nghĩa đen (làm dịu cơn khát bằng nước) hoặc nghĩa bóng (làm thỏa mãn ham muốn, nhu cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun Object
  • thirst slake one's thirst
    (giải tỏa cơn khát của ai đó)
  • desire slake a desire
    (thỏa mãn một ham muốn)
  • hunger slake one's hunger
    (làm dịu cơn đói của ai đó)
  • curiosity slake one's curiosity
    (thỏa mãn sự tò mò của ai đó)

Idioms

  • slake one's thirst

    giải tỏa cơn khát (nghĩa đen hoặc bóng)

    "After the long hike, I found a stream to slake my thirst."

    (Sau chuyến đi bộ dài, tôi tìm thấy một con suối để giải tỏa cơn khát.)

  • slake a craving/desire

    làm thỏa mãn một cơn thèm khát/ham muốn mãnh liệt

    "He tried to slake his craving for adventure by traveling the world."

    (Anh ấy cố gắng thỏa mãn cơn thèm khát phiêu lưu bằng cách đi du lịch khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slake

Động từ
Lật mặt

Làm dịu, làm thỏa mãn (cơn khát, ham muốn).

"He slaked his thirst with a long drink of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hoped a long drink would slake his thirst.
Anh ấy hy vọng một ngụm nước dài sẽ làm dịu cơn khát của mình.
Phủ định
The light rain did not slake the dust's thirst.
Cơn mưa nhỏ không làm dịu cơn khát của bụi đất.
Nghi vấn
Will this water slake your immense thirst?
Nước này có làm dịu cơn khát kinh khủng của bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would slake her thirst with lemonade.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giải khát bằng nước chanh.
Phủ định
He said that he did not slake his curiosity about the haunted house.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thỏa mãn sự tò mò của mình về ngôi nhà ma ám.
Nghi vấn
She asked if he had slaked his hunger before the meeting.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã làm dịu cơn đói trước cuộc họp hay chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After working in the garden all day, he slaked his thirst with a large glass of lemonade.
Sau khi làm việc trong vườn cả ngày, anh ấy đã giải khát bằng một ly nước chanh lớn.
Phủ định
She didn't slake her curiosity by only reading the first chapter.
Cô ấy đã không thỏa mãn sự tò mò của mình chỉ bằng cách đọc chương đầu tiên.
Nghi vấn
What did he slake after the long run?
Anh ấy đã giải khát bằng gì sau khi chạy đường dài?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He slaked his thirst with a glass of lemonade.
Anh ấy đã giải khát bằng một ly nước chanh.
Phủ định
Didn't she slake her curiosity by reading the entire book?
Cô ấy đã không thỏa mãn sự tò mò của mình bằng cách đọc toàn bộ cuốn sách sao?
Nghi vấn
Will they slake their hunger after the long journey?
Họ sẽ xoa dịu cơn đói sau chuyến đi dài chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After working in the hot sun all day, he slaked his thirst with a large glass of lemonade.
Sau khi làm việc dưới trời nắng nóng cả ngày, anh ấy đã giải khát bằng một cốc nước chanh lớn.
Phủ định
She didn't slake her curiosity about the mysterious house down the street.
Cô ấy đã không thỏa mãn sự tò mò của mình về ngôi nhà bí ẩn cuối phố.
Nghi vấn
Did the cool water slake your parched throat after the long hike?
Nước mát có làm dịu cơn khát khô rát của bạn sau chuyến đi bộ đường dài không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always tries to slake his thirst with cold water.
Anh ấy luôn cố gắng giải khát bằng nước lạnh.
Phủ định
She does not slake her curiosity with simple answers.
Cô ấy không thỏa mãn sự tò mò của mình với những câu trả lời đơn giản.
Nghi vấn
Do they slake their hunger after a long hike?
Họ có giải tỏa cơn đói sau một chuyến đi bộ đường dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slake".

Sự tìm kiếm sự thỏa mãn phổ quát

Từ 'slake' thường được dùng để diễn tả việc làm dịu những nhu cầu cơ bản và mãnh liệt của con người như cơn khát hay ham muốn. Trong văn hóa phương Tây, hành động 'slaking' không chỉ dừng lại ở nhu cầu thể chất mà còn mở rộng sang các khao khát tinh thần sâu sắc như 'thirst for knowledge' (khao khát tri thức) hay 'hunger for success' (đói khát thành công). Nó phản ánh một khía cạnh phổ quát của con người: không ngừng tìm kiếm sự thỏa mãn, dù là tạm thời hay lâu dài.

Từ ngữ trang trọng và ý nghĩa sâu sắc

'Slake' là một từ khá trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày so với 'quench' (giải khát) hay 'satisfy' (thỏa mãn). Việc sử dụng 'slake' thường mang lại cảm giác trang trọng, văn học hơn, đặc biệt khi nói về việc thỏa mãn những ham muốn sâu sắc hoặc nhu cầu mãnh liệt. Nó gợi lên một sự giải tỏa mạnh mẽ, hoàn toàn, không chỉ đơn thuần là làm dịu đi mà là loại bỏ một cách triệt để cơn thôi thúc.