slake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To quench or satisfy (one's thirst or desire).
Vietnamese Meaning
Làm dịu, làm thỏa mãn (cơn khát, ham muốn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He slaked his thirst with a long drink of water."
"Anh ấy làm dịu cơn khát bằng một ngụm nước dài."
-
"Nothing could slake his desire for power."
"Không gì có thể thỏa mãn ham muốn quyền lực của anh ta."
-
"They slaked their horses at the stream."
"Họ cho ngựa uống nước ở dòng suối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | slake | làm dịu, thỏa mãn (cơn khát, ham muốn, sự tò mò) |
| Noun (Gerund) | slaking | sự làm dịu, sự thỏa mãn (cơn khát, ham muốn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slake' mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'quench' hoặc 'satisfy'. Nó thường được sử dụng để diễn tả việc làm thỏa mãn một nhu cầu hoặc mong muốn mạnh mẽ, đặc biệt là cơn khát. 'Slake' có thể mang nghĩa đen (làm dịu cơn khát bằng nước) hoặc nghĩa bóng (làm thỏa mãn ham muốn, nhu cầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thirst slake one's thirst (giải tỏa cơn khát của ai đó)
-
desire slake a desire (thỏa mãn một ham muốn)
-
hunger slake one's hunger (làm dịu cơn đói của ai đó)
-
curiosity slake one's curiosity (thỏa mãn sự tò mò của ai đó)
Idioms
-
slake one's thirst
giải tỏa cơn khát (nghĩa đen hoặc bóng)
"After the long hike, I found a stream to slake my thirst."
(Sau chuyến đi bộ dài, tôi tìm thấy một con suối để giải tỏa cơn khát.)
-
slake a craving/desire
làm thỏa mãn một cơn thèm khát/ham muốn mãnh liệt
"He tried to slake his craving for adventure by traveling the world."
(Anh ấy cố gắng thỏa mãn cơn thèm khát phiêu lưu bằng cách đi du lịch khắp thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slake
Động từLàm dịu, làm thỏa mãn (cơn khát, ham muốn).
"He slaked his thirst with a long drink of water."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He hoped a long drink would slake his thirst. |
Anh ấy hy vọng một ngụm nước dài sẽ làm dịu cơn khát của mình. |
| Phủ định | The light rain did not slake the dust's thirst. |
Cơn mưa nhỏ không làm dịu cơn khát của bụi đất. |
| Nghi vấn | Will this water slake your immense thirst? |
Nước này có làm dịu cơn khát kinh khủng của bạn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would slake her thirst with lemonade. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giải khát bằng nước chanh. |
| Phủ định | He said that he did not slake his curiosity about the haunted house. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thỏa mãn sự tò mò của mình về ngôi nhà ma ám. |
| Nghi vấn | She asked if he had slaked his hunger before the meeting. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã làm dịu cơn đói trước cuộc họp hay chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After working in the garden all day, he slaked his thirst with a large glass of lemonade. |
Sau khi làm việc trong vườn cả ngày, anh ấy đã giải khát bằng một ly nước chanh lớn. |
| Phủ định | She didn't slake her curiosity by only reading the first chapter. |
Cô ấy đã không thỏa mãn sự tò mò của mình chỉ bằng cách đọc chương đầu tiên. |
| Nghi vấn | What did he slake after the long run? |
Anh ấy đã giải khát bằng gì sau khi chạy đường dài? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He slaked his thirst with a glass of lemonade. |
Anh ấy đã giải khát bằng một ly nước chanh. |
| Phủ định | Didn't she slake her curiosity by reading the entire book? |
Cô ấy đã không thỏa mãn sự tò mò của mình bằng cách đọc toàn bộ cuốn sách sao? |
| Nghi vấn | Will they slake their hunger after the long journey? |
Họ sẽ xoa dịu cơn đói sau chuyến đi dài chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After working in the hot sun all day, he slaked his thirst with a large glass of lemonade. |
Sau khi làm việc dưới trời nắng nóng cả ngày, anh ấy đã giải khát bằng một cốc nước chanh lớn. |
| Phủ định | She didn't slake her curiosity about the mysterious house down the street. |
Cô ấy đã không thỏa mãn sự tò mò của mình về ngôi nhà bí ẩn cuối phố. |
| Nghi vấn | Did the cool water slake your parched throat after the long hike? |
Nước mát có làm dịu cơn khát khô rát của bạn sau chuyến đi bộ đường dài không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always tries to slake his thirst with cold water. |
Anh ấy luôn cố gắng giải khát bằng nước lạnh. |
| Phủ định | She does not slake her curiosity with simple answers. |
Cô ấy không thỏa mãn sự tò mò của mình với những câu trả lời đơn giản. |
| Nghi vấn | Do they slake their hunger after a long hike? |
Họ có giải tỏa cơn đói sau một chuyến đi bộ đường dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slake".
