(Top Banner Ad)
questionable
B2
adjective B2 Chung

questionable

UK: /ˈkwɛstʃənəbl/ • US: /ˈkwɛstʃənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng nghi ngờ khả nghi không chắc chắn hỏi chấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of doubtful honesty or morality.

Vietnamese Meaning

Đáng nghi ngờ về tính trung thực hoặc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His motives for donating the money were questionable."

    "Động cơ quyên góp tiền của anh ta rất đáng ngờ."

  • "The company's accounting practices were questionable."

    "Các phương pháp kế toán của công ty này rất đáng ngờ."

  • "It's questionable whether he will actually show up."

    "Rất đáng nghi ngờ liệu anh ta có thực sự đến hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun question câu hỏi, vấn đề; sự nghi ngờ
Verb question hỏi, chất vấn; nghi ngờ, đặt dấu hỏi
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng, chắc chắn
Adverb unquestionably một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn
Noun questioner người hỏi, người chất vấn
Adjective questioning đầy nghi vấn, hỏi dò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaerere
Old French
question
English
question
English
questionable

Nguồn gốc của 'questionable'

Từ 'questionable' có nguồn gốc từ từ 'question' trong tiếng Anh, vốn đã xuất hiện từ cuối thế kỷ 13. 'Question' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'question' (nghi vấn, câu hỏi), và xa hơn nữa là từ động từ 'quaerere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'hỏi'. Khi thêm hậu tố '-able' (có khả năng, có thể) vào, chúng ta có 'questionable' vào giữa thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'có thể bị hỏi', 'đáng ngờ', hoặc 'không chắc chắn'. Từ này dùng để chỉ những điều cần được xem xét kỹ lưỡng hơn hoặc có thể không đáng tin cậy.

Usage Note

Từ 'questionable' thường được dùng khi có những nghi ngờ về tính hợp pháp, tính chính xác, hoặc đạo đức của một điều gì đó. Nó mang ý nghĩa rằng có thể có vấn đề ẩn chứa hoặc có gian lận. So với 'doubtful', 'questionable' mạnh hơn, gợi ý khả năng có hành vi sai trái. Khác với 'dubious' (hoài nghi), questionable thường tập trung vào sự không chắc chắn về tính hợp pháp hoặc đạo đức hơn là chỉ đơn thuần thiếu niềm tin.

Prepositions

about of

Khi dùng với 'about', nó thường ám chỉ sự nghi ngờ về một hành động hoặc quyết định cụ thể (e.g., 'His motives are questionable about this deal.'). Với 'of', nó thường mô tả một đặc điểm vốn có của một người hoặc vật (e.g., 'The quality of this product is questionable.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + questionable
  • highly highly questionable
    (rất đáng nghi ngờ)
  • legally legally questionable
    (đáng nghi ngờ về mặt pháp lý)
  • morally morally questionable
    (đáng nghi ngờ về mặt đạo đức)
  • politically politically questionable
    (đáng nghi ngờ về mặt chính trị)
  • somewhat somewhat questionable
    (hơi đáng nghi ngờ)
Verb + questionable
  • become become questionable
    (trở nên đáng nghi ngờ)
  • consider consider something questionable
    (coi cái gì đó là đáng nghi ngờ)
Questionable + Noun
  • behavior questionable behavior
    (hành vi đáng ngờ)
  • methods questionable methods
    (phương pháp đáng ngờ)
  • motives questionable motives
    (động cơ đáng ngờ)
  • ethics questionable ethics
    (đạo đức đáng ngờ)
  • source questionable source
    (nguồn đáng ngờ)
  • taste questionable taste
    (gu thẩm mỹ đáng nghi ngờ)
  • value questionable value
    (giá trị đáng nghi ngờ)

Idioms

  • of questionable origin/value/legality

    có nguồn gốc/giá trị/tính hợp pháp đáng ngờ

    "The antique vase was of questionable origin, so its authenticity was debated."

    (Chiếc bình cổ có nguồn gốc đáng ngờ, vì vậy tính xác thực của nó đã bị tranh cãi.)

  • a questionable character

    một người đáng ngờ, một nhân vật mờ ám

    "He was advised not to trust anyone with a questionable character in the new city."

    (Anh ta được khuyên không nên tin tưởng bất kỳ ai có nhân cách đáng ngờ ở thành phố mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

questionable

adjective
Lật mặt

Đáng nghi ngờ về tính trung thực hoặc đạo đức.

"His motives for donating the money were questionable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His alibi is questionable.
Chứng cứ ngoại phạm của anh ta rất đáng ngờ.
Phủ định
It's not questionable that she is the best candidate.
Không thể nghi ngờ rằng cô ấy là ứng cử viên tốt nhất.
Nghi vấn
Is his honesty questionable?
Liệu sự trung thực của anh ta có đáng ngờ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he presents questionable evidence, the judge will dismiss the case.
Nếu anh ta trình bày bằng chứng đáng ngờ, thẩm phán sẽ bác bỏ vụ án.
Phủ định
If you don't investigate further, the results will be questionable.
Nếu bạn không điều tra thêm, kết quả sẽ đáng ngờ.
Nghi vấn
Will the project succeed if the funding source is questionable?
Dự án có thành công không nếu nguồn tài trợ là đáng ngờ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sudden change in behavior is questionable.
Sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy là đáng ngờ.
Phủ định
Isn't his alibi questionable, considering the lack of evidence?
Chẳng phải chứng cứ ngoại phạm của anh ta đáng ngờ sao, khi xem xét sự thiếu hụt bằng chứng?
Nghi vấn
Is her claim about winning the lottery questionable, given her history of exaggeration?
Liệu tuyên bố của cô ấy về việc trúng xổ số có đáng ngờ không, khi biết cô ấy thường hay phóng đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "questionable".

Tư duy phản biện và sự hoài nghi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'question' (đặt câu hỏi) và tỏ ra hoài nghi về những thông tin hoặc quyền lực được chấp nhận rộng rãi là một phần quan trọng của tư duy phản biện. Thuật ngữ 'questionable' thường được dùng để khuyến khích mọi người không chấp nhận mọi thứ một cách mù quáng, mà hãy tự mình tìm hiểu và đánh giá, đây là một phẩm chất được coi trọng trong giáo dục và nghiên cứu khoa học.

Khi sự thật trở nên mờ nhạt

Trong các cuộc tranh luận, đặc biệt là về chính trị và xã hội, việc dán nhãn một tuyên bố, một nguồn tin, hay một hành động là 'questionable' có thể là một chiến thuật hiệu quả để giảm uy tín của nó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng, dữ liệu đáng tin cậy và tính minh bạch trong việc xây dựng niềm tin, đồng thời cảnh báo về việc chấp nhận thông tin mà không có sự kiểm chứng.