(Top Banner Ad)
honesty
B2
Danh từ B2

honesty

UK: /ˈɒnɪsti/ • US: /ˈɑːnəsti/

Nghĩa tiếng Việt

tính trung thực sự chân thật tính lương thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being honest; freedom from deceit, lying, or fraud.

Vietnamese Meaning

Tính trung thực; sự chân thật; sự lương thiện; sự không dối trá, không gian lận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We value honesty in our employees."

    "Chúng tôi coi trọng sự trung thực ở nhân viên của mình."

  • "Honesty is the best policy."

    "Trung thực là thượng sách."

  • "He showed great honesty in admitting his mistake."

    "Anh ấy đã thể hiện sự trung thực tuyệt vời khi thừa nhận lỗi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective honest trung thực, lương thiện
Adverb honestly một cách trung thực, thành thật mà nói
Adjective dishonest không trung thực, gian dối
Adverb dishonestly một cách không trung thực, gian lận
Noun honor danh dự, sự tôn trọng
Verb honor tôn trọng, vinh danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestās
Old French
honesté
Middle English
honeste
English
honesty

Gốc rễ từ danh dự

Từ 'honesty' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'honestās', mang ý nghĩa 'danh dự, sự đáng kính trọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'honesté' và tiếng Anh trung đại 'honeste', từ này đã phát triển để mô tả phẩm chất của một người nói sự thật và hành động đúng đắn, luôn gắn liền với sự tôn trọng và chính trực.

Usage Note

Honesty đề cập đến việc luôn nói sự thật và hành động một cách thẳng thắn, không che giấu sự thật hoặc lừa dối người khác. Nó nhấn mạnh sự chính trực và đạo đức trong hành vi. So sánh với 'sincerity' (sự chân thành), 'honesty' tập trung vào việc không nói dối hoặc gian lận, trong khi 'sincerity' tập trung vào việc thể hiện cảm xúc thật sự. 'Integrity' (tính chính trực) bao gồm honesty nhưng rộng hơn, liên quan đến việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức ngay cả khi không ai quan sát.

Prepositions

in about

'Honesty in' thường được dùng để chỉ sự trung thực trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'honesty in business' (trung thực trong kinh doanh). 'Honesty about' được dùng để chỉ sự trung thực về một chủ đề cụ thể, ví dụ: 'honesty about one's feelings' (trung thực về cảm xúc của một người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honesty
  • brutal brutal honesty
    (sự trung thực thẳng thắn đến mức gây khó chịu)
  • sincere sincere honesty
    (sự trung thực chân thành)
  • absolute absolute honesty
    (sự trung thực tuyệt đối)
  • refreshing refreshing honesty
    (sự trung thực đáng hoan nghênh/mới mẻ)
Verb + honesty
  • value value honesty
    (coi trọng sự trung thực)
  • question question someone's honesty
    (nghi ngờ sự trung thực của ai đó)
  • doubt doubt someone's honesty
    (nghi ngờ sự trung thực của ai đó)
Noun phrase with honesty
  • a lack of a lack of honesty
    (sự thiếu trung thực)
  • a moment of a moment of honesty
    (một khoảnh khắc trung thực)

Idioms

  • Honesty is the best policy.

    Trung thực là thượng sách.

    "Even if it's difficult, telling the truth is always better. Honesty is the best policy."

    (Dù khó khăn, nói sự thật luôn tốt hơn. Trung thực là thượng sách.)

  • To be honest...

    Thành thật mà nói...

    "To be honest, I don't really like this movie."

    (Thành thật mà nói, tôi không thực sự thích bộ phim này.)

  • In all honesty...

    Thực lòng mà nói...

    "In all honesty, I forgot about our meeting."

    (Thực lòng mà nói, tôi đã quên cuộc họp của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honesty

Danh từ
Lật mặt

Tính trung thực; sự chân thật; sự lương thiện; sự không dối trá, không gian lận.

"We value honesty in our employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honesty".

Giá trị cốt lõi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực (honesty) được xem là một giá trị đạo đức nền tảng và cốt lõi. Nó là yếu tố thiết yếu để xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ cá nhân, công việc và xã hội. Việc nói sự thật, giữ lời hứa và hành động chính trực thường được đánh giá rất cao, đôi khi còn được xem là một biểu hiện của sự tôn trọng.

Trung thực trong kinh doanh và pháp luật

Trong môi trường kinh doanh và pháp luật, sự trung thực là điều kiện tiên quyết. Các giao dịch, hợp đồng và lời khai đều đòi hỏi sự thật thà để đảm bảo công bằng và minh bạch. Thiếu trung thực có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý và mất uy tín, phản ánh tầm quan trọng của nó trong việc duy trì trật tự xã hội.