(Top Banner Ad)
questioningly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

questioningly

UK: /ˈkwɛstʃənɪŋli/ • US: /ˈkwɛstʃənɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dò hỏi với vẻ nghi ngờ một cách chất vấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that indicates doubt, uncertainty, or inquiry.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự nghi ngờ, không chắc chắn hoặc chất vấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at him questioningly, waiting for an explanation."

    "Cô ấy nhìn anh ta một cách dò hỏi, chờ đợi một lời giải thích."

  • "He raised an eyebrow questioningly."

    "Anh ta nhướn mày một cách dò hỏi."

  • "The dog tilted its head questioningly."

    "Con chó nghiêng đầu một cách tò mò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun question câu hỏi
Verb question hỏi, đặt câu hỏi
Adjective questionable đáng ngờ, có thể nghi vấn
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng
Adverb unquestionably không thể nghi ngờ, chắc chắn
Noun questioner người đặt câu hỏi
Adjective questioning nghi vấn, dò hỏi
Noun questioning sự tra hỏi, sự nghi vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaerere
Latin
quaestio
Old French
question
Middle English
questioun
English
question
English
questioning
English
questioningly

Nguồn gốc từ Latin: Sự truy vấn

Từ "questioningly" có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin "quaerere", có nghĩa là "tìm kiếm" hoặc "hỏi". Từ đó hình thành danh từ "quaestio" - một cuộc tìm kiếm, một sự truy vấn. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc "hỏi" luôn gắn liền với hành động "tìm kiếm câu trả lời" hoặc "khám phá sự thật".

Từ câu hỏi đến cách hỏi

Từ "questioningly" được tạo ra bằng cách thêm hậu tố trạng từ "-ly" vào tính từ/phân từ "questioning". "Questioning" lại xuất phát từ danh từ và động từ "question" (câu hỏi, hỏi). Quá trình này thể hiện cách ngôn ngữ phát triển để mô tả không chỉ hành động hỏi mà còn cả cách thức hành động đó được thực hiện - với một thái độ dò hỏi, nghi vấn.

Usage Note

Từ 'questioningly' diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với một thái độ nghi ngờ hoặc chất vấn. Nó thường ám chỉ một sự hoài nghi nhẹ nhàng hơn là một sự phản đối mạnh mẽ. So với các trạng từ như 'doubtfully' (một cách nghi ngờ) hay 'suspiciously' (một cách đáng ngờ), 'questioningly' tập trung hơn vào việc đặt câu hỏi hoặc tìm kiếm sự làm rõ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Looking/Perception
  • look look questioningly at someone/something
    (nhìn ai/cái gì một cách dò hỏi/nghi vấn)
  • gaze gaze questioningly at someone/something
    (nhìn chằm chằm ai/cái gì một cách dò hỏi)
  • stare stare questioningly
    (nhìn trừng trừng với vẻ nghi vấn)
Verbs of Speaking/Reacting
  • ask ask questioningly
    (hỏi với giọng dò hỏi/nghi vấn)
  • say say something questioningly
    (nói điều gì đó với giọng dò hỏi/nghi vấn)
  • shrug shrug questioningly
    (nhún vai một cách dò hỏi/không hiểu)
  • raise raise an eyebrow questioningly
    (nhướng mày dò hỏi/ngạc nhiên)

Idioms

  • Look at someone questioningly

    Nhìn ai đó một cách dò hỏi/nghi ngờ

    "She looked at him questioningly when he gave a strange answer."

    (Cô ấy nhìn anh ta một cách dò hỏi khi anh ta đưa ra một câu trả lời lạ lùng.)

  • Speak/Say something questioningly

    Nói điều gì đó với giọng dò hỏi/nghi vấn

    ""Are you sure?" he said questioningly."

    ("Bạn có chắc không?" anh ấy nói với giọng nghi vấn.)

  • Respond questioningly

    Đáp lại một cách nghi vấn/do dự

    "When asked about the rumor, she responded questioningly, "Is that true?""

    (Khi được hỏi về tin đồn, cô ấy đáp lại một cách nghi vấn, "Điều đó có thật không?")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

questioningly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự nghi ngờ, không chắc chắn hoặc chất vấn.

"She looked at him questioningly, waiting for an explanation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "questioningly".

Tầm quan trọng của việc đặt câu hỏi trong tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và khoa học, việc "đặt câu hỏi" (và hành động một cách "questioningly") được coi là cốt lõi của tư duy phản biện. Phương pháp Socratic, khuyến khích học sinh tự tìm ra câu trả lời thông qua các câu hỏi gợi mở, là một ví dụ điển hình. Thái độ dò hỏi này không chỉ giúp tiếp thu kiến thức mà còn khuyến khích sự đổi mới và khám phá.

Ngôn ngữ cơ thể khi "dò hỏi"

Ngoài lời nói, việc thể hiện sự "dò hỏi" hay "nghi vấn" còn được truyền tải mạnh mẽ qua ngôn ngữ cơ thể. Một cái nhìn dò hỏi, một cái nhướng mày, hoặc một cái nhún vai một cách nghi vấn đều là những tín hiệu phi ngôn ngữ phổ biến để biểu đạt sự không chắc chắn, sự tò mò, hoặc sự nghi ngờ mà không cần phải thốt ra lời.