queue up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stand in a line in order to wait for something or someone.
Vietnamese Meaning
Xếp hàng, đứng vào hàng để chờ đợi điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"People were queuing up to buy tickets."
"Mọi người đang xếp hàng để mua vé."
-
"We had to queue up for hours to get in."
"Chúng tôi phải xếp hàng hàng giờ để vào được bên trong."
-
"They queued up outside the store before it opened."
"Họ xếp hàng bên ngoài cửa hàng trước khi nó mở cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'queue up' thường được sử dụng trong các tình huống mà mọi người đang chờ đợi một cách có trật tự. Nó nhấn mạnh hành động đứng vào một hàng đã có sẵn hoặc bắt đầu một hàng mới. Nó khác với 'line up' ở chỗ 'line up' có thể mang nghĩa xếp thẳng hàng hơn là chỉ chờ đợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start to queue up (bắt đầu xếp hàng)
-
have to have to queue up (phải xếp hàng)
-
wait to wait to queue up (chờ để xếp hàng)
-
patiently patiently queue up (kiên nhẫn xếp hàng)
-
silently silently queue up (lặng lẽ xếp hàng)
-
eagerly eagerly queue up (háo hức xếp hàng)
-
people people queue up (mọi người xếp hàng)
-
customers customers queue up (khách hàng xếp hàng)
-
fans fans queue up (người hâm mộ xếp hàng)
Idioms
-
queue up (for something/to do something)
xếp hàng (chờ đợi để lấy/làm gì đó)
"Hundreds of fans queued up for tickets to the concert."
(Hàng trăm người hâm mộ xếp hàng để mua vé buổi hòa nhạc.)
-
queue up online
xếp hàng trực tuyến (chờ đến lượt truy cập hệ thống)
"Many users had to queue up online to buy the limited edition product."
(Nhiều người dùng phải xếp hàng trực tuyến để mua sản phẩm phiên bản giới hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
queue up
Động từ (phrasal verb)Xếp hàng, đứng vào hàng để chờ đợi điều gì đó hoặc ai đó.
"People were queuing up to buy tickets."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to queue up early to get a good seat. |
Tôi cần xếp hàng sớm để có được một chỗ ngồi tốt. |
| Phủ định | They decided not to queue up for the concert tickets because the line was too long. |
Họ quyết định không xếp hàng mua vé buổi hòa nhạc vì hàng quá dài. |
| Nghi vấn | Why did they have to queue up for hours just to buy one ticket? |
Tại sao họ phải xếp hàng hàng giờ chỉ để mua một vé? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "queue up".
