(Top Banner Ad)
waiting list
B1
noun B1 Tổng quát (thường gặp trong các lĩnh vực dịch vụ, y tế, giáo dục)

waiting list

UK: /ˈweɪ.tɪŋ ˌlɪst/ • US: /ˈweɪ.tɪŋ ˌlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách chờ sổ chờ danh sách đợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of people waiting for something, such as a service, opportunity, or product, that is not immediately available.

Vietnamese Meaning

Một danh sách những người đang chờ đợi một cái gì đó, chẳng hạn như một dịch vụ, cơ hội hoặc sản phẩm, mà không có sẵn ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a long waiting list for heart transplants."

    "Có một danh sách chờ dài cho việc ghép tim."

  • "We put our child's name on the waiting list for the nursery when she was born."

    "Chúng tôi đã đăng ký tên con mình vào danh sách chờ của nhà trẻ khi con bé mới sinh ra."

  • "The waiting list for the apartment is over a year long."

    "Danh sách chờ cho căn hộ này dài hơn một năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait chờ đợi, đợi
Noun waiter người phục vụ (nam)
Noun waitress người phục vụ (nữ)
Adjective waiting đang chờ, chờ đợi (ví dụ: waiting room - phòng chờ)
Noun list danh sách, bản kê
Verb list liệt kê, lên danh sách
Noun shortlist danh sách rút gọn
Verb shortlist rút gọn danh sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường gặp trong các lĩnh vực dịch vụ, y tế, giáo dục)

Etymology (Nguồn gốc)

English
wait
English
list
English
waiting list

Nguồn gốc của 'waiting list'

Cụm từ 'waiting list' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'wait' (chờ đợi) và 'list' (danh sách). Nó xuất hiện một cách tự nhiên khi người ta cần một danh sách những người phải chờ đợi để nhận được thứ gì đó, như một dịch vụ, sản phẩm, hoặc một vị trí. Từ 'wait' có nguồn gốc từ tiếng Old Northern French 'waitier' nghĩa là 'quan sát, canh gác', trong khi 'list' bắt nguồn từ tiếng Old English 'liste' có nghĩa là 'một dải, một đường viền', sau này phát triển nghĩa thành 'một danh sách tên'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng và thực tế trong xã hội hiện đại, chỉ một nhóm người đang chờ đợi đến lượt mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ danh sách những người chờ được nhận vào một trường học, bệnh viện, một chương trình, hoặc để mua một sản phẩm đang có nhu cầu cao. Nó mang ý nghĩa sự chờ đợi thụ động và có thể kéo dài.

Prepositions

on off

* **on the waiting list:** đang ở trong danh sách chờ. Ví dụ: 'I'm on the waiting list for the new iPhone.' (Tôi đang ở trong danh sách chờ để mua iPhone mới.)
* **off the waiting list:** bị xóa khỏi danh sách chờ hoặc đã được nhận vào/nhận được thứ mình chờ. Ví dụ: 'I finally came off the waiting list for the surgery.' (Cuối cùng tôi cũng không còn trong danh sách chờ phẫu thuật nữa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waiting list
  • long a long waiting list
    (một danh sách chờ dài)
  • short a short waiting list
    (một danh sách chờ ngắn)
  • extensive an extensive waiting list
    (một danh sách chờ dài/rộng)
  • endless an endless waiting list
    (một danh sách chờ vô tận)
  • priority a priority waiting list
    (danh sách chờ ưu tiên)
Verb + waiting list
  • join join a waiting list
    (ghi tên vào danh sách chờ)
  • be on be on a waiting list
    (có tên trong danh sách chờ)
  • get on get on a waiting list
    (được đưa vào danh sách chờ)
  • put someone on put someone on a waiting list
    (đưa ai đó vào danh sách chờ)
  • clear clear the waiting list
    (giải quyết hết danh sách chờ (ví dụ: hoàn thành hết lượt người chờ))
  • reduce reduce the waiting list
    (giảm danh sách chờ)
Waiting list + Noun
  • patient waiting list patient
    (bệnh nhân trong danh sách chờ)
  • system waiting list system
    (hệ thống danh sách chờ)
  • number waiting list number
    (số thứ tự trong danh sách chờ)

Idioms

  • jump the waiting list / jump the queue

    chen ngang, vượt quyền (để không phải chờ đợi); có được ưu tiên không chính đáng

    "Some people try to jump the waiting list by paying extra or using their connections."

    (Một số người cố gắng chen ngang danh sách chờ bằng cách trả thêm tiền hoặc dùng các mối quan hệ.)

  • a mile-long waiting list

    danh sách chờ cực kỳ dài (dùng để cường điệu, phóng đại)

    "The new luxury car has a mile-long waiting list, so you won't get one anytime soon."

    (Chiếc xe hơi hạng sang mới có một danh sách chờ dài dằng dặc, nên bạn sẽ không thể mua được ngay đâu.)

  • clear a waiting list

    giải quyết hết danh sách chờ; đáp ứng nhu cầu của tất cả những người đang chờ

    "The hospital is working hard to clear its waiting list for non-urgent surgeries."

    (Bệnh viện đang nỗ lực hết mình để giải quyết danh sách chờ các ca phẫu thuật không khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waiting list

noun
Lật mặt

Một danh sách những người đang chờ đợi một cái gì đó, chẳng hạn như một dịch vụ, cơ hội hoặc sản phẩm, mà không có sẵn ngay lập tức.

"There's a long waiting list for heart transplants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waiting list".

Danh sách chờ trong Y tế công cộng

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là các nước có hệ thống y tế công cộng hoặc bảo hiểm y tế toàn dân (ví dụ như NHS ở Anh, Canada), việc phải nằm trong 'waiting list' để được phẫu thuật, khám chuyên khoa hoặc điều trị cụ thể là rất phổ biến. Điều này thường là do nguồn lực hạn chế và nhu cầu cao, dẫn đến thời gian chờ đợi có thể kéo dài hàng tháng hoặc thậm chí hàng năm. Đây là một vấn đề xã hội lớn và thường gây ra nhiều tranh cãi về chất lượng và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.

Tính công bằng và Đặc quyền trong danh sách chờ

Khái niệm 'waiting list' còn phản ánh một khía cạnh xã hội về sự công bằng. Trong nhiều trường hợp, mọi người được xếp hàng chờ theo thứ tự nộp đơn hoặc mức độ ưu tiên đã được xác định. Tuy nhiên, đôi khi có những trường hợp 'jump the waiting list' (chen ngang) do đặc quyền, mối quan hệ, hoặc khả năng chi trả. Hành động này thường bị coi là không công bằng và gây bức xúc trong xã hội, cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì một quy trình minh bạch và công bằng cho tất cả mọi người.