order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một yêu cầu cung cấp một cái gì đó (như hàng hóa) hoặc làm một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like to place an order for two large pizzas."
"Tôi muốn đặt hai chiếc pizza lớn."
-
"The police restored order after the riot."
"Cảnh sát đã lập lại trật tự sau cuộc bạo loạn."
-
"He gave the order to fire."
"Anh ấy đã ra lệnh bắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | order | trật tự, mệnh lệnh, đơn hàng, thứ tự |
| Verb | order | ra lệnh, đặt hàng, sắp xếp |
| Adjective | orderly | ngăn nắp, có trật tự |
| Adverb | orderly | một cách ngăn nắp, có trật tự |
| Noun | disorder | sự mất trật tự, rối loạn |
| Verb | disorder | gây mất trật tự, làm lộn xộn |
| Adjective | disordered | hỗn loạn, không có trật tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'order' ở dạng danh từ có thể đề cập đến một yêu cầu chính thức, một chỉ thị, hoặc thứ tự sắp xếp. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ: 'place an order' (đặt hàng), 'military order' (mệnh lệnh quân sự), 'alphabetical order' (thứ tự bảng chữ cái). So sánh với 'request', 'order' mang tính chính thức và ràng buộc hơn.
Prepositions
'Order for' được dùng để chỉ yêu cầu một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: an order for pizza. 'In order' được dùng để chỉ thứ tự, ví dụ: items are listed in alphabetical order.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronological chronological order (thứ tự thời gian)
-
alphabetical alphabetical order (thứ tự chữ cái)
-
social social order (trật tự xã hội)
-
proper proper order (trật tự đúng đắn, hợp lý)
-
place place an order (đặt hàng)
-
give give an order (ra lệnh, ban lệnh)
-
maintain maintain order (duy trì trật tự)
-
carry out carry out an order (thực hiện một mệnh lệnh)
Idioms
-
in order to
để mà, nhằm mục đích
"She studies hard in order to pass the exam."
(Cô ấy học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
-
out of order
hỏng, không hoạt động; (người) cư xử không đúng mực
"The printer is out of order again. His comments were completely out of order."
(Máy in lại hỏng rồi. Những bình luận của anh ấy hoàn toàn không phù hợp.)
-
pecking order
trật tự phân cấp, thứ bậc (trong một nhóm, tổ chức)
"Every office has a pecking order, from the boss down to the interns."
(Mỗi văn phòng đều có một trật tự phân cấp, từ sếp xuống đến thực tập sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
order
nounMột yêu cầu cung cấp một cái gì đó (như hàng hóa) hoặc làm một việc gì đó.
"I'd like to place an order for two large pizzas."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They order pizza every Friday night. |
Họ đặt pizza vào mỗi tối thứ Sáu. |
| Phủ định | He doesn't order anything without checking the price first. |
Anh ấy không đặt bất cứ thứ gì mà không kiểm tra giá trước. |
| Nghi vấn | Did she order the book that I recommended? |
Cô ấy đã đặt cuốn sách mà tôi giới thiệu chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the manager arrives, the staff will have been ordering supplies for the new restaurant for a week. |
Đến lúc quản lý đến, nhân viên sẽ đã đặt hàng vật tư cho nhà hàng mới được một tuần rồi. |
| Phủ định | By next month, I won't have been ordering from that supplier for very long because their prices are too high. |
Đến tháng tới, tôi sẽ không còn đặt hàng từ nhà cung cấp đó lâu nữa vì giá của họ quá cao. |
| Nghi vấn | Will the company have been ordering the same parts from that vendor for ten years by the end of this quarter? |
Liệu công ty sẽ đã đặt hàng các bộ phận giống nhau từ nhà cung cấp đó trong mười năm vào cuối quý này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to order a newspaper every morning. |
Ông tôi thường đặt mua báo mỗi sáng. |
| Phủ định | She didn't use to order takeout food; she always cooked. |
Cô ấy đã không từng gọi đồ ăn mang đi; cô ấy luôn tự nấu. |
| Nghi vấn | Did they use to order their groceries online? |
Họ đã từng đặt hàng tạp hóa trực tuyến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "order".
