(Top Banner Ad)
order
A2
noun A2 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

order

UK: /ˈɔːdə(r)/ • US: /ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

đặt hàng mệnh lệnh chỉ thị trật tự thứ tự
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A request to supply something (such as goods) or to do something.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu cung cấp một cái gì đó (như hàng hóa) hoặc làm một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like to place an order for two large pizzas."

    "Tôi muốn đặt hai chiếc pizza lớn."

  • "The police restored order after the riot."

    "Cảnh sát đã lập lại trật tự sau cuộc bạo loạn."

  • "He gave the order to fire."

    "Anh ấy đã ra lệnh bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order trật tự, mệnh lệnh, đơn hàng, thứ tự
Verb order ra lệnh, đặt hàng, sắp xếp
Adjective orderly ngăn nắp, có trật tự
Adverb orderly một cách ngăn nắp, có trật tự
Noun disorder sự mất trật tự, rối loạn
Verb disorder gây mất trật tự, làm lộn xộn
Adjective disordered hỗn loạn, không có trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂er-
Latin
ordo
Old French
ordre
English
order

Nguồn gốc từ 'trật tự'

Từ 'order' có nguồn gốc từ từ 'ordo' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa ban đầu là 'một hàng, một chuỗi, một cấp bậc' hoặc 'sự sắp xếp'. Điều này phản ánh rõ ràng các nghĩa phổ biến của 'order' ngày nay như trật tự, thứ tự, hoặc mệnh lệnh – tất cả đều liên quan đến một cấu trúc hoặc sự sắp xếp có tổ chức.

Usage Note

Từ 'order' ở dạng danh từ có thể đề cập đến một yêu cầu chính thức, một chỉ thị, hoặc thứ tự sắp xếp. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ: 'place an order' (đặt hàng), 'military order' (mệnh lệnh quân sự), 'alphabetical order' (thứ tự bảng chữ cái). So sánh với 'request', 'order' mang tính chính thức và ràng buộc hơn.

Prepositions

for in

'Order for' được dùng để chỉ yêu cầu một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: an order for pizza. 'In order' được dùng để chỉ thứ tự, ví dụ: items are listed in alphabetical order.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + order
  • chronological chronological order
    (thứ tự thời gian)
  • alphabetical alphabetical order
    (thứ tự chữ cái)
  • social social order
    (trật tự xã hội)
  • proper proper order
    (trật tự đúng đắn, hợp lý)
Verb + order
  • place place an order
    (đặt hàng)
  • give give an order
    (ra lệnh, ban lệnh)
  • maintain maintain order
    (duy trì trật tự)
  • carry out carry out an order
    (thực hiện một mệnh lệnh)

Idioms

  • in order to

    để mà, nhằm mục đích

    "She studies hard in order to pass the exam."

    (Cô ấy học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)

  • out of order

    hỏng, không hoạt động; (người) cư xử không đúng mực

    "The printer is out of order again. His comments were completely out of order."

    (Máy in lại hỏng rồi. Những bình luận của anh ấy hoàn toàn không phù hợp.)

  • pecking order

    trật tự phân cấp, thứ bậc (trong một nhóm, tổ chức)

    "Every office has a pecking order, from the boss down to the interns."

    (Mỗi văn phòng đều có một trật tự phân cấp, từ sếp xuống đến thực tập sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

order

noun
Lật mặt

Một yêu cầu cung cấp một cái gì đó (như hàng hóa) hoặc làm một việc gì đó.

"I'd like to place an order for two large pizzas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They order pizza every Friday night.
Họ đặt pizza vào mỗi tối thứ Sáu.
Phủ định
He doesn't order anything without checking the price first.
Anh ấy không đặt bất cứ thứ gì mà không kiểm tra giá trước.
Nghi vấn
Did she order the book that I recommended?
Cô ấy đã đặt cuốn sách mà tôi giới thiệu chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the staff will have been ordering supplies for the new restaurant for a week.
Đến lúc quản lý đến, nhân viên sẽ đã đặt hàng vật tư cho nhà hàng mới được một tuần rồi.
Phủ định
By next month, I won't have been ordering from that supplier for very long because their prices are too high.
Đến tháng tới, tôi sẽ không còn đặt hàng từ nhà cung cấp đó lâu nữa vì giá của họ quá cao.
Nghi vấn
Will the company have been ordering the same parts from that vendor for ten years by the end of this quarter?
Liệu công ty sẽ đã đặt hàng các bộ phận giống nhau từ nhà cung cấp đó trong mười năm vào cuối quý này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to order a newspaper every morning.
Ông tôi thường đặt mua báo mỗi sáng.
Phủ định
She didn't use to order takeout food; she always cooked.
Cô ấy đã không từng gọi đồ ăn mang đi; cô ấy luôn tự nấu.
Nghi vấn
Did they use to order their groceries online?
Họ đã từng đặt hàng tạp hóa trực tuyến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "order".

Trật tự xã hội và pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'order' (trật tự) là nền tảng của một xã hội ổn định. 'Social order' (trật tự xã hội) và 'rule of law' (pháp quyền) là những nguyên tắc quan trọng, đảm bảo công bằng, an ninh và sự vận hành trơn tru của cộng đồng. Cảnh sát và các cơ quan chính phủ đóng vai trò duy trì trật tự công cộng.

Các Dòng Hiệp sĩ và Huân chương

Trong lịch sử và hiện tại, 'order' cũng được dùng để chỉ các nhóm có cấu trúc đặc biệt hoặc hệ thống vinh dự. Ví dụ, 'Order of the Garter' (Dòng Hiệp sĩ Garter) là một huân chương cao quý của Anh, hoặc các 'monastic orders' (dòng tu) là các cộng đồng tôn giáo có quy tắc và tổ chức riêng. Điều này thể hiện 'order' như một hệ thống có quy củ và mục đích cụ thể.