(Top Banner Ad)
crowd
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

crowd

UK: /kraʊd/ • US: /kraʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đám đông quần chúng tụ tập đông người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number of people gathered together in a public place.

Vietnamese Meaning

Một đám đông, một số lượng lớn người tập trung ở một nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd cheered loudly when the band came on stage."

    "Đám đông reo hò ầm ĩ khi ban nhạc bước lên sân khấu."

  • "I hate being in a large crowd."

    "Tôi ghét ở trong một đám đông lớn."

  • "The concert attracted a huge crowd."

    "Buổi hòa nhạc thu hút một đám đông khổng lồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crowd đám đông
Verb crowd tụ tập, chen chúc, làm cho đông
Adjective crowded đông đúc, chật chội
Noun overcrowding tình trạng quá đông, quá tải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
crūdan (verb: to press, push)
Middle English
croude (noun: a throng of people)
Modern English
crowd

Từ 'Chen Lấn' đến 'Đám Đông'

Từ 'crowd' có một nguồn gốc rất thú vị. Ban đầu trong tiếng Anh cổ, động từ 'crūdan' có nghĩa là 'chen lấn, xô đẩy'. Qua thời gian, người ta bắt đầu dùng danh từ 'croude' để chỉ kết quả của hành động chen lấn đó - một nhóm người bị dồn lại với nhau. Vì vậy, từ một hành động, 'crowd' đã trở thành tên gọi cho một 'đám đông'.

Usage Note

Từ 'crowd' thường mang ý nghĩa số lượng người lớn, tụ tập gần nhau. Nó khác với 'group' (nhóm) vì 'group' có thể nhỏ hơn và có mục đích chung rõ ràng hơn. 'Mob' (đám đông hỗn loạn) thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ một đám đông mất kiểm soát.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong đám đông (e.g., 'I got lost in the crowd'). 'of' thường dùng để chỉ thành phần của đám đông (e.g., 'a crowd of supporters').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + crowd
  • large / huge crowd
    (đám đông lớn / khổng lồ)
  • enthusiastic crowd
    (đám đông nhiệt tình, sôi nổi)
  • angry crowd
    (đám đông giận dữ)
Động từ + crowd
  • attract / draw a crowd
    (thu hút một đám đông)
  • join the crowd
    (hòa vào đám đông)
  • disperse the crowd
    (giải tán đám đông)
Crowd + Động từ
  • A crowd gathers
    (Một đám đông tụ tập)
  • A crowd cheers
    (Một đám đông reo hò)
  • A crowd watches
    (Một đám đông theo dõi)

Idioms

  • follow the crowd

    hùa theo đám đông, làm theo số đông một cách không suy nghĩ.

    "You should make your own decision instead of just following the crowd."

    (Bạn nên tự đưa ra quyết định thay vì chỉ chạy theo đám đông.)

  • two's company, three's a crowd

    Hai người thì vui, ba người thì thừa. (Thường dùng để nói rằng một cặp đôi muốn ở riêng).

    "We wanted a romantic evening alone, but my little brother tagged along. Two's company, three's a crowd."

    (Chúng tôi muốn một buổi tối lãng mạn riêng tư, nhưng em trai tôi lại đi theo. Đúng là hai người thì vui, ba người thì thừa.)

  • the wisdom of the crowd

    Trí tuệ đám đông. (Ý tưởng cho rằng ý kiến của một nhóm lớn thường chính xác hơn ý kiến của một chuyên gia đơn lẻ).

    "Online review sites operate on the principle of the wisdom of the crowd."

    (Các trang web đánh giá trực tuyến hoạt động dựa trên nguyên tắc trí tuệ đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowd

Danh từ
Lật mặt

Một đám đông, một số lượng lớn người tập trung ở một nơi công cộng.

"The crowd cheered loudly when the band came on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowd".

Không Gian Cá Nhân (Personal Space)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'không gian cá nhân' rất được coi trọng. Mọi người thường cảm thấy không thoải mái nếu người lạ đứng quá gần, ngay cả trong một đám đông. Khoảng cách này có thể thay đổi tùy quốc gia, nhưng việc giữ một khoảng cách tôn trọng là một quy tắc xã hội bất thành văn.

Mosh Pit - Vùng Hỗn Loạn Tại Concert

Tại các buổi hòa nhạc rock hoặc metal, 'mosh pit' là khu vực phía trước sân khấu nơi đám đông nhảy múa và va chạm vào nhau một cách cuồng nhiệt. Mặc dù trông có vẻ hỗn loạn, nhưng thường có một quy tắc ngầm là giúp đỡ nếu ai đó ngã. Đây là một cách để đám đông thể hiện năng lượng và sự kết nối với âm nhạc.