(Top Banner Ad)
wait in line
A2
cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

wait in line

UK: /weɪt ɪn laɪn/ • US: /weɪt ɪn laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xếp hàng chờ đứng xếp hàng chờ đến lượt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stand or sit in a queue, waiting for one's turn.

Vietnamese Meaning

Đứng hoặc ngồi xếp hàng, chờ đến lượt của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to wait in line for hours to get into the museum."

    "Chúng tôi đã phải xếp hàng chờ hàng giờ để vào bảo tàng."

  • "You have to wait in line like everyone else."

    "Bạn phải xếp hàng chờ như mọi người khác."

  • "I waited in line for almost an hour to buy tickets."

    "Tôi đã xếp hàng chờ gần một tiếng để mua vé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait Chờ đợi
Noun waiting Sự chờ đợi
Noun waiter Người phục vụ (nam)
Noun waitress Người phục vụ (nữ)
Noun line Hàng, dãy; đường kẻ
Verb line Xếp hàng; kẻ vạch
Adjective linear Thuộc đường thẳng, tuyến tính
Verb align Căn chỉnh, sắp thẳng hàng

Synonyms

queue up (xếp hàng)stand in line (đứng xếp hàng)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wakhtwō
Old Frankish
*wahtēn
Old French
waitier
Middle English
waiten
Latin
linea
Old French
ligne
Middle English
line

Nguồn gốc cụm từ "wait in line"

Cụm từ "wait in line" (xếp hàng chờ đợi) là sự kết hợp trực tiếp của động từ "wait" (chờ đợi) và danh từ "line" (hàng, dãy). Từ "wait" có nguồn gốc từ tiếng German cổ qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa "canh gác, trông chừng". Còn từ "line" bắt nguồn từ tiếng Latin "linea", ban đầu nghĩa là "sợi chỉ linen", sau đó phát triển thành "đường kẻ" và "hàng người". Việc xếp hàng theo thứ tự là một hành vi xã hội tương đối hiện đại, trở nên phổ biến hơn với sự phát triển của các dịch vụ công cộng và đô thị hóa, nơi cần tổ chức đám đông một cách trật tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống có sự chờ đợi theo thứ tự, ví dụ như ở siêu thị, ngân hàng, rạp chiếu phim, v.v. 'Wait in line' nhấn mạnh việc tuân thủ quy tắc xếp hàng để được phục vụ. Nó khác với 'wait' đơn thuần, vì 'wait' chỉ đơn giản là chờ đợi, không nhất thiết phải theo hàng lối.

Prepositions

for

'Wait in line for' được sử dụng để chỉ điều gì hoặc ai bạn đang chờ đợi trong hàng. Ví dụ: 'We had to wait in line for hours for the concert tickets.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + wait in line
  • patiently patiently wait in line
    (kiên nhẫn xếp hàng)
  • impatiently impatiently wait in line
    (thiếu kiên nhẫn xếp hàng)
  • politely politely wait in line
    (lịch sự xếp hàng)
  • for hours wait in line for hours
    (xếp hàng hàng giờ)
Cụm động từ với 'wait in line'
  • have to have to wait in line
    (phải xếp hàng)
  • make someone make someone wait in line
    (bắt ai đó xếp hàng)
  • dread dread waiting in line
    (ngại/sợ xếp hàng)

Idioms

  • get in line

    Xếp hàng vào; Tuân thủ quy tắc, chấp nhận tình hình

    "You need to get in line with the company's new policies."

    (Bạn cần phải tuân thủ các chính sách mới của công ty.)

  • cut in line

    Chen hàng, vượt hàng

    "It's rude to cut in line; everyone has to wait their turn."

    (Thật bất lịch sự khi chen hàng; mọi người đều phải chờ đến lượt mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wait in line

cụm động từ
Lật mặt

Đứng hoặc ngồi xếp hàng, chờ đến lượt của mình.

"We had to wait in line for hours to get into the museum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wait in line".

Văn hóa xếp hàng ở các nước phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, việc xếp hàng (queuing) là một nét văn hóa xã hội quan trọng và được coi trọng. Mọi người được mong đợi sẽ xếp hàng theo thứ tự "ai đến trước được phục vụ trước" (first-come, first-served) và kiên nhẫn chờ đến lượt mình. Hành vi chen hàng ('cutting in line' hoặc 'queue jumping') bị xem là cực kỳ bất lịch sự và có thể gây ra sự khó chịu hoặc phản ứng từ những người khác.

Xếp hàng để có trải nghiệm

Việc xếp hàng dài cũng thường gắn liền với những trải nghiệm đặc biệt hoặc sản phẩm độc quyền. Ví dụ, người tiêu dùng sẵn sàng xếp hàng hàng giờ đồng hồ trước cửa hàng để mua các sản phẩm công nghệ mới ra mắt, vé buổi hòa nhạc, hoặc đồ giảm giá mạnh vào dịp Black Friday. Đây không chỉ là sự chờ đợi mà còn là một phần của trải nghiệm mua sắm hoặc tham gia sự kiện.