wait in line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đứng hoặc ngồi xếp hàng, chờ đến lượt của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had to wait in line for hours to get into the museum."
"Chúng tôi đã phải xếp hàng chờ hàng giờ để vào bảo tàng."
-
"You have to wait in line like everyone else."
"Bạn phải xếp hàng chờ như mọi người khác."
-
"I waited in line for almost an hour to buy tickets."
"Tôi đã xếp hàng chờ gần một tiếng để mua vé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống có sự chờ đợi theo thứ tự, ví dụ như ở siêu thị, ngân hàng, rạp chiếu phim, v.v. 'Wait in line' nhấn mạnh việc tuân thủ quy tắc xếp hàng để được phục vụ. Nó khác với 'wait' đơn thuần, vì 'wait' chỉ đơn giản là chờ đợi, không nhất thiết phải theo hàng lối.
Prepositions
'Wait in line for' được sử dụng để chỉ điều gì hoặc ai bạn đang chờ đợi trong hàng. Ví dụ: 'We had to wait in line for hours for the concert tickets.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
patiently patiently wait in line (kiên nhẫn xếp hàng)
-
impatiently impatiently wait in line (thiếu kiên nhẫn xếp hàng)
-
politely politely wait in line (lịch sự xếp hàng)
-
for hours wait in line for hours (xếp hàng hàng giờ)
-
have to have to wait in line (phải xếp hàng)
-
make someone make someone wait in line (bắt ai đó xếp hàng)
-
dread dread waiting in line (ngại/sợ xếp hàng)
Idioms
-
get in line
Xếp hàng vào; Tuân thủ quy tắc, chấp nhận tình hình
"You need to get in line with the company's new policies."
(Bạn cần phải tuân thủ các chính sách mới của công ty.)
-
cut in line
Chen hàng, vượt hàng
"It's rude to cut in line; everyone has to wait their turn."
(Thật bất lịch sự khi chen hàng; mọi người đều phải chờ đến lượt mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wait in line
cụm động từĐứng hoặc ngồi xếp hàng, chờ đến lượt của mình.
"We had to wait in line for hours to get into the museum."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wait in line".
