backlog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An accumulation of uncompleted tasks or matters needing to be dealt with.
Vietnamese Meaning
Một lượng công việc, nhiệm vụ hoặc vấn đề tích lũy chưa được hoàn thành và cần được giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a huge backlog of orders to fulfill."
"Chúng tôi có một lượng lớn đơn đặt hàng tồn đọng cần phải thực hiện."
-
"The project is delayed due to a backlog of work."
"Dự án bị trì hoãn do lượng công việc tồn đọng."
-
"We need to prioritize the items in the product backlog."
"Chúng ta cần ưu tiên các mục trong danh sách công việc tồn đọng của sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, công nghệ thông tin để chỉ những công việc tồn đọng, chưa được thực hiện do nhiều nguyên nhân như thiếu nguồn lực, thời gian hoặc sự ưu tiên.
Prepositions
"In the backlog" có nghĩa là nằm trong danh sách các công việc tồn đọng, cần được giải quyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
huge a huge backlog of orders (một lượng lớn đơn hàng tồn đọng)
-
mounting a mounting backlog (lượng công việc tồn đọng ngày càng tăng)
-
outstanding outstanding backlog (công việc tồn đọng chưa được hoàn thành)
-
clear to clear the backlog (giải quyết hết công việc tồn đọng)
-
deal with to deal with the backlog (xử lý lượng công việc tồn đọng)
-
build up allow the work to build up a backlog (để công việc tích tụ lại thành tồn đọng)
Idioms
-
Project Backlog
Danh sách Tồn đọng Dự án (Danh sách các nhiệm vụ, yêu cầu cần làm cho một dự án, được sắp xếp theo mức độ ưu tiên)
"The Product Manager reviews the Project Backlog daily."
(Quản lý sản phẩm xem lại Danh sách Tồn đọng Dự án hàng ngày.)
-
To be caught in the backlog
Bị kẹt lại/Bị dính vào tình trạng tồn đọng
"My application got caught in the backlog during the holiday season."
(Đơn đăng ký của tôi bị kẹt lại trong đợt tồn đọng công việc suốt mùa lễ.)
-
To work through the backlog
Làm việc cật lực để giải quyết từng phần công việc tồn đọng
"We had to work overtime all week to work through the backlog."
(Chúng tôi đã phải làm việc ngoài giờ cả tuần để giải quyết dần lượng công việc tồn đọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backlog
nounMột lượng công việc, nhiệm vụ hoặc vấn đề tích lũy chưa được hoàn thành và cần được giải quyết.
"We have a huge backlog of orders to fulfill."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Clear the backlog of tasks immediately! |
Hãy giải quyết hết đống tồn đọng công việc ngay lập tức! |
| Phủ định | Don't backlog important issues; address them promptly. |
Đừng để tồn đọng các vấn đề quan trọng; hãy giải quyết chúng một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Do backlog those pending invoices to tomorrow's meeting. |
Hãy đưa đống hóa đơn đang chờ xử lý đó vào cuộc họp ngày mai đi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backlog".
