(Top Banner Ad)
backlog
B2
noun B2 Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

backlog

UK: /ˈbæk.lɒɡ/ • US: /ˈbæk.lɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách tồn đọng công việc tồn đọng lượng công việc tồn đọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accumulation of uncompleted tasks or matters needing to be dealt with.

Vietnamese Meaning

Một lượng công việc, nhiệm vụ hoặc vấn đề tích lũy chưa được hoàn thành và cần được giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a huge backlog of orders to fulfill."

    "Chúng tôi có một lượng lớn đơn đặt hàng tồn đọng cần phải thực hiện."

  • "The project is delayed due to a backlog of work."

    "Dự án bị trì hoãn do lượng công việc tồn đọng."

  • "We need to prioritize the items in the product backlog."

    "Chúng ta cần ưu tiên các mục trong danh sách công việc tồn đọng của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backlog Sự tồn đọng, lượng công việc bị dồn lại, hồ sơ chưa giải quyết
Verb backlog Để công việc tồn đọng lại, tích lũy lại
Adjective/Participle backlogged Bị tồn đọng, bị dồn ứ (thường dùng để mô tả một hệ thống hoặc người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc
English Dialect (16th Century)
log
Late 19th Century English
backlog

Gốc Gác Từ Củi Đốt

Từ 'backlog' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những khúc gỗ (log) lớn hoặc củi chưa kịp dùng chất đống lại ở phía sau (back) lò sưởi. Về sau, ý nghĩa này chuyển thành ẩn dụ cho sự tích tụ các công việc bị dồn lại hoặc chưa giải quyết.

Sự Tích Lũy Công Việc

Một giả thuyết khác cho rằng từ này có nguồn gốc từ việc ghi chép sổ sách kế toán hoặc pháp lý, nơi các vụ án hoặc đơn hàng bị trì hoãn, không được xử lý kịp thời, dần dần tích tụ lại phía sau danh sách công việc chính.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, công nghệ thông tin để chỉ những công việc tồn đọng, chưa được thực hiện do nhiều nguyên nhân như thiếu nguồn lực, thời gian hoặc sự ưu tiên.

Prepositions

in

"In the backlog" có nghĩa là nằm trong danh sách các công việc tồn đọng, cần được giải quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backlog (Mô tả sự tồn đọng)
  • huge a huge backlog of orders
    (một lượng lớn đơn hàng tồn đọng)
  • mounting a mounting backlog
    (lượng công việc tồn đọng ngày càng tăng)
  • outstanding outstanding backlog
    (công việc tồn đọng chưa được hoàn thành)
Verb + backlog (Hành động với sự tồn đọng)
  • clear to clear the backlog
    (giải quyết hết công việc tồn đọng)
  • deal with to deal with the backlog
    (xử lý lượng công việc tồn đọng)
  • build up allow the work to build up a backlog
    (để công việc tích tụ lại thành tồn đọng)

Idioms

  • Project Backlog

    Danh sách Tồn đọng Dự án (Danh sách các nhiệm vụ, yêu cầu cần làm cho một dự án, được sắp xếp theo mức độ ưu tiên)

    "The Product Manager reviews the Project Backlog daily."

    (Quản lý sản phẩm xem lại Danh sách Tồn đọng Dự án hàng ngày.)

  • To be caught in the backlog

    Bị kẹt lại/Bị dính vào tình trạng tồn đọng

    "My application got caught in the backlog during the holiday season."

    (Đơn đăng ký của tôi bị kẹt lại trong đợt tồn đọng công việc suốt mùa lễ.)

  • To work through the backlog

    Làm việc cật lực để giải quyết từng phần công việc tồn đọng

    "We had to work overtime all week to work through the backlog."

    (Chúng tôi đã phải làm việc ngoài giờ cả tuần để giải quyết dần lượng công việc tồn đọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backlog

noun
Lật mặt

Một lượng công việc, nhiệm vụ hoặc vấn đề tích lũy chưa được hoàn thành và cần được giải quyết.

"We have a huge backlog of orders to fulfill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Clear the backlog of tasks immediately!
Hãy giải quyết hết đống tồn đọng công việc ngay lập tức!
Phủ định
Don't backlog important issues; address them promptly.
Đừng để tồn đọng các vấn đề quan trọng; hãy giải quyết chúng một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Do backlog those pending invoices to tomorrow's meeting.
Hãy đưa đống hóa đơn đang chờ xử lý đó vào cuộc họp ngày mai đi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backlog".

Thuật ngữ Agile và Scrum

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý dự án (đặc biệt là phương pháp Agile/Scrum), 'Backlog' là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng. Nó được dùng để liệt kê và ưu tiên hóa tất cả các yêu cầu, lỗi cần sửa, hoặc tính năng mới cần phát triển cho sản phẩm. Việc quản lý backlog hiệu quả là cốt lõi của phương pháp làm việc hiện đại này.

Biểu hiện của Hiệu suất

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc có một 'backlog' lớn thường là dấu hiệu của áp lực công việc quá tải hoặc thiếu hiệu suất. Do đó, các công ty thường đặt mục tiêu 'clear the backlog' (giải quyết hết tồn đọng) nhanh nhất có thể để đảm bảo năng suất và chất lượng dịch vụ khách hàng.